Bỏ qua để đến Nội dung
Du Học Đài Loan | Visa Đài Loan | DaiLoan.vn
  • Trang chủ
  • Du học
    • Tuyển sinh kỳ tháng 9/2024
    • Chi phí hồ sơ
    • Tìm trường
  • Đặt lịch tư vấn
  • Blog
  • Luyện thi TOCFL
    • Từ vựng
    • Từ vựng tiếng Trung phồn thể Band A (Tocfl 1)
    • Thanh âm & vận mẫu
  • Khóa học
  • Forum
  • Liên hệ
  • Tuyển dụng
  • 0
  • 0
  • 0936 126 566
  • Đăng nhập

  • ​
    Liên hệ với chúng tôi
Du Học Đài Loan | Visa Đài Loan | DaiLoan.vn
  • 0
  • 0
    • Trang chủ
    • Du học
      • Tuyển sinh kỳ tháng 9/2024
      • Chi phí hồ sơ
      • Tìm trường
    • Đặt lịch tư vấn
    • Blog
    • Luyện thi TOCFL
      • Từ vựng
      • Từ vựng tiếng Trung phồn thể Band A (Tocfl 1)
      • Thanh âm & vận mẫu
    • Khóa học
    • Forum
    • Liên hệ
    • Tuyển dụng
  • 0936 126 566
  • Đăng nhập

  • ​
    Liên hệ với chúng tôi
5000 Từ Vựng Tiếng Trung Từ HSK 1 Đến HSK 6

5000 Từ Vựng Tiếng Trung Từ HSK 1 Đến HSK 6

STT TIẾNG TRUNG PHIÊN ÂM TIẾNG VIỆT TRÌNH ĐỘ
1

爱

àiyêu và quýHSK 1
2

八

bātámHSK 1
3

爸爸

bà babốHSK 1
4

北京

běi jīngbắc kinhHSK 1
5

杯子

bēi zicốcHSK 1
6

本

běnđiều nàyHSK 1
7

不

bùđừngHSK 1
8

不客气

bú kè qikhông có gìHSK 1
9

菜

càimón ănHSK 1
10

茶

chátràHSK 1
11

吃

chīănHSK 1
12

出租车

chū zū chēxe tắc xiHSK 1
13

大

dàlớnHSK 1
14

打电话

dǎ diàn huàgọiHSK 1
15

的

decủaHSK 1
16

点

diǎnđiểmHSK 1
17

电脑

diàn nǎomáy vi tínhHSK 1
18

电视

diàn shìtvHSK 1
19

电影

diàn yǐngbộ phimHSK 1
20

东西

dōng xiđiềuHSK 1
21

都

dōutất cảHSK 1
22

读

dúđọcHSK 1
23

对不起

duì bu qǐlấy làm tiếcHSK 1
24

多

duōnhiềuHSK 1
25

多少

duō shǎobao nhiêuHSK 1
26

二

èrhaiHSK 1
27

儿子

ér zicon traiHSK 1
28

饭店

fàn diànnhà hàngHSK 1
29

飞机

fēi jīphi cơHSK 1
30

分钟

fēn zhōngphútHSK 1
31

高兴

gāo xìngvui mừngHSK 1
32

个

gèaHSK 1
33

工作

gōng zuòviệc làmHSK 1
34

狗

gǒuchóHSK 1
35

汉语

hàn yǔngười trung quốcHSK 1
36

号

hàocon sốHSK 1
37

好

hǎonó tốtHSK 1
38

和

hévớiHSK 1
39

喝

hēuốngHSK 1
40

很

hěnrấtHSK 1
41

后面

hòu miànphía sauHSK 1
42

回

huíquay lạiHSK 1
43

会

huìgặp gỡHSK 1
44

几

jǐmột vàiHSK 1
45

家

jiāgia đìnhHSK 1
46

叫

jiàogọiHSK 1
47

今天

jīn tiānngày nayHSK 1
48

九

jiǔchínHSK 1
49

开

kāimởHSK 1
50

看

kànnhìnHSK 1
51

看见

kàn jiànxemHSK 1
52

块

kuàicáiHSK 1
53

来

láiđếnHSK 1
54

老师

lǎo shīgiáo viênHSK 1
55

了

lelênHSK 1
56

冷

lěnglạnhHSK 1
57

里

lǐtrongHSK 1
58

六

liùsáuHSK 1
59

吗

malà nóHSK 1
60

妈妈

mā mamẹHSK 1
61

买

mǎimuaHSK 1
62

猫

māocon mèoHSK 1
63

没关系

méi guān xiđược rồiHSK 1
64

没有

méi yǒukhôngHSK 1
65

米饭

mǐ fàncơmHSK 1
66

明天

míng tiānngày maiHSK 1
67

名字

míng zitên đầu tiênHSK 1
68

那

nàcái đóHSK 1
69

哪

nǎở đâuHSK 1
70

哪儿

nǎ erở đâuHSK 1
71

呢

negìHSK 1
72

能

néngcó thểHSK 1
73

你

nǐbạnHSK 1
74

年

niánnămHSK 1
75

女儿

nǚ ércon gáiHSK 1
76

朋友

péng youbạn bèHSK 1
77

漂亮

piào liangđẹpHSK 1
78

苹果

píng guǒtáoHSK 1
79

七

qībảyHSK 1
80

钱

qiántiền bạcHSK 1
81

前面

qián miàntrước mặtHSK 1
82

请

qǐngxin vui lòngHSK 1
83

去

qùđi vớiHSK 1
84

热

rènhiệtHSK 1
85

人

rénmọi ngườiHSK 1
86

认识

rèn shihiểu biếtHSK 1
87

三

sānsố baHSK 1
88

上

shàngtrênHSK 1
89

商店

shāng diàncửa hàngHSK 1
90

上午

shàng wǔbuổi sángHSK 1
91

少

shǎoít hơnHSK 1
92

谁

shéiwhoHSK 1
93

什么

shén megìHSK 1
94

十

shímườiHSK 1
95

是

shìđúngHSK 1
96

时候

shí houthời gianHSK 1
97

书

shūsáchHSK 1
98

水

shuǐnướcHSK 1
99

睡觉

shuì jiàođi ngủHSK 1
100

水果

shuǐguǒtrái câyHSK 1
101

说

shuōnóiHSK 1
102

四

sìbốnHSK 1
103

岁

suìtuổiHSK 1
104

他

tāanh taHSK 1
105

她

tācô ấy đãHSK 1
106

太

tàiquáHSK 1
107

天气

tiān qìthời tiếtHSK 1
108

听

tīngngheHSK 1
109

同学

tóng xuébạn cùng lớpHSK 1
110

喂

wèixin chào (thán từ)HSK 1
111

我

wǒtôiHSK 1
112

我们

wǒ menchúng tôiHSK 1
113

五

wǔfivesHSK 1
114

喜欢

xǐ huangiốngHSK 1
115

下

xiàdướiHSK 1
116

下午

xià wǔvào buổi chiềuHSK 1
117

下雨

xià yǔmưaHSK 1
118

先生

xiān shengôngHSK 1
119

现在

xiàn zàivừa rồiHSK 1
120

想

xiǎngnhớ bạnHSK 1
121

小

xiǎonhỏHSK 1
122

小姐

xiǎo jiecôHSK 1
123

写

xiěviếtHSK 1
124

些

xiēmột sốHSK 1
125

谢谢

xiè xiecảm ơn bạnHSK 1
126

星期

xīng qītuầnHSK 1
127

学生

xué shengsinh viênHSK 1
128

学习

xué xíhọc hỏiHSK 1
129

学校

xué xiàotrường họcHSK 1
130

一

yīmộtHSK 1
131

一点儿

yī diǎn ermột chútHSK 1
132

衣服

yī fuquần áoHSK 1
133

医生

yī shēngnhiêu bác sĩHSK 1
134

医院

yī yuànbệnh việnHSK 1
135

椅子

yǐ zicái ghếHSK 1
136

有

yǒucóHSK 1
137

月

yuèthángHSK 1
138

在

zàitrongHSK 1
139

再见

zài jiàntạm biệtHSK 1
140

怎么

zěn melàm saoHSK 1
141

怎么样

zěn me yàngnhư thế nào về nóHSK 1
142

这

zhèđiều nàyHSK 1
143

中国

zhōng guótrung quốcHSK 1
144

中午

zhōng wǔkhông bậtHSK 1
145

住

zhùtrực tiếpHSK 1
146

桌子

zhuō zibànHSK 1
147

字

zìtừ ngữHSK 1
148

做

zuòlàmHSK 1
149

坐

zuòngồiHSK 1
150

昨天

zuó tiānhôm quaHSK 1
151

吧

baquán baHSK 2
152

白

báitrắngHSK 2
153

百

bǎitrămHSK 2
154

帮助

bāng zhùcứu giúpHSK 2
155

报纸

bào zhǐbáo chíHSK 2
156

比

bǐtỉ lệHSK 2
157

别

biéđừngHSK 2
158

宾馆

bīn guǎnkhách sạnHSK 2
159

长

chángdài (tính từ)HSK 2
160

唱歌

chàng gēhátHSK 2
161

出

chūngoàiHSK 2
162

穿

chuānmặcHSK 2
163

次

cìtimesHSK 2
164

从

cóngtừHSK 2
165

错

cuòsai lầmHSK 2
166

大家

dà jiātất cả mọi ngườiHSK 2
167

打篮球

dǎ lán qiúchơi bóng rổHSK 2
168

到

dàođếnHSK 2
169

得

denhận (hạt)HSK 2
170

等

děngchờ (động từ)HSK 2
171

弟弟

dì diem traiHSK 2
172

第一

dì yīngười đầu tiênHSK 2
173

懂

dǒnghiểu biếtHSK 2
174

对

duìright (giới từ)HSK 2
175

对

duìcó (tính từ)HSK 2
176

房间

fáng jiānphòngHSK 2
177

非常

fēi chángrất nhiềuHSK 2
178

服务员

fú wù yuánphục vụ namHSK 2
179

高

gāocaoHSK 2
180

告诉

gào sunóiHSK 2
181

哥哥

gē geanh traiHSK 2
182

给

gěiđưa choHSK 2
183

公共汽车

gōng gòng qì chēxe buýtHSK 2
184

公司

gōng sīcông tyHSK 2
185

贵

guìđắtHSK 2
186

过

guovượt qua (hạt)HSK 2
187

还

háingoài ra (trạng từ)HSK 2
188

孩子

hái ziđứa trẻHSK 2
189

好吃

hǎo chītốt để ănHSK 2
190

黑

hēiđenHSK 2
191

红

hóngđỏHSK 2
192

火车站

huǒ chē zhànga xe lửaHSK 2
193

机场

jī chǎngsân bayHSK 2
194

鸡蛋

jī dàntrứngHSK 2
195

件

jiànmiếngHSK 2
196

教室

jiào shìlớp họcHSK 2
197

姐姐

jiě jieem gáiHSK 2
198

介绍

jiè shàogiới thiệuHSK 2
199

近

jìnở gầnHSK 2
200

进

jìnnâng caoHSK 2
201

就

jiùtrênHSK 2
202

觉得

jué decảm thấyHSK 2
203

咖啡

kā fēicà phêHSK 2
204

开始

kāi shǐkhởi đầuHSK 2
205

考试

kǎo shìkiểm traHSK 2
206

课

kèlớp họcHSK 2
207

可能

kě néngcó thểHSK 2
208

可以

kě yǐcó thểHSK 2
209

快

kuàinhanhHSK 2
210

快乐

kuài lèvui mừngHSK 2
211

累

lèimệt mỏiHSK 2
212

离

lítừHSK 2
213

两

liǎnghaiHSK 2
214

零

língsố khôngHSK 2
215

路

lùđườngHSK 2
216

旅游

lv3 yóudu lịchHSK 2
217

卖

màibánHSK 2
218

慢

mànchậmHSK 2
219

忙

mángbậnHSK 2
220

每

měimỗiHSK 2
221

妹妹

mèi meiem gáiHSK 2
222

门

méncửaHSK 2
223

面条

miàn tiáomìHSK 2
224

男

nánnam giớiHSK 2
225

您

nínbạnHSK 2
226

牛奶

niú nǎisữaHSK 2
227

女

nǚgiống cáiHSK 2
228

旁边

páng biānkế bênHSK 2
229

跑步

pǎo bùchạyHSK 2
230

便宜

pián yirẻHSK 2
231

票

piàovéHSK 2
232

起床

qǐ chuángthức dậyHSK 2
233

妻子

qī zingười vợHSK 2
234

千

qiānnghìnHSK 2
235

铅笔

qiān bǐbút chìHSK 2
236

晴

qíngthông thoángHSK 2
237

去年

qù niánnăm ngoáiHSK 2
238

让

ràngđể choHSK 2
239

日

rìngàyHSK 2
240

上班

shàng bānlàm việcHSK 2
241

身体

shēn tǐthân hìnhHSK 2
242

生病

shēng bìngđau ốmHSK 2
243

生日

shēng rìsinh nhậtHSK 2
244

时间

shí jiānthời gianHSK 2
245

事情

shì qingđiềuHSK 2
246

手表

shǒu biǎođồng hồ đeo tayHSK 2
247

手机

shǒu jīđiện thoại di độngHSK 2
248

说话

shuō huànóiHSK 2
249

送

sòngphát phần thưởngHSK 2
250

虽然…但是…

suī rán …dàn shì …tuy nhiên, mặc dù…HSK 2
251

它

tānóHSK 2
252

题

tícâu hỏiHSK 2
253

踢足球

tī zú qiúchơi bóng đáHSK 2
254

跳舞

tiào wǔkhiêu vũHSK 2
255

外

wàibên ngoàiHSK 2
256

完

wánhoàn thànhHSK 2
257

玩

wánchơiHSK 2
258

晚上

wǎn shangvào ban đêmHSK 2
259

往

wǎngđếnHSK 2
260

为什么

wèi shén metại saoHSK 2
261

问

wènhỏiHSK 2
262

问题

wèn tívấn đềHSK 2
263

洗

xǐrửaHSK 2
264

西瓜

xī guādưa hấuHSK 2
265

希望

xī wàngmongHSK 2
266

笑

xiàocườiHSK 2
267

小时

xiǎo shígiờHSK 2
268

新

xīnmớiHSK 2
269

姓

xìngtênHSK 2
270

休息

xiū xinghỉ ngơiHSK 2
271

雪

xuětuyếtHSK 2
272

眼睛