Bỏ qua để đến Nội dung
Du Học Đài Loan | Visa Đài Loan | DaiLoan.vn
  • Trang chủ
  • Du học
    • Tuyển sinh kỳ tháng 9/2024
    • Chi phí hồ sơ
    • Tìm trường
  • Đặt lịch tư vấn
  • Blog
  • Luyện thi TOCFL
    • Từ vựng
    • Từ vựng tiếng Trung phồn thể Band A (Tocfl 1)
    • Thanh âm & vận mẫu
  • Khóa học
  • Forum
  • Liên hệ
  • Tuyển dụng
  • 0
  • 0
  • 0936 126 566
  • Đăng nhập

  • ​
    Liên hệ với chúng tôi
Du Học Đài Loan | Visa Đài Loan | DaiLoan.vn
  • 0
  • 0
    • Trang chủ
    • Du học
      • Tuyển sinh kỳ tháng 9/2024
      • Chi phí hồ sơ
      • Tìm trường
    • Đặt lịch tư vấn
    • Blog
    • Luyện thi TOCFL
      • Từ vựng
      • Từ vựng tiếng Trung phồn thể Band A (Tocfl 1)
      • Thanh âm & vận mẫu
    • Khóa học
    • Forum
    • Liên hệ
    • Tuyển dụng
  • 0936 126 566
  • Đăng nhập

  • ​
    Liên hệ với chúng tôi

Từ vựng Tiếng Trung và luyện thi Tocfl

  • Tất cả blog
  • Tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung và luyện thi Tocfl
  • 6 tháng 4, 2024 bởi
    Từ vựng Tiếng Trung và luyện thi Tocfl
    CSKH
    • Từ vựng TOCFL 1
    • Từ vựng TOCFL 2
    • Từ vựng TOCFL 3
    Từ Vựng Tiếng Trung Ban A (Tocfl 1)

    Từ Vựng Tiếng Trung Ban A (Tocfl 1)


    STT Tiếng Trung Pinyin Nghĩa Tiếng Việt
    1啊aA, Chà, À
    2愛àiYêu, Thích
    3矮ǎiLùn, Thấp Lùn, Thấp
    4安靜ānjìngTĩnh Lặng, Yên Lặng
    5安排ānpáiSắp Xếp
    6安全ānquánAn Toàn
    7安全帽ānquán màoMũ Bảo Hiểm
    8安全門ānquánménCửa An Toàn
    9阿姨āyíDì, Cô, Mợ, Thím, Bác Gái
    10吧baNào, Nhé, Chứ, Thôi, Đi (Dùng Ở Cuối Câu
    11把bǎCầm, Nắm
    12八bāBát: Số 8
    13爸爸bàbaBa, Bố
    14百bǎiBách: Số 100
    15百貨公司bǎihuògōngsīCông Ty Bách Hóa, Trung Tâm Thương Mại
    16白色báisèMàu Trắng
    17半bànMột Nửa
    18辦bànLàm, Lo Liệu, Xử Lý
    19搬BānChuyển, Xê Dịch, Dời Chỗ, Chuyển Chỗ
    20班bānLớp Học, Ca, Buổi Làm, Ban, Tuyến, Chuyến
    21辦法bànfǎPhương Pháp, Biện Pháp
    22棒bàngTuyệt, Quá Tốt, Khoẻ, Vâm, Đô
    23幫BāngGiúp Đỡ
    24幫忙bāngmángGiúp Đỡ
    25辦公室bàngōngshìVăn Phòng
    26棒球bàngqiúBóng Chày
    27幫助bāngzhùGiúp Đỡ
    28搬家bānjiāChuyển Nhà
    29半夜bànyèNửa Đêm
    30抱bàoBế, Bồng, Ẳm, Ôm
    31飽bǎoĐầy
    32包bāoCái Túi, Bao, Gói, Đùm, Bọc, Quấn
    33報告bàogàoBáo Cáo
    34包含bāohánBao Hàm, Bao Gồm
    35保護bǎohùBảo Vệ, Bảo Hộ
    36保健bǎojiànChăm Sóc Sức Khỏe
    37抱歉bàoqiànXin Lỗi
    38保養品bǎoyǎng pǐnSản Phẩm Chăm Sóc
    39報紙bàozhǐBáo, Giấy Báo, Giấy In Báo
    40包子bāoziBánh Bao
    41被bèiBị, Được, Chăn Mềm
    42北běiBắc,
    43杯bēiCố, Ly
    44北邊běi biānHướng Bắc
    45北京běijīngBắc Kinh
    46北京烤鴨běijīng kǎoyāVịt Bắc Kinh
    47杯子bēiziCốc, Ly
    48本běnSách
    49本來běnláiBan Đầu
    50避bìPhòng Ngừa, Ngừa, Phòng Chống
    51筆BǐBút
    52比bǐTỷ: So Sánh, So Đo
    53必經Bì jīngPhải Trải Qua
    54變biànThay Đổi
    55遍biànLần, Lượt, Đợt
    56邊biānBiên, Cạnh, Biên , Đường Viền
    57錶biăoĐồng Hồ
    58表演biǎoyǎnBiểu Diễn
    59別biéBiệt, Khác, Ngoài Ra, Lạ
    60別的bié deKhác, Cái Khác
    61別人biérénNgười Khác
    62比方說Bǐfāng shuōVí Dụ, Chẳng Hạn Như
    63比較bǐjiàoTương Đối, Khá
    64避免BìmiǎnTránh Xa, Trành Khỏi
    65病bìngBệnh, Ốm, Đau, Bịnh
    66病房bìngfángPhòng Bệnh
    67餅乾bǐnggānBánh Quy
    68冰淇淋bīngqílínKem
    69病人bìngrénBệnh Nhân
    70冰箱bīngxiāngTủ Lạnh
    71比賽bǐsàiCuộc Thi
    72必须bìxūPhải, Nhất Định Phải
    73畢業bìyèTốt Nghiệp
    74鼻子bíziMũi
    75伯伯bóboBá Bá, Bác
    76博物館bówùguǎnBảo Tàng
    77補bǔ Tẩm Bổ, Bổ, Bồi Dưỡng, Bồi Bổ, Bổ Sung
    78不客氣bù kèqìĐừng Khách Sáp
    79不難bù nánKhông Khó
    80不限bù xiànKhông Hạn Chế
    81不bú; bùBất, Không
    82不必bùbìKhông Cần, Khỏi, Khỏi Phải, Không Đáng
    83不錯bùcuòKhông Tồi, Tốt
    84不但bùdànKhông Chỉ
    85不斷bùduànLiên Tục, Không Ngừng
    86部分BùfènBộ Phận
    87不管bùguǎnMặc Dù, Cho Dù
    88不過bùguòNhưng Mà
    89不好意思 bùhǎoyìsiThực Ngại Quá
    90不及bùjíKhông Kịp, Chưa Kịp
    91不客氣búkèqìĐừng Khách Sáo
    92不如bùrúKhông Bằng, Thua Kém Hơn
    93不同bùtóngKhác Biệt
    94不一定bùyídìng Không Nhất Định
    95不用búyòngKhông Cần
    96擦cāChùi, Cọ Xát, Ma Sát, Chà, Cạ, Xoa, Đánh, Quẹt
    97才cáiTài Năng, Mới, Vừa Mới
    98菜càiRau, Món Ăn, Thức Ăn, Đồ Ăn
    99猜cāi Đoán, Giải Đoán, Suy Đoán, Phỏng Đoán
    100菜單càidānThực Đơn
    101參觀cānguānTham Quan
    102參加CānjiāTham Gia
    103參考cānkǎoTham Khảo
    104餐廳cāntīngCăng Tin, Bếp Ăn
    105餐桌CānzhuōBàn Ăn
    106草cǎoCỏ
    107草地căodìBãi Cỏ, Đồng Cỏ
    108測驗cèyànBài Kiểm Tra
    109茶CháChè
    110差不多chàbùduōHầu Hết, Gần Như
    111常chángThường
    112場chǎngTrận, Cuộc, Đợt, Nơi, Bãi, Trường
    113長褲cháng kùQuần Dài
    114常常chángcháng Thường, Thường Thường, Hay
    115唱歌ChànggēHát, Ca Hát
    116吵chǎoỒn Ào, Ầm Ĩ
    117超級市場chāojíshìchăngĐại Siêu Thị
    118超市chāoshìSiêu Thị
    119程度chéngdùTrình Độ
    120成功chénggōngThành Công
    121成績chéngjīThành Tích, Điểm Học
    122成為chéngwéiTrở Nên
    123襯衫chènshānÁo Sơ Mi
    124車站chēzhànGa Tàu
    125池ChíHồ Bơi, Ao, Hồ
    126吃ChīĂn
    127吃飽chībăoĂn No
    128遲到chídàoBị Trễ, Đến Muộn
    129吃飯ChīfànĂn Cơm
    130重修chóngxiūLàm Lại
    131出chūXuất: Ra, Xuất, Đưa Ra
    132船chuánThuyền, Tàu Thủy
    133穿ChuānMặc, Đi, Mang, Đeo
    134床chuángGiường
    135窗戶chuānghùCửa Sổ
    136傳統chuántǒngTruyền Thống
    137傳真chuánzhēnFax
    138出發chūfāXuất Phát
    139廚房chúfángPhòng Bếp
    140出國chūguóĐi Nước Ngoài
    141吹chuīThổi, Thổi, Hà Hơi, Hỉ
    142初級chūjíSơ Đẳng
    143出來chūláiXuất Hiện, Đi Ra
    144處理ChǔlǐXử Lý, Đối Phó, Giải Quyết
    145春節chūnjiéMùa Thu
    146春天chūntiānMùa Xuân
    147出去chūqù Ra, Ra Ngoài (Từ Trong Ra Ngoài)
    148出現chūxiànXuất Hiện
    149次cìThứ Tự, Thứ Bậc,Lần, Lượt, Chuyến
    150此外CǐwàiNgoài Ra, Bên Cạnh Đó, Hơn Nữa, Vả Lại
    151從cóngTừ….
    152聰明cōngmíngThông Minh
    153從前cóngqiánTù Trước, Từ Trước Đó
    154錯cuòSai
    155大dàTo , Lớn
    156打dǎĐánh, Đập, Gõ
    157搭dāBắc, Dựng, Làm, Khiêng, Khênh, Nhấc
    158答案Dá ànĐáp Án, Trả Lời
    159打電話Dǎ diànhuàGọi Điện Thoại
    160大概dàgàiĐại Khái, Có Lẽ, Có Thể, Khoảng
    161袋DàiTúi, Bao, Gói
    162帶dàiĐeo, Mang, Cầm
    163戴dàiĐội, Đeo, Cài, Mang
    164袋子dàiziTúi, Cái Túi
    165大家DàjiāMọi Người
    166打開dǎkāiMở
    167但DànLại, Mà Lại, Nhưng Mà
    168蛋dànTrứng
    169當dāngĐương, Trong Khi
    170蛋糕dàngāoBánh Ngọt
    171當然dāngránĐương Nhiên
    172但是dànshìNhưng Mà, Tuy Nhiên
    173擔心dānxīnLo Lắng
    174到dàoĐến
    175道dàoĐường, Con Đường, Đạo Đức, Chí Hướng, Lý Lẽ
    176倒dàoNgã, Lộn, Ngược Lại
    177刀叉dāochāDao Nĩa
    178到處dàochùMọi Nơi
    179到底dàodǐTóm Lại, Rốt Cuộc, Nói Cho Cùng, Thì Ra, Vẫn Là
    180道理dàolǐĐạo Lý, Có Lý
    181打球DǎqiúChơi Bóng
    182打掃dǎsǎoLau Dọn
    183大聲dàshēngẦm Ĩ
    184打算DǎsuànDự Kiến, Dự Định
    185大學dàxuéĐại Học
    186大衣dàyīÁo Choàng
    187的deTrợ Từ, Dùng Sau Định Ngữ
    188得deĐược, Có Thể
    189得déĐắc Ý, Đắc Chí, Được, Có
    190得到dédàoĐạt Được, Được, Nhận Được
    191德國déguóNước Đức
    192得děiCần, Cần Phải, Phải
    193等děngChờ Đợi
    194燈dēngĐèn
    195地dìĐịa: Đất, Trái Đất, Địa Cầu, Mặt Đất, Vỏ Quả Đất
    196第dìThứ Tự
    197低dīThấp
    198地上dì shàngTrên Mặt Đất
    199店DiànTiệm, Quán
    200電diàn
    201典diǎnKinh Điển, Điển
    202點diǎnĐiểm: Giọt, Hạt, Chấm, Điểm
    203點菜diǎn càiGọi Món
    204點鐘Diǎn zhōngGiờ, Đúng Giờ
    205電燈diàndēngBóng Đèn
    206電話diànhuàĐiện Thoại
    207電腦DiànnǎoMáy Tính
    208電視DiànshìTi Vi
    209電梯diàntīThang Máy
    210點心diǎnxīnMón Tráng Miệng, Điểm Tâm
    211電影diànyǐngĐiện Ảnh, Phim
    212電影院diànyǐngyuànRạp Chiếu Phim
    213掉diàoRơi, Rớt
    214調查DiàocháĐiều Tra
    215弟弟dìdìEm Trai
    216地方dìfāngĐịa Điểm
    217訂dìngĐặt
    218頂dǐngĐỉnh, Đứng Đầu, Đội Lên, Cái (Lượng Từ)
    219地上dìshàngDưới Đất, Trên Mặt Đất
    220地圖dìtúBản Đồ
    221丟diūMất
    222丟掉diūdiàoVứt Đi
    223動dòngDi Chuyển, Động
    224懂dǒngHiểu
    225東dōngĐông, Họ Đông, Hướng Đông
    226東邊dōngbiānHướng Đông
    227東部dōngbùPhía Đông
    228冬天dōngtiānMùa Đông
    229動物dòngwùĐộng Vật
    230動物園dòngwùyuánVườn Bách Thú, Công Viên Thú
    231東西DōngxīĐồ Vật, Cái Gì Đó
    232都dōuĐều, Toàn
    233讀dúĐọc, Đi Học, Đến Trường
    234段DuànĐoạn
    235短DuǎnNgắn
    236短文DuǎnwénĐoạn Văn, Đoạn Thoại
    237堆duīĐống
    238對dùiPhải, Đối Với,..
    239對不起duìbùqǐXin Lỗi
    240對方duìfāngĐối Phương, Ngươi Kia
    241對面duìmiànĐối Diện
    242朵duǒ Đoá, Đám (Lượng Từ)
    243多duōNhiều
    244多久duōjiǔBao Lâu
    245多少DuōshǎoBao Nhiêu
    246多數DuōshùHầu Hết
    247讀書dúshūĐọc Sách, Đi Học
    248肚子dùziBụng
    249餓èĐói
    250二èrNhị: Số 2
    251耳朵ěrduǒTai
    252而且érqiěMà Còn, Với Lại。(Liên Từ, Kết Hợp Với '不但、不仅')
    253兒子érziCon Trai
    254法國FàguóPháp
    255飯fànCơm, Bữa Cơm
    256飯店fàndiànKhách Sạn
    257房fángPhòng, Buồng
    258放fàngĐặt, Để
    259房子fáng·ziNhà, Nhà Cửa, Cái Nhà
    260方便fāngbiànThuận Tiện, Thuận Lợi
    261方法fāngfǎPhương Pháp
    262放假fàngjiàKì Nghỉ
    263房間fángjiānPhòng, Phòng Ở
    264方面fāngmiànPhương Diện, Lĩnh Vực
    265方式fāngshìPhương Thức, Cách
    266放下fàngxiàĐặt Xuống
    267方向fāngxiàngPhương Hướng
    268放心fàngxīnYên Tâm
    269發生fāshēngXảy Ra, Phát Sinh
    270發現fāxiànPhát Hiện
    271發展fāzhǎnPhát Triển
    272飛fēiBay
    273非常fēichángRất
    274飛機fēijīMáy Bay
    275分fēnPhân, Phút, Phần Trăm
    276風FēngPhong: Gió
    277封fēngBức, Lá, Phong (Thư)
    278封信fēng xìnBức Thư
    279風潮fēngcháoPhòng Chào, Xu Thế
    280風景fēngjǐngPhong Cảnh
    281分鐘fēnzhōngPhút
    282付fùChi Trả, Chi, Chi Tiền
    283付錢fù qiánTrả Tiền
    284符合fúhéPhù Hợp Với
    285附近fùjìnLân Cận
    286父親fùqīnPhụ Thân, Bố
    287服務fúwùPhục Vụ
    288服務生fúwùshēngNgười Phục Vụ
    289負責fùzéChịu Trách Nhiệm
    290蓋gàiXây Dựng
    291改găiCải, Thay Đổi, Đổi, Đổi Thay, Biến Đổi
    292改變gǎibiànThay Đổi, Cải Biến
    293改善gǎishànCải Thiện, Cải Tiến
    294敢gǎnDám
    295乾gānKhô, Khô Khan
    296剛GāngVừa, Vừa Mới, Cương, Cứng
    297剛剛gānggāngVừa Mới Xong
    298鋼琴gāngqínĐàn Piano
    299乾淨gānjìngSạch Sẽ
    300感覺gǎnjuéCảm Thấy, Cảm Giác
    301感冒gǎnmàoCảm Cúm
    302感情gǎnqíngCảm Xúc, Cảm Tình
    303感謝gǎnxièCảm Ơn
    304高GāoGao, Họ Cao
    305告訴gàosùBảo, Nói Cho Biết
    306高鐵gāotiěĐường Sắt Cao Tốc
    307高興gāoxìngVui Mừng
    308個geCái, Lượng Từ Chỉ Số Lượng
    309歌gēCa, Ca Khúc, Ca, Bài Hát, Bài Ca
    310歌唱gēchàngCa Hát
    311哥哥GēgēAnh Trai
    312給GěiĐưa, Chom, Giao Cho, Đưa Cho
    313跟GēnVới, Cùng Với, Và
    314更gèngCàng, Thêm, Hơn Nữa
    315更好gèng hǎoTốt Hơn
    316根據GēnjùCăn Cứ, Căn Cứ Vào, Dựa Vào。
    317工廠gōngchǎngNhà Máy
    318公車gōngchēXe Buýt
    319公共汽車gōnggòngqìchēXe Bus
    320功課 gōngkèBài Học, Môn Học, Môn
    321公司GōngsīCông Ty
    322恭喜gōngxǐCung Hỉ: Chúc Mừng
    323公寓gōngyùCăn Hộ, Ký Túc Xá
    324公園gōngyuánCông Viên
    325工作GōngzuòCông Việc
    326夠gòuĐủ
    327狗GǒuChó
    328菇gū Nấm
    329掛guàTreo
    330掛號guàhàoĐăng Ký
    331乖guāiNgoan, Ngoan Ngoãn, Biết Nghe Lời, Không Quấy。
    332關guānĐóng
    333逛guàngĐi Dạo, Đi Bách Bộ, Dạo Chơi, Đi Chơi, Đi Ngao Du
    334光guāngÁnh Sáng, Hết, Sạch, Sạch Trơn, Hết Sạch
    335廣告guǎnggàoQuảng Cáo
    336光臨guānglínQuang Lâm, Đến Thăm
    337管理guǎnlǐQuản Lý
    338關門guānménĐóng Cửa
    339觀念guānniànQuan Niệm
    340關上guānshàngĐóng Lại, Mạch Cổ Tay
    341關係guānxìMối Quan Hệ, Quan Hệ, Liên Hệ
    342關心guānxīnQuan Tâm
    343觀眾guānzhòngKhán Giả
    344貴guìĐắt, Quý
    345規矩guījǔLuật Lệ, Quy Định
    346櫃子guìziCái Tủ
    347顧客gùkèKhách Hàng
    348國guóQuốc, Đất Nước
    349過guòVượt Qua, Qua
    350過程GuòchéngQuá Trình
    351過來guòláiLại, Sang Đây
    352國內guónèiQuốc Nội, Trong Nước
    353過年guòniánNăm Mới
    354過去guòqùĐã Qua, Quá Khứ, Trước Đây
    355果汁guǒzhīNước Trái Cây
    356故事GùshìCâu Chuyện
    357還háiCong, Vẫn, Vẫn Còn, Hoàn Lại, Trở Lại
    358害hàiCó Hại
    359海HǎiBiển
    360孩(子)hái( zi)Nhi Đồng, Trẻ Em, Trẻ Con, Con Nít, Em Bé
    361海邊hǎibiānBờ Biển
    362害怕hàipàSợ, Sợ Hãi, Sợ Sệt
    363還是háishìHay Là
    364漢堡hànbǎoBánh Hamburger
    365韓國HánguóHàn Quốc
    366寒假HánjiàKỳ Nghỉ Đông
    367漢語hànyŭHán Ngữ
    368漢字hànzìHán Từ, Chữ Hán, Chữ Hoa, Chữ Trung Quốc
    369號hàoHiệu, Số, Cỡ
    370好hăoHão, Tốt, Lành, Đẹp
    371好吃hăochīĂn Ngon, Món Ăn Ngon
    372好吃好喝hàochī hàohēSành Ăn, Thích Ăn Ngon, Thích Ăn Uống
    373好看hăokànĐẹp, Coi Được, Xinh, Xinh Đẹp, Đẹp Đẽ, Đẹp Mắt
    374號碼hàomǎCon Số, Số Thứ Tự, Con Số
    375好玩hăowánThú Vị, Thích Thú
    376好像hăoxiàngHình Như, Dường Như, Như, Giống Như, Giống Hệt
    377河héDòng Sông, Sông
    378喝HēUống
    379黑hēiĐen
    380黑板hēibǎnBảng Đen
    381黑色hēisèMàu Đen
    382喝酒hējiǔUống Rượu
    383很hěnRất, Lắm, Quá, Hết Sức, Cực Kỳ (Phó Từ)
    384很美hěn měiRất Đẹp
    385很多hěnduōRất Nhiều
    386紅HóngMàu Đỏ, Hồng
    387紅包hóngbāoHồng Bao, Tiền Lì Xì, Tiền Thưởng
    388紅茶hóngcháHồng Trà
    389紅綠燈HónglǜdēngĐèn Giao Thông
    390後hòuHậu: Họ Hậu, Sau, Phía Sau
    391後邊hòubianPhía Sau
    392後來HòuláiVề Sau, Sau Này, Sau, Sau Đó
    393湖HúHồ, Hồ, Hồ Nước
    394畫huàBức Tranh, Vẽ
    395花HuāHoa
    396花huāTiêu Tiền,
    397花錢huā qiánTiêu Tiền
    398滑鼠huá shǔChuột Máy Tính
    399花朵huāduǒBông Hoa
    400壞huàiHoại: Xấu, Không Tốt
    401畫家huàjiāHọa Gia, Họa Sỹ
    402換huànThay Đổi, Đổi
    403還給huán gěiTrả Lại
    404黃huángHoàng, Họ Hoàng, Màu Vàng
    405環境huánjìngMôi Trường
    406歡迎huānyíngChào Mừng
    407花瓶huāpíngLọ Cắm Hoa
    408花香huāxiāngMùi Thơm Của Hoa
    409滑雪huáxuěTrượt Tuyết
    410花園huāyuánVườn Hoa
    411化妝HuàzhuāngChăm Sóc Da, Hóa Trang
    412回huíVề, Trở Về, Trả Về
    413會huìCó Thể
    414回家huí jiāVề Nhà
    415回答huídáTrả Lời, Hồi Đáp
    416回去huíqùTrở Lại, Trở Về, Đi Về, Về
    417活huóSống, Sinh Sống, Sinh Hoạt
    418或huòCó Thể, Có Lẽ, Chắc Là
    419火huǒHỏa: Lửa
    420或是huò shìHoặc
    421火車huǒchēXe Lửa, Tầu Hỏa
    422活動huódòngHoạt Động
    423護士hùshìY Tá
    424寄jìGửi
    425記jìNhớ
    426幾jǐ Mấy (Hỏi Số), Vài, Mấy (Số Lượng 1-10)
    427記錯jì cuòNhớ Nhầm
    428計畫jì huàKế Hoạch
    429價jiàGiá
    430加jiāPhép Cộng, Cộng, Tăng, Gia, Thêm, Gia Tăng
    431家jiāGia: Gia Đình, Nhà, Nhà, Gia, Phái
    432加班jiābānLàm Thêm Giờ, Tăng Ca
    433價格jiàgéGiá Cả
    434家具jiājùNội Thất
    435件JiànCái, Kiện..
    436間jiānGian: Giữa, Ở Giữa
    437檢查jiǎncháĐiều Tra, Kiểm Tra
    438簡單jiǎndānĐơn Giản
    439講jiǎngNói Chuyện, Giảng
    440講話jiǎnghuàNói Chuyện, Giảng Giải
    441健康jiànkāngSức Khỏe
    442見面JiànmiànGặp Mặt, Gặp Nhau
    443建議jiànyìGợi Ý
    444叫jiàoGọi
    445腳jiăoCước: Bàn Chân, Chân
    446餃jiăoSủi Cảo, Bánh Chẻo
    447交jiāoGiao
    448教jiāoGiáo: Dạy Dỗ, Giáo Dục, Chỉ Bảo
    449郊區jiāoqūVùng Ngoại Ô
    450教室JiàoshìGiảng Đường, Phòng Học
    451教書jiāoshūDạy Học
    452腳踏車jiǎotàchēXe Đạp
    453交通jiāotōngGiao Thông
    454家人jiārénNgười Nhà, Gia Đình
    455家庭jiātíngGia Đình
    456嘉義jiāyìGia Nghĩa (Tp Đài Loan)
    457價值jiàzhíGiá Trị
    458機場jīchǎngSân Bay
    459計程車jìchéngchēXe Taxi
    460基礎jīchǔCơ Bản
    461界jièGiới, Danh Giới
    462借jièVay Mượn
    463接jiēĐón Nhận, Nhận, Nhận Lấy, Đỡ Lấy, Đón
    464結果jiéguǒKết Quả
    465結婚jiéhūnKết Hôn
    466姐姐jiějieTỷ Tỷ, Chị Gái
    467解決jiějuéGiải Quyết, Dàn Xếp, Tháo Gỡ, Thu Xếp
    468節目jiémùChương Trình, Tiếtmục
    469介紹jièshàoGiới Thiệu
    470結束jiéshùKết Thúc
    471解說jiěshuōGiảng Giải, Thuyết Minh
    472及格jígéHợp Cách, Hợp Thức, Hợp Lệ, Đạt Yêu Cầu
    473幾乎jīhūHầu Hết, Hầu Như
    474計劃jìhuàKế Hoạch
    475機會jīhuìCơ Hội
    476即將jíjiāngGần, Sắp, Sẽ
    477季節jìjiéMùa, Tiết
    478機率jīlǜSác Xuất, Cơ Hội
    479近JìnGần
    480進jìnĐi Vào, Tiến
    481斤jīnCân (Cân Tàu = 1/2Kg)
    482進步jìnbùTiến Triển, Tiến Bộ
    483警察jǐngcháCảnh Sát
    484警察局jǐngchá júĐồn Cảnh Sát
    485經常jīngchángThường, Thường Thường
    486經理jīnglǐGiám Đốc
    487經驗jīngyànKinh Nghiệm
    488進來jìnláiĐi Vào, Vào Đây, Vào, Trở Vào
    489近年JìnniánNăm Gần Đây
    490進去jìnqùĐi Vào
    491今天jīntiānHôm Nay
    492緊張jǐnzhāngLo Lắng
    493機票jīpiàoVé Máy Bay
    494雞肉jīròuThịt Gà
    495舊jiùCũ
    496就jiù Liền, Ngay, Mà, Rồi, Là...Ngay
    497酒JiǔRượu
    498久jiǔCửu: Lâu Dài, Lâu, Lâu Dài, Lâu
    499九jiŭCửu, Số Chín
    500舊城jiù chéngThành Phố Cổ
    501舊書jiùshūCuốn Sách Cũ
    502就要jiùyàoCần Phải
    503繼續jìxùTiếp Tục
    504記者JìzhěPhóng Viên
    505舉手Jǔ shǒuGiơ Tay Bạn Lên
    506覺得juédéCảm Thấy, Thấy, Cho Rằng, Thấy Rằng
    507決定juédìngQuyết Định
    508舉凡jǔfánPhàm Là, Gồm, Hễ Là
    509拒絕jùjuéCự Tuyệt, Từ Chối, Khước Từ
    510句子jùziCâu,
    511咖啡KāfēiCà Phê
    512咖啡廳kāfēi tīngQuán Cà Phê
    513開kāiKhai: Mở, Mở Ra
    514開燈kāi dēngBật Đèn
    515開車KāichēLái Xe
    516開店kāidiànMở Cửa Hàng
    517開會KāihuìCuộc Họp
    518開門kāiménMở Cửa
    519開始KāishǐBắt Đầu
    520開水kāishuǐNước Sôi
    521開心kāixīnVui Vẻ, Hài Lòng
    522開學kāixuéKhai Giảng, Khai Trường
    523看kànNhìn, Xem, Coi
    524看電影Kàn diànyǐngXem Phim
    525看病kànbìngGặp Bác Sĩ, Khám Bện
    526看到kàndàoNhìn Thấy
    527看法kànfǎCách Nhìn, Quan Điểm
    528抗kàngChống Chọi, Đỡ, Đề Kháng
    529看見kànjiànNhìn Thấy
    530看書KànshūĐọc Sách
    531烤kăoNướng
    532烤肉kǎoròuNướng Thịt
    533考試KǎoshìThi, Kiểm Tra
    534烤鴨kǎoyāVịt Quay
    535卡片kǎpiànThẻ
    536客KèKhách
    537課kèKhóa: Giờ Học, Lên Lớp, Tiết Học
    538渴kěKhát
    539顆kēHạt, Hòn Viên
    540可愛kěàiKhả Ái, Đáng Yên
    541課本kèběnSách Giáo Khoa
    542科技kējìKhoa Học Kỹ Thuật, Khoa Học Công Nghệ
    543可樂kělèCô Ca, Nước Cô Ca
    544可能kěnéngKhả Năng, Có Thể, Thực Hiện Được, Làm Được
    545可怕kěpàTệ Hại, Đáng Sợ
    546客氣kèqìKhách Sáo
    547客人KèrénKhách, Khách Mời
    548咳嗽késòuHo, Bị Ho
    549課堂kètángLớp Học
    550客廳kètīngPhòng Khách
    551科學kēxuéKhoa Học
    552可以kěyǐCó Thể, Có Khả Năng, Có Năng Lực
    553恐kǒngSợ Hãi, Sợ Sệt, Kinh Khủng, Lo Sợ
    554空KōngTrống Rỗng, Trống Không, Không, Rỗng, Trống
    555空氣kōngqìKhông Khí
    556口kǒuKhẩu, Miệng, Nhân Khẩu, Cửa, Cửa Ra Vào
    557苦kǔVị Đắng
    558哭kūKhóc
    559塊kuàiKhối: Miếng, Viên, Hòn, Cục
    560快kuàiNhanh
    561筷子KuàiziĐũa
    562苦瓜kǔguāMướp Đắng, Khổ Qua
    563窺kuīHé, Nhìn Lén, Nhìn Trộm, Dòm Ngó
    564褲子KùziQuần Dài
    565拉lāLôi, Kéo, Chở
    566來lái Đến
    567垃圾lājīRác
    568藍lánMàu Xanh Da Trời
    569籃球lánqiúBóng Rổ
    570老lăoLão, Già
    571老闆lǎobǎnÔng Chủ
    572老化lǎohuàLão Hoá, Già
    573老師LǎoshīThầy Giáo, Cô Giáo, Giáo Viên
    574老師lăoshīThầy Giáo
    575了leDùng Sau Động Tự Thể Hiện Việc Đã Xong, Cuối Câu
    576累lèiMệt
    577冷lěngLạnh
    578冷氣lěngqìMáy Điều Hòa
    579冷氣機Lěngqì jīMáy Điều Hòa
    580垃圾lèsèRác
    581離líLi: Khoảng Cách, Cự Ly
    582裡lǐHọ Lý, Bên Trong
    583臉liǎnMặt
    584涼liángMát, Để Nguộn
    585輛liàngChiếc (Chỉ Xe Cộ)
    586亮liàngSáng, Bóng, Phát Sáng
    587兩liăngLưỡng, Cặp, Hai
    588涼快liángkuaiMát Mẻ
    589聯繫liánxìLiên Lạc, Kết Nối
    590練習liànxíLuyện Tập
    591了解liǎojiěHiểu Rõ, Biết Rõ, Biết, Hiểu
    592聊天liáotiānTrò Chuyện
    593禮拜lǐbàiLễ Bái, Tuần Lễ, Thứ Trong Tuần
    594理解lǐjiěHiểu, Đã Thông
    595離開LíkāiRời Khỏi, Rời Đi
    596力量lìliàngSức Lực, Lực Lượng, Sức Mạnh。
    597禮貌lǐmàoLịch Sự, Lễ Độ
    598裡面lǐmiànTrong, Bên Trong
    599林línRừng, Lâm
    600零língLinh: Vụn Vặt, Lẻ, Số Không
    601另lìngNgoài, Khác
    602另外lìngwàiNgoài Ra
    603鄰居línjūHàng Xóm
    604留liúLưu
    605六liùLục: Số 6
    606流行liúxíngPhổ Biến, Lưu Hành
    607留言liúyánNhắn Lời, Thư Để Lại, Lời Dặn Dò
    608禮物lǐwùQuà
    609利用lìyòngLợi Dụng, Sử Dụng
    610樓lóuLầu, Tầng
    611樓下lóu xiàTầng Dưới
    612樓上lóushàngTầng Trên, Lầu Trên
    613樓梯lóutīCầu Thang
    614綠lǜMàu Xanh Lá
    615爐lú Lò, Bếp
    616亂luànSự Hỗn Loạn, Loạn
    617綠燈lǜdēngĐèn Xanh
    618旅館LǚguǎnLữ Quán, Quán Trọ, Khách Sạn
    619旅客lǚkèKhách Hàng
    620路口LùkǒuGiao Lộ, Đường Giao
    621論lùn Luận Bàn, Luận
    622路上lùshàngTrên Dường
    623旅行lǚxíngLữ Hành, Du Lịch
    624旅行社lǚxíngshèCơ Quan Du Lịch, Công Ty Du Lịch
    625旅遊lǚyóuDu Lịch
    626嗎maỪ, À: Dùng Ở Cuối Câu Để Hỏi
    627馬măMã, Họ Mã: Con Ngựa
    628麻煩máfanRắc Rối
    629買MǎiMua
    630賣Mài Bán
    631媽媽māmāMẹ
    632慢mànChậm
    633滿mǎnĐầy, Mãn Nguyện
    634慢慢Màn manTừ Từ, Chậm, Chậm
    635忙mángBận, Bận Bịu
    636滿意mǎnyìThỏa Mãn
    637毛máoMao, Họ Mao: Lông
    638貓māoMèo
    639毛筆máobǐBút Lông
    640毛衣máoyīÁo Lông
    641帽子MàoziMũ, Cái Mũ
    642馬上mǎshàngNgay Lập Tức
    643沒méiKhông, Không Có
    644每měiMọi, Mỗi
    645每次měi cìMỗi Lần
    646沒問題méi wèntíKhông Vấn Đề
    647沒關係méiguānxìKhông Quan Trọng
    648美國MěiguóNước Mỹ
    649美麗měilìMỹ Lệ, Đẹp
    650妹妹mèimeiMuội Muội, Em Gái
    651每年měiniánHằng Năm, Mỗi Năm
    652沒事méishìKhông Sao
    653美食měishíThức Ăn Ngon
    654每天měitiānHằng Ngày
    655沒有méiyǒuKhông Có
    656門mén Cổng, Cửa
    657門口ménkǒuCửa, Cổng
    658米mǐMễ: Họ Mễ: Gạo, Hạt Gạo, Mét (M) Đơn Vị Đo
    659麵miànMì
    660麵包MiànbāoBánh Mỳ
    661麵包店miànbāodiànTiệm Bánh Mỳ
    662麵條miàntiáoMỳ Sợi
    663明白míngbáiBiết, Hiểu
    664明年míngniánNăm Sau
    665明天míngtiānNgày Mai
    666名字míngzìTên
    667摩托車mótuōchēXe Máy, Xe Mô Tô
    668木(頭)mù( tou)Mộc, Miếng Gỗ
    669目的mùdìMục Đích
    670目光mùguāngÁnh Mắt, Tầm Mắt, Tầm Nhìn
    671母親mǔqīnMẹ
    672拿náCầm, Lấy
    673那nàKia: Đại Từ Chỉ Vật, Người Ở Xa
    674哪năĐâu, Từ Dùng Để Hỏi Ở Đâu
    675那邊nàbiānỞ Đó, Ở Chỗ Kia
    676哪裡nălǐĐâu, Chỗ Nào
    677那麼nàmeNhư Vậy, Như Thế, Như Thế Đấy, Thế Đó, Thế Đấy
    678難NánKhó
    679男nánNam Giới
    680南(邊)nán( biān) Phía Nam
    681奶奶nănaiBà Nội
    682南部nánbùPhía Nam
    683難道nándàoChả Trách,
    684難過nánguòBuồn, Chán
    685男孩nánháiCon Trai
    686那兒nàrChỗ Ấy, Nơi Ấy
    687哪兒nǎrChỗ Nào, Đâu
    688呢neThế, Nhỉ, Vậy (Dùng Để Hỏi), Nhé, Nhỉ (Dùng Ở Cuối Câu Trần Thuật)
    689內容nèiróngNội Dung
    690能néngCó Thể
    691能夠nénggòuĐủ, Có Đủ, Cần Đủ
    692年niánNiên, Năm
    693念niànNiệm, Họ Niệm: Nhớ, Nhớ Nhung, Đọc, Học Bài
    694年紀niánjìUổi Tác, Tuổi, Niên Kỷ
    695年輕niánqīngThanh Niên, Người Trẻ
    696唸書niànshūHọc Bài, Đọc Sách
    697鳥NiǎoChim
    698您nínNgài, Ông (Đại Từ Nhân Xưng, Có Ý Kính Trọng)
    699牛niúCon Bò
    700牛奶niúnǎiSửa Bò
    701牛排niúpáiBít Tết
    702牛仔褲niúzǎikùQuần Jean
    703弄nòngLàm, Kiếm Cách, Tìm Cách
    704女nǚNữ Giới
    705暖和nuănhuoẤm Áp (Khí Hậu, Hoàn Cảnh), Sửa Ấm
    706女孩nǚháiCon Gái
    707努力nǔlìCố Gắng
    708女性nǚxìngNữ Giới, Phụ Nữ
    709歐美ōuměiÂu Mỹ
    710歐洲ōuzhōuChâu Âu
    711爬páBò, Leo Trèo, Trèo, Leo
    712怕pàSợ
    713拍pāiChụp Ảnh, Chụp Hình
    714排隊páiduìXếp Hàng
    715牌子páiziBiển Báo
    716盤pánHọ Bàn, Khay, Mâm, Đĩa To
    717胖pàngMập
    718旁邊páng biānBên Cạnh
    719龐大pángdàTo Lớn, To, Lớn, Bự
    720龐大商pángdà shāngThương Số Lớn
    721盤子pánziCái Đĩa, Mâm, Khay
    722跑pǎoChạy
    723爬山PáshānLeo Núi
    724陪péiĐồng Hành
    725配合pèihéHợp Tác
    726培養péiyǎngBồi Dưỡng
    727朋友péngyǒuBằng Hữu, Bạn Bè
    728匹PǐCon (Ngựa, La, Lừa)
    729片piànẤm Ảnh, Tấm Hình, Bức Hoạ
    730便宜PiányíRẻ
    731票piào Vé, Phiếu, Thẻ, Hoá Đőn
    732漂亮piào·liangĐẹp, Xinh Xắn, Xinh Đẹp
    733皮包píbāoTúi Sách Tay, Ví Da, Cặp Da
    734啤酒píjiǔBia
    735瓶píngBình, Lọ
    736平安píng'ānBình An
    737平常PíngchángBình Thường
    738蘋果PíngguǒQuả Táo
    739品質pǐnzhíChất Lượng
    740破pòVỡ, Đứt, Thủng
    741期qíKhoá, Kỳ Học, Kỳ
    742騎qíLái, Đi (Xe Đạp)
    743起qǐKhởi: Dậy, Thành Lập
    744七qīThất, Số 7
    745騎車qí chēĐi Xe Đạp
    746前qiánTiền: Trước
    747錢qiánTiền
    748千qiānThiên: Nghìn, Trời
    749鉛筆qiānbǐBút Chì
    750前邊QiánbianMặt Trước
    751牆qiángTường
    752乾淨QiánjìngGọn Gàng, Sạch Sẽ
    753前面QiánmiànĐằng Trước
    754橋qiáoKiều: Họ Kiều, Cây Cầu
    755巧克力QiǎokèlìSô Cô La
    756汽車qìchēXe Ô Tô, Xe Hơi
    757起床QǐchuángThức Dậy
    758起飛qǐfēiMáy Bay Cất Cánh
    759奇怪qíguàiSự Xa Lạ, Kỳ Quái
    760起來QǐláiĐứng Lên
    761親qīnThân: Họ Hàng, Ruột Thịt: Hôn
    762請qǐngMời
    763輕qīngNhẹ: Nhẹ Nhàng, Thoải Mái
    764青菜qīngcàiRau Xanh
    765清楚qīngchǔRõ Ràng, Mạch Lạc
    766請假qǐngjiàXin Phép
    767情境QíngjìngTình Huống
    768請客qǐngkèMời Khách
    769輕鬆qīngsōngNhẹ Nhõm, Ung Dung, Thoải Mái
    770晴天qíngtiānTrời Trong, Trời Nắng Đẹp
    771請問qǐngwènXin Hỏi
    772慶祝qìngzhùChúc Mừng, Chào Mừng
    773汽水qìshuǐNước Có Ga, Nước Ngọt
    774球QiúCầu, Bóng
    775求qiúCứu, Cầu Cứu
    776秋天qiūtiānMùa Thu
    777企業qǐyèDoanh Nghiệp
    778去qùKhứ: Mất Đi, Không Còn, Rời Bỏ, Qua
    779全quánToàn, Họ Toàn, Toàn Bộ, Cả
    780全部quánbùToàn Bộ
    781全家QuánjiāToàn Gia, Cả Nhà
    782全民quánmínToàn Dân
    783確定quèdìngQuyết Định
    784去年qùnián Năm Ngoái
    785裙子qúnziVáy
    786讓ràngCho Phép
    787然後ránhòuSau Đó
    788熱rèNóng
    789人RénCon Người
    790熱鬧rènàoSống Động, Nhộn Nhịp
    791任何rènhéBất Kì
    792人類RénlèiNhân Loại, Con Người
    793認識rènshíBiết, Quen Biết
    794認為rènwéiCho Rằng
    795認真rènzhēnChăm Chỉ
    796日rìNhật, Ngày, Mặt Trời
    797日本rìběnNước Nhật
    798容易róngyìDễ
    799肉ròuDễ, Dễ Dàng
    800如果RúguǒNếu Như
    801入門RùménNhập Môn,
    802傘sănCái Ô
    803三sānTam, Số 3
    804散步sànbùĐi Bộ
    805掃地sǎodìQuét Sàn Nhà
    806色sèMàu Sắc
    807森林sēnlínRừng Sâu
    808沙發shāfāGhế Sô Pha
    809山ShānNúi
    810上shàngThượng, Trên
    811上(面)shàng( miàn) Ở Trên
    812上班shàngbānLàm Việc, Đi Làm Việc
    813商店shāngdiànCửa Hàng, Hiệu Buôn
    814上課ShàngkèHọc Bài, Tham Dự Lớp Học
    815上來shàngláiĐi Lên, Bắt Đầu, Khởi Đầu
    816商品shāngpǐnHàng Hóa, Thương Phẩm
    817上去shàngqùĐi Lên (Đi Từ Thấp Lên Cao)
    818上網shàngwǎngLên Mạng
    819上午shàngwŭBuổi Sáng
    820傷心shāngxīnBuồn, Thương Tâm
    821上學shàngxuéĐến Trường, Đi Học
    822少shǎoThiếu: Ít, Thiết
    823誰shéiNgười Nào Đó
    824誰shéi Ai (Hỏi Người)
    825什麼shémeCái Gì, Gì Đó: Đại Từ Nghi Vấn
    826剩shèngThừa Lại, Còn Lại
    827生ShēngSinh Ra, Sinh Đẻ, Sinh
    828省錢shěng qiánTiết Kiệm Tiền
    829生病shēngbìngBị Ốm
    830生活shēnghuóĐời Sống, Cuộc Sống
    831生氣shēngqìTức Giận
    832生日ShēngrìSinh Nhật
    833聲音shēngyīnÂm Thanh, Tiếng Động
    834身體shēntǐThân Hình, Bản Thân, Sức Khỏe
    835十shíThập, Mười, Số 10
    836食shíThực, Thức Ăn
    837實shíThực, Thật, Chân Thật
    838是shìRằng Thì Mà Là Ở…
    839事shìSự Tình, Công Việc, Việc
    840試shìThử
    841試穿shì chuānMặc Thử
    842市場shìchǎngChợ
    843時候shíhòuThời Gian, Lúc Khi
    844實際shíjìThật Sự
    845時間shíjiānThời Gian, Giờ
    846世界shìjièThế Giới
    847事情shìqíngSự Tình, Vấn Đề
    848石頭shítouCục Đá, Mô Đá
    849食物shíwùĐồ Ăn
    850試用shìyòngThử, Dùng Thử
    851使用shǐyòngSử Dụng
    852室友ShìyǒuBạn Cùng Phòng
    853時鐘shízhōngĐồng Hồ Báo Thức
    854十字路口shízìlù kǒuNgã Tư Đường
    855瘦shòuGầy, Còm
    856手shǒuThủ, Tay
    857收shōuNhận Được
    858手錶shǒubiǎoĐồng Hồ Đeo Tay
    859手機ShǒujīĐiện Thoại Di Động
    860受傷shòushāngBị Thương
    861手套shǒutàoGăng Tay
    862手指shǒuzhǐNgón Tay
    863樹ShùCây
    864數shǔSố, Con Số
    865書shūThư: Sách
    866衰老shuāilǎoGià Yếu
    867雙shuāngĐôi, Hai (Lượng Từ)
    868刷牙shuāyáĐánh Răng
    869書包shūbāoCặp Sách
    870書店shūdiànCửa Hàng Sách
    871書法shūfǎThư Pháp
    872舒服shūfúThoải Mái
    873水shuǐNước
    874水果shuǐguǒTrái Cây
    875睡覺ShuìjiàoNgủ
    876睡覺shuìjiàoNgủ, Đi Ngủ
    877水餃shuǐjiǎoBánh Sủi Cảo
    878暑假shǔjiàKì Nghỉ Hè
    879順利shùnlìThuận Lợi
    880說shuōThuyết: Nói, Kể
    881說話ShuōhuàNói Chuyện
    882數學shùxuéToán Học
    883書桌shūzhuōBàn Học
    884數字shùzìCon Số
    885四sìTứ, Số 4
    886思考sīkǎoSuy Nghĩ, Suy Xét
    887送sòngTặng
    888送給sòng gěiGửi Đến
    889算suànToán: Tính Toán
    890酸suānChua, Acid
    891酸辣湯suān là tāngCanh Chua Cay
    892歲SuìTuế: Tuổi, Tuỏi Tác
    893隨便suíbiànTuỳ Thích, Tuỳ Ý
    894雖然suīránMặc Dù
    895所以SuǒyǐCho Nên, Sở Dĩ
    896所有suǒyǒuTất Cả, Toàn Bộ
    897宿舍sùshèKý Túc Xá
    898他tāAnh Ấy (Ngôi Thứ Ba)
    899她tāCô Ấy (Ngôi Thứ Ba)
    900它tāNó, Cái Đó (Chỉ Đồ Vật, Con Vật)
    901太tàiQuá, Lắm, Rất
    902太壞tài huàiQuá Tệ
    903太少tài shǎoQuá Ít
    904太太tàitàiThái Thái, Vợ
    905台灣TáiwānĐài Loan
    906太陽tàiyángMặt Trời
    907談tánĐàm, Họ Đàm: Nói Chuyện, Bàn Bạc
    908糖tángĐường Ăn
    909躺tǎngNằm
    910湯tāngCanh
    911糖醋魚táng cù yúCá Chua Ngọt
    912湯匙tāngchíMuỗng Canh, Thìa, Thìa Canh, Thìa Súp
    913糖果tángguǒKẹo
    914套tàoBộ (Lượng Tử) , Bao Ngoài, Vật Bọc Ngoài
    915討論TǎolùnBàn Luận, Thảo Luận
    916討厭tǎoyànGhét
    917特別tèbiéĐặc Biệt
    918疼téngĐau, Buốt, Nhức
    919踢tīĐá
    920甜TiánNgọt
    921天tiānThiên, Trời, Không Trung, Bầu Trời, Ban Ngày, Ngày
    922天空tiānkōngBầu Trời
    923天氣TiānqìThời Tiết
    924天天tiāntiānNgày Ngày, Hàng Ngày
    925條tiáoCái, Con (Lượng Từ)
    926跳舞tiàowǔNhảy, Khiêu Vũ
    927題目TímùĐề Tài, Chủ Đề
    928停tíngĐỗ, Đậu, Dừng, Ngừng
    929聽tīngNghe
    930聽說Tīng shuōNghe Nói
    931聽見tīngjiànNghe Được
    932提早tízǎoTrước Thời Gian, Trước Thời Hạn, Sớm Hơn
    933痛tòngĐau, Bị Đau
    934同事tóngshìĐồng Nghiệp
    935同學tóngxuéBạn Học
    936通知tōngzhīThông Báo
    937頭tóuĐầu
    938偷tōu Ăn Trộm, Ăn Cắp
    939頭髮tóufǎTóc
    940團tuánĐoàn, Đoàn Người
    941腿tuǐCái Chân
    942推tuīĐẩy, Đùn
    943退休tuìxiūVề Hưu, Nghỉ Hưu
    944圖片TúpiànHình Ảnh
    945圖書館Túshū guǎnThư Viện
    946外wàiNgoài, Ở Ngoài, Bên Ngoài
    947外國WàiguóNước Ngoài
    948外面wàimiànNgoài, Quần Chúng
    949外套wàitàoÁo Choàng
    950玩wánChơi, Đùa, Chơi Đùa
    951完wánXong Việc, Làm Xong Việc, Hết
    952萬WànVạn, 10.000.
    953碗wǎnBát
    954晚wǎnĐêm
    955碗盤wǎn pánBát Đĩa
    956玩樂器wán yuè qìMáy Chơi Game
    957晚安wănānChúc Ngủ Ngon (Lời Nói Khách Sáo)
    958晚餐wǎncānBữa Tối
    959晚飯wănfànBữa Tối
    960忘wàngQuên
    961往wǎngTới, Hướng Tới
    962網路wǎng lùTrên Mạng, Mạng Internet
    963網買wǎng mǎiMua Sắm Trực Tuyến
    964網球wǎngqiúQuần Vợt
    965網站wǎngzhànWebsite
    966晚會WǎnhuìBuổi Tiệc
    967晚上WǎnshàngĐêm, Tối
    968襪子wàziBít Tất
    969唯wéiDuy, Chỉ, Riêng Chỉ
    970為wèiVị: Giúp Đỡ, Vì , Làm, Để
    971位WèiVị, Địa Vị, Chức Vị
    972為主wéi zhǔ Làm Chủ
    973味道wèidàoMùi
    974未來wèiláiTương Lai
    975為什麼 wèishémeTại Làm Sao
    976危險wéixiǎnSự Nguy Hiểm
    977聞wénNgửi (Mùi)
    978問WènVấn: Hỏi
    979溫度wēndùNhiệt Độ
    980溫暖wēnnuǎnSự Ấm Áp
    981問題wèntíVấn Đề
    982文章WénzhāngBài Báo, Đoạn Văn
    983我wǒTôi
    984五wŭNgũ: Số 5
    985屋wūPhòng, Buồng
    986午餐wǔcānBữa Trưa
    987午飯wŭfànBữa Trưa
    988舞會wǔhuìVũ Hội
    989無聊wúliáoNhạt Nhẽo
    990洗xǐRửa, Giặt, Gột, Tẩy
    991西xīTây, Phía Tây
    992下雪xià xuěTuyết
    993下雨xià yǔMưa Rơi
    994下(面)xià( miàn)Bên Dưới
    995下班xiàbānTan Sở, Tan Giờ Làm
    996下課XiàkèTan Học
    997鹹xiánMặn
    998先xiānTiên: Trước, Tiên (Thời Gian, Thứ Tự)。
    999鹹蛋苦瓜xián dàn kǔguāKhổ Qua Trứng Muối
    1000像xiàngNhư, Giống Như
    1001向xiàngHướng: Họ Hướng: Nhìn Về, Hướng Về
    1002想xiǎngMuốn, Cần
    1003香xiāngThơm
    1004箱(子)xiāng( zi)Hòm, Rương
    1005想法XiǎngfǎÝ Tưởng
    1006相符xiāngfúPhù Hợp, Hợp Nhau
    1007香蕉xiāngjiāoChuối
    1008香味xiāngwèiHương Thơm
    1009鄉下xiāngxiàNông Thôn
    1010相信xiāngxìnTin Tưởng
    1011先生XiānshēngTiên Sinh, Ngài, Ông
    1012現象XiànxiàngHiện Tượng
    1013現在xiànzàiHiện Nay
    1014笑xiàoTiếu: Cười
    1015消費xiāofèiTiêu Dùng
    1016小孩xiǎoháiTrẻ Nhỏ
    1017笑話xiàohuàChuyện Cười
    1018小姐XiǎojiěTiểu Thư, Con Gái
    1019小時xiǎoshíGiờ Đồng Hồ (60 Phút)
    1020小說xiǎoshuōCuốn Tiểu Thuyết
    1021小偷xiăotōuTên Trộm, Kẻ Cắp, Kẻ Trộm
    1022消息xiāoxīThông Tin
    1023小心xiǎoxīnCẩn Thận
    1024小學xiăoxuéTiểu Học, Cấp 1
    1025校長XiàozhǎngHiệu Trưởng
    1026下去xiàqùXuống Phía Dưới, Đi Xuống
    1027夏天xiàtiānMùa Hè
    1028下午xiàwŭBuổi Chiều
    1029謝xièTạ, Họ Tạ: Cảm Ơn
    1030些XiēMột Ít, Một Vài
    1031寫xiě Viết
    1032謝謝xièxièCảm Ơn
    1033鞋子XiéziGiày
    1034西瓜xīguāDươi Hấu
    1035習慣xíguànThói Quen
    1036喜歡xǐhuānYêu Thích, Thích
    1037信xìnTín: Thư
    1038心xīnTâm, Trái Tim, Tim
    1039新xīnTân: Mới
    1040信封xìnfēngPhong Bì
    1041行xíngHàng, Hàng Lối, Dòng, Được, Có Thể, Đồng Ý
    1042姓xìngTính: Họ
    1043醒xǐngThức Giấc
    1044幸福xìngfúHạnh Phúc
    1045性格xìnggéTính Cách
    1046行李XínglǐHành Lý
    1047星期xīngqíTuần, Thứ Trong Tuần
    1048星期日xīngqírìNgày Chủ Nhật
    1049星期天xīngqítiān Ngày Chủ Nhật
    1050興趣XìngqùQuan Tâm
    1051星星xīngxingĐốm Nhỏ, Chấm Nhỏ
    1052辛苦xīnkǔVất Vả, Khổ Nhọc
    1053新年xīnniánNăm Mới
    1054心情XīnqíngCảm Giác, Tâm Tình
    1055新聞xīnwénTin Tức
    1056新鮮xīnxiānTươi
    1057信用卡xìnyòngkǎThẻ Tín Dụng
    1058洗手間xǐshǒujiānPhòng Vệ Sinh
    1059修xiūTu, Sửa Chữa, Chỉnh Đốn
    1060休息XiūxíNghỉ Ngơi
    1061希望XīwàngMong, Hy Vọng
    1062洗衣機xǐyījīMáy Giặt
    1063吸引xīyǐnHấp Dẫn, Thu Hút。
    1064洗澡xǐzǎoTắm, Tắm Rửa
    1065選XuǎnLựa Chọn
    1066選擇xuǎnzéLựa Chọn
    1067許多xǔduōNhiều, Rất Nhiều
    1068學xuéHọc, Đi Học
    1069雪xuěTuyết
    1070學費xuéfèiHọc Phí
    1071學會XuéhuìHọc Thành, Đã Học Được
    1072學期xuéqíHọc Kỳ
    1073學生XuéshēngHọc Sinh, Sinh Viên
    1074學習XuéxíHọc Tập
    1075學校XuéxiàoTrường Học
    1076學院xuéyuànTrường Cao Đẳng, Học Viện
    1077練習Xùnliàn Luyện Tập, Ôn Tập
    1078需要xūyàoNhu Cầu, Cần
    1079言yánNgôn, Lời Nói
    1080演變yǎnbiànDiễn Biến, Phát Triển Biến Hoá
    1081羊yángDương, Họ Dương: Dê Cừu
    1082羊肉YángròuThịt Cừu
    1083養生yǎngshēngDưỡng Sinh
    1084樣子yàngziHình Dạng, Kiểu Dáng
    1085延緩yánhuǎnTrì Hoãn
    1086眼鏡YǎnjìngKính Mắt
    1087眼睛yănjīngMắt, Con Mắt
    1088顏色yánsèMàu Sắc
    1089藥yàoThuốc
    1090要yàoMuốn, Cần
    1091藥房yàofángTiệm Thuốc
    1092邀請yāoqǐngMời
    1093鑰匙yàoshiChìa Khóa
    1094要是yàoshìNếu Như, Nếu
    1095牙刷yáshuāBàn Chải Đánh Răng
    1096也yě Thì, Cũng, Vẫn
    1097夜裡yèlǐVào Ban Đêm
    1098也許yěxŭHay Là, E Rằng, Biết Đâu, May Ra, Có Lẽ。
    1099爺爺yéyeÔng Nội
    1100以yǐĐể, Nhằm。
    1101衣櫥yī chúTủ Quần Áo
    1102一yī;yí;yìSố Một, Nhất, Một
    1103一半yíbànMột Nửa
    1104一邊yìbiānMột Mặt, Mặt Bên, Một Bên
    1105一點yìdiănMột Chút, Một Ít
    1106一定yídìngNhất Định
    1107衣服yīfúQuần Áo, Y Phục
    1108一共YīgòngTổng Cộng
    1109以後yǐhòuSau Này, Về Sau
    1110一會yìhuǐMột Chốc, Một Lát (Chỉ Thời Gian)
    1111意見yìjiànÝ Kiến
    1112已經YǐjīngĐã, Đã Từng
    1113應該yīnggāiNên
    1114英國YīngguóVương Quốc Anh
    1115英文yingwénTiếng Anh
    1116影響yǐngxiǎngẢnh Hưởng
    1117營養yíngyǎngDinh Dưỡng
    1118銀行yínhángNgân Hàng
    1119飲料yǐnliàoƯớc Uống, Đồ Uống
    1120飲食yǐnshíThức Ăn
    1121陰天yīntiānTrời Âm U, Ngày Tối Trời
    1122因為YīnwèiBởi Vì
    1123音樂yīnyuèÂm Nhạc
    1124一起yīqǐCùng Nhau
    1125以前YǐqiánTrước Kia
    1126醫生yīshēngBác Sĩ
    1127意思yìsiỴ́, Ý Nghĩa
    1128以為yǐwéiNghĩ, Cho Rằng
    1129一下yíxià Một Tý, Thử Xem, Một Cái
    1130一些yìxiēMột Ít, Một Số, Một Phần (Chỉ Số Lượng Không Xác Định)
    1131醫學yīxuéY Học
    1132一樣YīyàngNhư Nhau
    1133醫藥yīyàoThuốc Y Học
    1134醫院YīyuànBệnh Viện
    1135一直YīzhíLuôn Luôn, Suốt, Liên Tục
    1136椅子yǐziCái Ghế
    1137用yòngDùng, Sử Dụng
    1138勇敢yǒnggǎnCan Đảm, Dũng Cảm
    1139永遠yǒngyuǎnMãi Mãi, Vĩnh Viễn
    1140油yóuDầu, Mỡ (Của Thực Vật Và Động Vật.)
    1141右yòuBên Phải
    1142又yòuLại, Vừa... Lại
    1143有yǒuHữu, Có, Sở Hữu
    1144有(的)時候yǒu(de) shíhòuCó Đôi Khi
    1145右邊yòubiānPhải
    1146有點(兒)yǒudiăn( ér)Có Một Chút
    1147郵件yóujiànBưu Kiện
    1148郵局YóujúBưu Điện
    1149有空(兒)yǒukòng( ér)Có Thời Gian, Thời Gian Rảnh
    1150郵票yóupiàoCon Tem
    1151尤其YóuqíNhất Là, Đặc Biệt Là, Càng
    1152有趣YǒuqùThú Vị, Hứng Thú, Lý Thú
    1153遊戲yóuxìTrò Chơi
    1154有意思yǒuyìsiCó Ý Nghĩa, Hứng Thú
    1155游泳yóuyǒngBơi
    1156有用yǒuyòngHữu Dụng
    1157游泳池yóuyǒngchíHồ Bơi, Bể Bơi
    1158魚YúCá
    1159雨YǔMưa
    1160遇到yù dàoGặp Được. Gặp Phải
    1161元yuánĐồng Tệ, Nguyên
    1162圓yuánTròn, Hình Tròn
    1163遠yuǎnViễn: Xa
    1164院(子)yuàn( zi)Viện, Học Viện
    1165員工yuángōngNhân Viên,
    1166原來yuánláiHóa Ra, Thành Ra, Thực Ra
    1167願意yuànyìSẵn Sàng, Đồng Ý
    1168原因yuányīnLý Do
    1169圓桌yuánzhuōBàn Tròn
    1170月yuèMặt Trăng, Tháng (Trong Năm)
    1171越yuèViệt, Đi Qua
    1172約YuēHẹn, Cuộc Hẹn
    1173越來越yuè lái yuèNgày Càng Ngày
    1174樂器yuè qìNhạc Cụ
    1175閱讀yuèdúĐọc Hiểu
    1176語法yǔfǎNgữ Pháp
    1177愉快YúkuàiVui Sướng
    1178雲yúnĐám Mây, Mây, Vân
    1179運動yùndòngVận Động
    1180雨傘yǔsǎnChiếc Ô
    1181於是yúshìSau Đó
    1182浴室yùshìPhòng Tắm
    1183雨天yŭtiānNgày Mưa
    1184語言yŭyánNgôn Ngữ
    1185再zàiTái: Nữa, Lại
    1186在zài Tại, Tại Chức, Đang Giữ。
    1187再見zàijiànTạm Biệt, Chào Tạm Biệt
    1188髒zāngBẩn, Dơ
    1189早zăoTảo: Sớm, Sáng Sớm, Sáng Tinh Mơ, Đầu, Trước
    1190早餐zăocānBữa Ăn Sáng
    1191早飯zăofànBữa Ăn Sáng
    1192早上zǎoshangBuổi Sáng
    1193雜誌zázhìTạp Chí
    1194增加zēngjiāTăng
    1195怎麼zěnmeThế Nào, Sao, Làm Sao
    1196怎麼辦zěnme bànPhải Làm Sao?
    1197怎麼樣zěnmeyàngThế Nào, Ra Làm Sao
    1198責任zérènTrách Nhiệm
    1199炸雞zhájīMón Gà Rán
    1200站zhànĐứng
    1201長ZhángTrường: Dài
    1202張zhāngTrương, Họ Trương
    1203張紙zhāng zhǐTờ Giấy
    1204照zhàoChiếu, Chiếu Rọi, Chiếu Sáng, Chụp, Quay (Phim, Ảnh)
    1205找ZhǎoTìm, Tìm Kiếm
    1206找到zhăodàoTìm Được
    1207照顧zhàogùChăm Lo
    1208著急zhāojíSốt Ruột, Lo Lắng, Cuống Cuồng
    1209照片ZhàopiànTấm Ảnh, Bức Ảnh, Tấm Hình
    1210照相zhàoxiàngMáy Ảnh, Chụp Ảnh
    1211照相機zhàoxiàngjīMáy Ảnh
    1212著zheĐang,
    1213這zhè Đây, Này
    1214這個zhè ge Cái Này, Việc Này, Vật Này
    1215這裡zhèlǐỞ Đây
    1216這麼zhèmeNhư Thế, Như Vậy, Thế Này
    1217真zhēnThực
    1218真的zhēn deThực Sự
    1219整天zhěng tiānCả Ngày, Toàn Bộ Một Ngày
    1220整理zhěnglǐNgăn Nắp, Chỉnh Lý
    1221正在zhèngzàiĐang, Hiện Đang
    1222這些zhèxiēNhững ... Này
    1223這樣zhèyàngNhư Vậy, Như Thế, Thế Này
    1224紙zhǐGiấy,Tờ, Trang
    1225隻ZhǐMột, Con, Chỉ Số Lượng Con Vật
    1226只zhǐChỉ Một, Cái, Chiếc, Đôi, Cặp
    1227枝zhīChi Nhánh, Cây, Cái (Dùng Cho Vật Có Hình Cán Dài)
    1228知道 zhī dàoBiết, Hiểu, Rõ
    1229只好zhǐhăoĐành Phải, Buộc Lòng Phải
    1230之後zhīhòuSau Đó
    1231智慧zhìhuìTrí Tuệ, Trí Khôn, Thông Minh, Sáng Suốt
    1232直接zhíjiēTrực Tiếp
    1233職業zhíyèNghề Nghiệp
    1234只有ZhǐyǒuChỉ Có
    1235重zhòngNặng, Trọng
    1236種zhǒngLoại, Chủng Loại
    1237中國zhōngguóTrung Quốc
    1238中華zhōnghuáTrung Hoa
    1239中間ZhōngjiānỞ Giữa, Trung Gian
    1240重視zhòngshìChú Trọng
    1241鐘頭zhōngtóuGiờ Dong Ho
    1242中文zhōngwénTrung Văn, Tiếng Trung
    1243中午zhōngwǔBuổi Trưa
    1244中心zhōngxīnTrung Tâm
    1245重要zhòngyàoQuan Trọng
    1246週末zhōumòNgày Cuối Tuần
    1247祝zhùChúc, Cầu Chúc
    1248住zhùỞ, Cư Trú, Trọ
    1249煮zhǔNấu, Đun, Luộc
    1250豬zhūCon Lợn
    1251煮菜zhǔ càiNấu Nướng
    1252賺zhuànKiếm Tiền
    1253轉zhuǎnChuyển
    1254裝zhuāngTrang Điểm, Hoá Trang, Đóng Gói, Lắp Ráp, Lắp Đặt
    1255追zhuīĐuổi, Đuổi Bắt
    1256準備ZhǔnbèiChuẩn Bị
    1257準時zhǔnshíKịp Thời, Đúng Giờ
    1258桌(子)zhuō( zi)Bàn, Cái Bàn
    1259豬肉ZhūròuThịt Lợn
    1260注意zhùyìĐể Ý, Chú Ý
    1261主軸zhǔzhóuTrục Chính
    1262字zìTự, Từ, Chữ, Chữ Viết, Văn Tự
    1263字典zìdiǎnTừ Điển
    1264自己zìjǐTự Mình
    1265自然ZìránTự Nhiên
    1266自由zìyóuTự Do
    1267總zǒng Tổng, Toàn Bộ, Toàn Diện
    1268總共zǒnggòngTổng Cộng
    1269總是zǒngshìLuôn Luôn, Lúc Nào Cũng, Bao Giờ Cũng
    1270總統zǒngtǒngTổng Thống
    1271走zǒuĐi Bộ
    1272走路zǒulùĐi, Đi Đường, Đi Bộ
    1273租zūThuê
    1274最zuìNhất, Đứng Đầu, Nhất
    1275嘴巴zuǐbāMiệng, Mồm
    1276最近zuìjìnGần Đây, Mới Đây, Vừa Qua
    1277尊敬zūnjìngSự Tôn Trọng
    1278坐zuòNgồi
    1279做zuòLàm
    1280坐zuòNgồi
    1281座ZuòChỗ Ngồi,
    1282左zuǒTả: Bên Trái
    1283做菜zuò càiNấu Ăn
    1284左(邊)zuǒ( biān)Bên Trái
    1285昨天zuótiānHôm Qua
    1286做完zuòwánLàm Xong
    1287作業zuòyèBài Tập
    1288足球ZúqiúBóng Đá


    Từ Vựng Tiếng Trung Ban B (Tocfl 2)

    Từ Vựng Tiếng Trung Ban B (Tocfl 2)


    STT Tiếng Trung Pinyin Nghĩa Tiếng Việt
    1哎āiôi; chao ôi; ơ kìa; trời ơi (tỏ ý không hài lòng)
    2按àndựa theo, ấn, bấm; đè; nhấn; đóng
    3昂貴ángguìđắt tiền; mắc mỏ; đắt đỏ
    4按照ànzhàodựa theo
    5罷bàđình lại; ngừng; dừng; thôi
    6罷工bàgōngbãi công; đình công
    7白báiBạch: Màu trắng
    8白菜báicàiRau cải trắng, bắp cải trắng
    9擺動bǎidòngđong đưa, lắc lư
    10白天báitiānban ngày
    11擺脫bǎituōthoát khỏi
    12扮bànhoá trang sắm vai; đóng vai
    13榜樣bǎngyàngtấm gương; gương tốt; kiểu mẫu; mô hình
    14半天bàntiānnửa ngày; buổ; lâu; cả buổi
    15扮演bànyǎnsắm vai; đóng vai
    16報案bàoànbáo án
    17寶寶bǎobǎoĐứa bé, bảo bảo, bảo bối
    18保持bǎochígìn giữ; giữ; duy trì; giữ nguyên
    19保存bǎocúnbảo tồn; giữ gìn; bảo vệ; lưu giữ
    20報答bàodábáo đáp
    21報到bàodàođăng ký
    22報導bàodǎobáo cáo
    23寶貴bǎoguìquý giá; quý báu
    24包裹bāoguǒđóng gói
    25包括bāokuòbao gồm
    26報社bàoshèvăn phòng báo chí
    27寶石bǎoshíđá quý
    28抱怨bàoyuànoán hận; oán giận; oán trách; than phiền
    29保障bǎozhàngCam đoan
    30巴士bāshìxe buýt; ô-tô buýt; bus
    31背bèiLưng; gánh vác; đảm nhiệm
    32悲哀bēiāinỗi buồn; bi ai
    33北邊běibiānPhương bắc
    34背後bèihòuphía sau
    35背誦bèisòngđọc thuộc lòng
    36悲痛bēitòngđau buồn; bi thương; thống khổ
    37笨bènđần; đần độn; ngốc; ngốc nghếch
    38奔bēnBôn; chạy; bôn tẩu; chạy nhanh
    39笨傢伙bènjiàhuongười đần; tên ngốc
    40笨人bènrénngười ngu; người xuẩn ngốc
    41遍biànBiến: khắp; khắp cả; khắp nơi;số lần
    42變成biàn chéngtrở nên
    43變革biàngéthay đổi; biến cách; biến đổi; thay đổi
    44變化Biànhuàbiến hóa, thay đổi
    45便利biànlì tiện lợi; thuận tiện; tiện
    46變遷biànqiāndời đổi; đổi dời; biến dời
    47編寫biānxiěbiên soạn; viết; soạn; sáng tác
    48標籤biāoqiānnhãn; nhãn hiệu
    49表情biǎoqíngsự biểu lộ
    50飆升biāoshēngbay lên
    51表示biǎoshìbiểu hiện
    52表現biǎoxiànBiểu hiện
    53表揚biǎoyángbiểu dương
    54彼此bǐcǐcũng vậy; cũng thế
    55比較bǐjiàoso sánh; tương đối; khá
    56畢竟Bìjìngrốt cuộc; cuối cùng; suy cho cùng
    57比例bǐlìTỷ lệ
    58賓bīnkhách mời
    59餅bǐngbánh, đĩa: vật tròn như cái bánh
    60冰bīngbăng; nước đá; đá
    61病患bìng huànbệnh hoạn
    62秉持bǐngchílo liệu; sắm sửa
    63病毒bìngdúVi-rút
    64冰塊bīngkuàiCục đá (nước)
    65比如bǐrúVí dụ
    66筆試bǐshìthi viết
    67逼真bīzhēnrất giống; y như thật; giống y như thật;
    68波動bōdòngdao động
    69播放bòfàngtruyền; phát; đưa tin
    70玻璃bōlíThủy tinh
    71博士bóshìtiến sĩ
    72布bùBố: họ bố; vải bố
    73部bùBộ: phần, bộ phận
    74不得了bùdéliăoQuá, quá sức; nguy khủng khiếp
    75不管bùguănCho dù, bất kể, bất luận
    76不見bújiànKhông gặp, không thatá
    77不久bùjiŭKhông lâu sau; ngay sau đó
    78補救bǔjiùbổ cứu, biện pháp khắc phục
    79不可bùkěBất khả; không thể
    80不少bùshăokhông ít, không thiếu
    81不行bùxíngkhông được, không thể
    82不要búyàokhông cần; không phải
    83不要緊búyàojǐn không cần vội
    84不止bùzhǐkhông dứt; không ngớt; không thôi
    85步驟Bùzhòubước; bước đi; trình tự
    86捕捉bǔzhuōchiếm lấy
    87擦藥cā yàoxoa thuốc
    88財產cáichǎntài sản
    89財富cáifùsự giàu có, tài phúc
    90材料CáiliàoVật liệu, tư liệu, tài liệu
    91蔡倫càilúnThái Luân (tên người)
    92財團cáituántập đoàn
    93採用cǎiyòngsử dụng
    94草原cǎoyuánthảo nguyên
    95嘈雜cáozáồn ào
    96操作cāozuòvận hành, thao tác
    97策略cèlüèChiến lược, sách lược
    98層cénglớp, tầng
    99廁所cèsuǒ
    100查chákiểm tra; xét
    101差chàkhác nhau; chênh lệch; sai biệt; sai khác; khác biệt
    102差chàSai: khác nhau; chênh lệch; sai biệt; sai khác; khác biệt
    103茶壺cháhúấm trà
    104長chángTrường: dài
    105唱chàngXướng: hát; ca; hát ca; xướng
    106長度chángdùchiều dài
    107猖獗chāngjuéhung hăng, ngang ngược
    108廠商chǎngshāngNhà sản xuất ; xưởng
    109暢銷chàngxiāongười bán hàng giỏi nhất
    110產品chǎnpǐnsản phẩm
    111產生chǎnshēngsản xuất, sản sinh
    112產業chǎnyècủa cải; tài sản tư hữu
    113炒蛋chǎo dàntrứng bác
    114吵架chǎojiàcãi vã; tranh cãi; cãi nhau
    115潮濕cháoshīẩm ướt
    116差異chāyìsai biệt; khác biệt; sai khác; khác nhau
    117叉子chāzicái nĩa; cái xiên
    118車chēXa: xe; họ Xa
    119澈底Chèdǐtriệt để
    120沉默chén mòim lặng, lặng im; lặng lẽ。
    121成chéngtrở nên, thành
    122乘巴士chéng bāshìxe buýt
    123稱霸chēngbàthống trị; xưng bá
    124城堡chéngbǎolâu đài ;thành nhỏ; thành luỹ; pháo đài
    125誠實chéngshíthành thật
    126城市chéngshìThành thị
    127呈現chéngxiànlộ ra, phơi bày
    128撐著chēngzhegiữ vững
    129陳列chénliètrưng bày, triển lãm
    130陳述chénshùtrần thuật; tuyên bố
    131沉思chénsītrầm tư
    132尺chǐxích; thước Trung Quốc; thước vẽ
    133吃醋chīcùghen; nổi máu ghen; nổi máu Hoạn thư; ghen tị
    134吃虧chīkuīchịu đựng; chịu thiệt
    135蟲chóngcôn trùng
    136沖chōngxung; đập; va đập; chống đối; bẻ gẫy
    137崇拜chóngbàitôn thờ
    138重複chóngfùlặp lại
    139充飢chōngjīxoa dịu cơn đói
    140充滿chōngmǎnđầy, chan chứa; tràn đầy; tràn trề
    141衝突chōngtúxung đột
    142臭chòuHôi; thối; khắm; ôi (mùi);
    143抽chōurút; hút; rút ra; lấy ra; chiết xuất
    144抽菸chōuyānhút thuốc
    145處chùphòng, ban
    146出差chū chāiđi công tác
    147傳達chuándátruyền đạt
    148傳單chuándāntờ rơi
    149傳遞chuándìchuyển khoản
    150窗chuāngCửa sổ
    151創辦chuàngbànthành lập; sáng lập
    152創辦人chuàngbàn rénngười sáng lập
    153創新chuàngxīnđổi mới, cách tân
    154創造chuàngzàosáng tạo, tạo nên
    155傳染chuánrǎnlây nhiễm
    156儲存Chúcúntrữ, dự trữ; lưu lại
    157垂涎chuíxiánchảy nước miếng
    158除了chúleNgoại trừ
    159春chūnXuân; mùa Xuân
    160春節chūnjiétết âm lịch; tết xuân; tết ta
    161春秋戰國chūnqiū zhànguóXuân Thu Chiến Quốc
    162春天chūntiānmùa xuân; thời kỳ mùa xuân; xuân kỳ
    163廚師chúshīđầu bếp
    164出席chūxíTham gia, dự họp; tham dự hội nghị; có mặt
    165詞cíTừ; lời
    166刺激cìjīKích thích; cổ vũ; khích lệ; khuyến khích
    167詞句cíjùcâu từ
    168次數cìshùsố lần
    169辭職cízhíTừ chức, từ bỏ
    170從來cóngláiTừ trước đến nay; luôn luôn; chưa hề
    171醋cùgiấm; tính a-xít; độ a-xít; vị chua
    172存亡cúnwángtồn vong
    173存在cúnzàicòn; có thật; thực sự; đã sống, tồn tại
    174措施cuòshībiện pháp; phương sách; cách xử trí; cách tiến hành
    175錯誤cuòwùlệch lạc; sai lầm
    176挫折cuòzhéngăn trở; chèn ép; cản trở; làm thất bại; làm hỏng
    177搭dāngồi; đi; đáp (xe, thuyền, máy bay...)
    178搭船dā chuánđi thuyền
    179大都市Dà dūshìđại đô thị
    180大部分dàbùfènĐại bộ phận
    181達成dáchéngđạt được
    182大抵dàdǐnói chung; đại để; đại thể; đại khái
    183待dàiđối xử
    184代表dàibiǎođại diện, đại biểu
    185貸款dàikuǎnkhoản vay; cho vay
    186帶領dàilǐngdẫn dắt, dìu dắt, lãnh đạo
    187打擊dǎjíđánh
    188大樓dàlóuĐại lầu; nhà lớn
    189大陸dàlùđại lục
    190淡dànĐạm: nhạt; loãng; mỏng; thưa
    191彈dànbom, đạn
    192檔案dǎng ànhồ sơ; tài liệu
    193擔任dānrènđảm nhiệm, đảm đương; giữ (chức vụ)
    194單身dānshēnđơn thân; độc thân
    195誕生dànshēngsự ra đời
    196刀dāoĐao; con dao
    197導演dǎoyǎnđạo diễn
    198導致dǎozhìdẫn đến; gây ra; đưa tới; làm cho
    199刀子dāoziCon đao; con dao; dao nhỏ
    200大人dàrénĐại nhân
    201答應dāyìngđáp lại; trả lời
    202打仗dǎzhàngđánh trận; đánh nhau; tác chiến; đánh giặc
    203打折DǎzhéGiảm giá
    204大眾dàzhòngđại chúng
    205得很dehěnhết sức
    206的話dehuànếu như
    207登場dēng chǎngra mắt
    208登出dēng chūĐăng xuất
    209得以déyǐcó thể; được
    210德語Déyǔtiếng Đức
    211電車diànchēXe điện
    212電磁輻射diàncí fúshèBức xạ điện từ
    213典型diǎnxíngđiển hình; nhân vật điển hình
    214點鐘diănzhōngGiờ đồng hồ (60phut)
    215調diàođiều chỉnh
    216頂尖dǐngjiānđỉnh cao
    217定義dìngyìđịnh nghĩa
    218地球dìqiúTrái đất
    219地球日dìqiú rìngày trái đất
    220地區dìqūkhu vực
    221地位dìwèiđịa vị
    222地下dìxiàngầm; trong lòng đất; dưới đất
    223地址dìzhǐĐịa chỉ
    224冬dōngHọ đông: mùa đông; đông
    225動機dòngjīđộng lực; động cơ
    226動向dòngxiàngxu hướng
    227動作dòngzuòhoạt động, động tác
    228鬥士dòushìđấu sĩ
    229度dùĐộ: trình độ, đo lường (độ dài)
    230斷腸duànchángđau lòng, đứt ruột
    231賭博dǔbóđánh bạc
    232獨處dúchǔsống một mình, sống cô độc
    233隊duìĐội
    234對策duìcèđối sách
    235兌換duìhuànđổi, hoán đổi
    236對象duìxiàngđối tượng
    237頓dùnbữa (cơm)
    238多元化duōyuán huàđa dạng hóa
    239讀dúshūđọc, học
    240毒藥dúyàothuốc độc
    241獨自dúzìmột mình; tự mình
    242惡化èhuàchuyển biến xấu; trầm trọng
    243嗯ēnừ, ờ này; hở; hử; sao; hả
    244而趨ér qūcó xu hướng, khuynh hướng
    245兒童értóngNhi đồng; trẻ em
    246扼腕èwànbóp cổ tay; nắm cổ tay
    247發表fābiǎođược phát hành, đăng bài
    248發布fābùcông bố
    249發電fādiànphát điện
    250發揮fāhuīphát huy
    251發明fāmíngphát minh
    252範疇fànchóuphạm trù
    253反覆fǎnfùthay đổi, thay thế
    254放煙火fàng yānhuǒbắn pháo hoa
    255方案fāngànkế hoạch
    256防備fángbèiđề phòng
    257房東fángdōngđịa chủ, chủ nhà
    258防洪fánghóngkiểm soát lũ, phòng lũ
    259放棄fàngqìvứt bỏ; bỏ cuộc; bỏ đi
    260放鬆fàngsōngThư giãn, thả lỏng
    261反觀fǎnguānMặt khác
    262犯規fànguīphạm quy; phạm quy định; phạm nội quy; phạm luật
    263訪問făngwènPhỏng vấn; thăm viếng
    264防止fángzhǐngăn chặn
    265房子fángzǐnhà; nhà cửa; cái nhà
    266房租fángzūtiền thuê nhà
    267販賣fànmàibuôn bán, bán hàng
    268繁榮fánróngphồn vinh
    269範圍fànwéiphạm vi
    270反應fǎnyìngphản ứng
    271犯罪fànzuìtội phạm
    272發燒 fāshāoPhát sốt; sốt
    273髮型fǎxíngkiểu tóc
    274發音fāyīnphát âm
    275發育fāyùphát triển
    276肥胖féipàngbéo phì
    277廢氣fèiqìkhí thải
    278費用fèiyòngPhí tổ chi phí' chi tiêu
    279份fèn phần; phận
    280奮fènphấn chấn, phấn khởi
    281粉墨fěn mòphấn son; hoá trang; trang điểm
    282奮鬥fèndòuphấn đấu. Cố gắng
    283紛紛fēnfēnnhộn nhịp, sôi nổi
    284諷刺fèngcìchâm biếm
    285豐富fēngfùGiàu có, phong phú
    286風格fēnggéphong cách
    287蜂蜜fēngmìmật; mật ong
    288分居fēnjūở riêng; ra riêng; sống riêng
    289芬蘭FēnlánPhần Lan
    290分類fēnlèiphân loại
    291憤怒fènnùsự tức giận
    292分享fēnxiǎngchia sẻ
    293否則fǒuzénếu không thì
    294幅fúbiên độ; độ rộng
    295幅調fú diàođiều chỉnh biện độn
    296腐壞fǔ huàihư hỏng
    297付替fù tìthay thế
    298付出fùchūchi trả
    299負擔fùdāngánh nặng, gánh vác; đảm nhiệm; đài thọ
    300輔導fǔdǎotư vấn; phụ đạo
    301夫婦Fūfùcặp vợ chồng
    302負面fùmiànmặt trái; mặt xấu; tiêu cực。
    303婦女fùnǚphụ nữ
    304夫妻fūqīvợ chồng, phu thê
    305輻射fúshèsự bức xạ
    306複習fùxíÔn tập. Ôn bài
    307富有Fùyǒugiàu có; nhiều của cải
    308富裕fùyùgiàu có; dồi dào; sung túc
    309複雜fùzáphức tạp
    310複製fùzhìsao chép
    311父子fùzǐphụ tử
    312改gǎithay đổi, đổi
    313該gāinên; cần phải; cần
    314概念Gàiniànkhái niệm
    315乾女gàn nǚcon nuôi
    316感動gǎndòngcảm động
    317趕緊gǎnjǐnnhanh, gấp gáp
    318趕快gǎnkuàinhanh lên
    319敢情gǎnqingthì ra; hoá ra; té ra
    320干涉gānshècan thiệp
    321搞gǎo làm; kiếm; tạo ra; mang; đem; trị, cạo
    322高階Gāo jiētrình độ cao
    323高枕gāo zhěngối cao (để ngủ)
    324稿酬gǎochóutiền nhuận bút; tiền thù lao
    325高達八成gāodá bāchénglên đến 80%
    326高速公路gāosù gōnglùXa lộ; đường cao tốc
    327高雄gāoxióngCao Hùng
    328高枕無憂gāozhěnwúyōugối cao ngủ yên; vô tư; bình chân như vại
    329各gècác; tất cả
    330革命gémìngcách mạng
    331根gēn rễ; rễ cây; gốc rễ; cội nguồn
    332根本gēnběncăn bản
    333個人gèrénCá nhân, riêng tôi; cá nhân tôi
    334個體gètǐcá thể; cá nhân; đơn lẻ
    335各位GèwèiCác vị; mọi người
    336隔音géyīncách âm
    337共gòngCộng: tổng cộng; tổng số; gồm có
    338公車站gōngchēzhBến xe bus
    339公尺gōngchǐmét; công xích
    340公分gōngfēncen-ti-mét
    341公斤gōngjīnki-lô-gam
    342公克gōngkèKhắc: gam (đv đo lường)
    343公里gōnglǐki lô mét
    344公路gōnglùđường cái; quốc lộ; đường ô-tô
    345功能gōngnéngcông năng
    346工人gōngrénCông nhân
    347公式gōngshìcông thức
    348共同gòngtóngcùng nhau, chung
    349共通gòngtōngcộng đồng; chung; cùng
    350貢獻gòngxiànđóng góp, cống hiến
    351供應gōngyìngcung ứng
    352勾動gōu dòngđánh dấu
    353購物gòuwùMua sắm
    354構造gòuzàokết cấu
    355古埃及gǔ āijíAi Cập cổ đại
    356故步自封gù bùzì fēngbảo thủ; giậm chân tại chỗ
    357寡guǎgóa bụa, quả phụ; goá; goá chồng; ít; hẹp; hạn hẹp
    358刮guācạo; đánh; gọt; róc; nạo vét
    359寡言guǎ yántrầm mặc, ít lời; ít nói; kiệm lời
    360怪guàikỳ quái; quái dị; quái gở; quái đản; quái lạ
    361怪怪guài guàilạ lùng, lạ lạ
    362怪氣guài qìKỳ quặc
    363乖乖guāiguāingoan ngoãn
    364官兵guānbīngquan binh
    365觀察guāncháquan sát
    366廣播guăngbōphát tin, phát thanh
    367逛街Guàngjiēdạo phố
    368廣闊guǎngkuòrộng lớn
    369關鍵guānjiànquan trọng; mấu chốt; chủ chốt
    370冠軍guànjūnquán quân
    371關於GuānyúVề, về (cái gì đó)….
    372官員guānyuánquan chức, cán bộ
    373管制guǎnzhìđiều khiển
    374孤單gūdāncô đơn
    375固定gùdìngcố định
    376古董gǔdǒngđồ cổ
    377古怪gǔguàicố quái
    378鬼guǐbóng ma,quỷ, con quỷ
    379規律guīlǜpháp luật, quy luật
    380規模guīmóquy mô
    381貴姓guìxìngQuý danh (quý họ)
    382鼓勵gǔlìkhuyến khích, khích lệ
    383孤立gūlìcô lập
    384過分guòfèngúa phần, quá đáng
    385國際guójìtính quốc tế
    386國家guójiāQuốc gia
    387果醬guǒjiàngmứt
    388過敏guòmǐndị ứng
    389國王guówángquốc vương
    390鍋子guōzicái nồi
    391股票gǔpiàoCổ phần; cổ phiếu
    392鼓舞gǔwǔcổ vũ
    393固執gùzhícố chấp
    394海鬣蜥hǎi liè xīkỳ nhông biển
    395海產hǎichǎnHải sản
    396海綿hǎimiánMiếng xốp rửa chén; bọt biển
    397害怕hàipàsợ sệt
    398海灘hǎitānbãi biển
    399海外hǎiwàiHải ngoại
    400海洋hăiyángHải dương
    401行hángHàng, hàng lối; dòng
    402寒假hánjiàkỳ nghỉ đông
    403函件Hánjiànhư
    404好處hăochùCó lợi, có ích
    405好幾hǎojǐmột số
    406好久hăojiŭlâu; lâu lắm; rất lâu
    407好久不見hăojiŭbújiànLây rồi không gặp
    408好了hăoleTốt rồi
    409好聽hăotīngDễ nghe, êm tai
    410好些hăoxiēnhiều; rất nhiều
    411和héHòa: hòa bình; Và (liên từ)
    412盒héhộp; cái hộp; cặp lồng
    413黑暗hēi'ànthối nát; lạc hậu; hủ bại; hắc ám; đen tối
    414黑洞hēidònghố đen
    415荷蘭hélánnước Hà Lan
    416很長hěn zhángrất dài
    417衡量héngliángso sánh; so đo; cân nhắc; đánh giá; nhận định
    418很久hěnjiǔthời gian dài, lâu rồi
    419合適héshìthích hợp
    420盒子hézihộp; cái hộp
    421合作hézuòhợp tác
    422洪hónglụt, hồng, họ hồng
    423後果hòuguǒhậu quả
    424後悔hòuhuǐhối tiếc, hối hận
    425後來Hòuláivề sau; sau này; sau; sau đó
    426後面hòumiànphía sau; mặt sau; đằng sau
    427後天hòutiānngày kia; ngày mốt
    428呼呼hū hūvù vù; ào ào 
    429滑huátrượt; trơn; nhẵn; trơn bóng; không ráp
    430懷孕huáiyùnmang thai
    431還Huántrở lại, trở về, hoàn lại
    432環保huánbǎobảo vệ môi trường
    433歡樂huānlèvui sướng
    434幻想Huànxiǎngảo tưởng; giả tưởng; hoang tưởng
    435恢復huīfùhồi phục
    436回國huíguóVề nước; hồi quốc
    437會話huìhuàcuộc hội thoại
    438回來huíláiTrở lại, quay lại
    439灰心huīxīnchán nản
    440會議huìyìCuộc họp
    441會員huìyuánthành viên
    442會員卡huìyuán kǎthẻ thành viên
    443忽略hūlüèkhông chú ý; không lưu ý; sơ hở; chểnh mảng; lơ là
    444混hùnpha trộn
    445昏倒hūndǎohôn mê, hôn đảo
    446婚姻hūnyīnhôn nhân
    447獲huòthắng, được; giành được; giành; thu được, thu hoạch
    448禍huòthảm họa
    449獲得huòdénhận được, thu được
    450火鍋huǒguōLẩu
    451火腿huǒtuǐchân giò hun khói
    452忽然hūránđột nhiên
    453忽視hūshìxem nhẹ; coi nhẹ; lơ là; chểnh mảng; khinh thường
    454護衛hùwèihộ vệ; bảo vệ
    455互相hùxiāngtương hỗ; lẫn nhau; với nhau
    456急jíCấp: gấp; vội; nôn nóng; sốt ruột
    457極jíCực: đỉnh điểm; điểm cực cao; cực điểm; đỉnh cao
    458劑jìtễ thuốc; chế tễ thuốc; thuốc; dược phẩm
    459擠jǐchen chúc; dồn đống
    460雞jīKê: gà, con gà
    461集點卡jí diǎn kǎthẻ tích điểm
    462極快jí kuàicực nhanh
    463極少jí shǎohiếm khi; cực ít
    464緝兇jī xiōngbắt giữ
    465激湧jī yǒngdâng trào
    466假jiàGiả: Giả dối, không thật
    467架jiàGiá: cái giá; cái khung
    468家具jiājùĐồ dùng trong nhà; gia cụ
    469見jiànNhìn thấy, kiến, gặp
    470簡jiǎnGiản: họ giản: đơn giản, ngắn gọn
    471堅持jiānchíkiên trì
    472降低jiàngdīgiảm bớt
    473講價jiǎngjiàmặc cả
    474獎金jiǎngjīnthưởng
    475講究jiǎngjiùchú ý; coi trọng; chú trọng; xem trọng
    476將來jiāngláitương lai
    477獎學金jiǎngxuéjīnhọc bổng
    478醬油jiàngyóunước tương; xì dầu; tàu vị yểu
    479堅決jiānjuékiên quyết; cương quyết
    480堅強jiānqiángkiên cường; kiên quyết, cũng cố
    481減輕jiǎnqīnggiảm bớt
    482建設jiànshèxây dựng; kiến thiết; xây cất; lập nên (quốc gia, tập thể)
    483簡直jiǎnzhíđơn giản
    484較jiàoso sánh; đọ; so với; khá; tương đối
    485繳jiǎochi trả, nộp
    486繳稅jiǎo shuìnộp thuế
    487教導jiàodǎogiáo dục; chỉ bảo; dạy dỗ; dạy bảo
    488角度jiǎodùgóc độ
    489交往jiāowǎngquan hệ qua lại; giao du; đi lại
    490教育jiàoyùGiáo dục
    491餃子jiăoziBánh sủi cảo
    492叫做jiàozuòlà; gọi là; tên là
    493價錢jiàqiángiá cả
    494假設jiǎshègiả định
    495駕駛jiàshǐlái xe
    496枷鎖Jiāsuǒgông xiềng; gông cùm; xiềng xích
    497架子jiàzicái kệ
    498疾病jíbìngbệnh; bệnh tật; đau ốm
    499機車jīchēđầu máy; đầu tàu (xe lửa)
    500雞蛋jīdànTrứng gà
    501記得jìdénhớ; nhớ lại; còn nhớ; nhớ được
    502節jiéTiết: họ Tiết: Đoạn, tiết, mùa, lễ tết; tiết kiệm
    503結帳jié zhàngthanh toán
    504結伴jiébànkết bạn; kết giao
    505接觸jiēchùtiếp xúc
    506階段jiēduàngiai đoạn, trình tự
    507結構jiégòukết cấu
    508結合jiéhékết hợp
    509結局jiéjúkết thúc
    510姊妹jiěmèiTỷ muội; chị em gái
    511解釋jiěshìgiải thích; giảng giải; giải nghĩa
    512接受jiēshòutiếp thu; nhận; chịu; tiếp nhận; chấp nhận; đồng ý
    513街頭奔走jiētóu bēnzǒuchạy khắp phố phường
    514接著jiēzheđón; đỡ lấy; đón lấy; bắt lấy; chụp lấy
    515戒指jièzhǐnhẫn
    516積極jījítích cực
    517集結jíjiétập kết; tụ lại; tụ tập
    518寂靜jìjìngim lặng
    519極了jílevô cùng, đỉnh điểm; điểm cực cao; cực điểm; đỉnh cao
    520激烈jīlièmạnh mẽ
    521記錄jìlùGhi lại
    522寂寞jìmò cô đơn lạnh lẽo; cô quạnh
    523僅jǐnvẻn vẹn; chỉ
    524盡jǐncực; hết sức; vô cùng; tận cùng; cực điểm
    525緊jǐnchặt, xiết; thắt; vặn
    526金jīnKim: Kim loại, tiền, vàng: Họ Kim
    527金額jīn ékim ngạch
    528驚jīngkinh sợ; kinh hãi; hoảng sợ; kinh; hoảng; sợ
    529經jīngKinh: Họ Kinh:, kinh điển, thường xuyên; vẫn như thường lệ
    530敬愛jìng àiThân mến
    531景觀jǐngguāncảnh quan
    532經過jīngguòkinh qua; trải qua; đi qua
    533競技場鬥jìngjì chǎng dòuđấu trường
    534經歷jīnglìkinh nghiệm
    535精神jīngshénTinh thần
    536靜態jìngtài trạng thái tĩnh
    537儘管jǐnguǎnmặc dù
    538驚喜jīngxǐkinh ngạc vui mừng; ngạc nhiên mừng rỡ
    539競選jìngxuǎntranh cử; vận động bầu cử
    540驚訝jīngyàngạc nhiên
    541經營jīngyíngkinh doanh
    542精緻jīngzhìtinh xảo; đẹp đẽ; tinh tế; khéo léo (chế tạo)
    543紀念jìniànkỷ niệm
    544進口jìnkǒunhập khẩu
    545盡快jǐnkuàicàng sớm càng tốt, nhanh nhanh lên
    546金融jīnróngtài chính
    547進行jìnxíngtiến hành; làm
    548機器jīqìcơ khí; máy móc
    549技巧jìqiǎoKỹ năng
    550即使jíshǐmặc dù, cho dù; dù cho
    551計算jìsuàntính toán
    552集團jítuántập đoàn
    553救jiùcứu
    554究竟jiùjìngkết quả; thành quả; kết cục; phần cuối
    555就算jiùsuàncho dù; dù
    556救星jiùxīngcứu tinh
    557記憶jìyìký ức
    558集中jízhōngtập trung
    559巨jùlớn; to; rất lớn; to lớn; khổng lồ; kếch sù; đồ sộ
    560句jùCâu; câu từ
    561舉jǔgiơ; giương; cử; nâng; đưa lên
    562捐juānquyên tặng
    563捐款juānkuǎnquyên tiền; quyên góp tiền; tặng; cúng; hiến
    564捐血Juānxuèhiến máu
    565舉辦jǔbàntổ chức
    566具備jùbèicó; đầy đủ; có đủ; có sẵn
    567鉅額jùélượng lớn
    568絕美jué měituyệt mỹ
    569絕對juéduìtuyệt đối
    570決賽juésàitrận chung kết
    571角色juésèkiểu người; loại người; mẫu người
    572距離jùlíkhoảng cách
    573劇烈jùliènghiêm trọng
    574劇情jùqíngkịch bản, ội dung vở kịch; tình tiết vở kịch
    575沮喪jǔsàngtrầm cảm, ủ rũ; chán; chán nản; uể oải
    576舉行jŭxíngCử hành: tiến hành; tổ chức (hội họp, thi đấu)
    577舉止jǔzhǐcử chỉ; cách ăn ở; cách cư xử; phong thái
    578橘子júziquả quýt; quýt
    579卡車kăchēxe tải; xe cam nhông; xe chở hàng
    580開放kāifàngmở, cởi mở, lạc quan
    581開花kāihuāNở hoa, trổ bông
    582開朗kāilǎngvui vẻ, thoải mái, cởi mở
    583開拓kāitàkhai thác
    584開玩笑kāiwánxiàocâu nói đùa, đùa
    585抗爭kàngzhēngđấu tranh
    586靠kàoPhụ thuộc vào, dựa vào
    587考kăoKhảo: thi, thi cử
    588考古kǎogǔkhảo cổ học
    589考慮kǎolǜsuy xét, cân nhắc
    590克kèKhắc: khắc phục; khắc; khắc chế; kềm chế
    591刻kèKhắc: khắc; chạm trổ; thời gian (15 phút)
    592可kěKhả: Họ khả: được, có thể, đồng ý; bằng lòng
    593克服kèfúkhắc phục
    594客戶kèhùkhách hàng
    595肯kěnKhẳng: đồng ý; tán thành; khứng chịu
    596肯定kěndìngkhẳng định
    597渴望kěwàngkhát vọng; khát khao; tha thiết; ao ước; mong ngóng
    598課文kèwénBài khóa, bài văn
    599恐怖kǒngbùsợ, khủng bố
    600空間kōngjiānKhông gian
    601口袋kǒudàitúi áo; túi
    602口氣kǒuqìkhẩu khí
    603跨年kuà niángiao thừa
    604跨國kuàguóxuyên quốc gia
    605快到kuài dàogần đến
    606快樂 kuàilèKhoái lạc: vui vẻ; sung sướng; hạnh phúc; may mắn
    607快速kuàisùnhanh, tốc độ nhanh
    608快速約會kuàisù yuēhuìhẹn hò tốc độ
    609快要kuàiyàosắp; định; gần; suýt。
    610狂奔kuángbēncuồn cuộn; phi nước đại; băng băng;
    611誇張kuāzhāngnói quá. Khoa trương
    612虧kuīthiệt thòi; lỗ vốn; thua lỗ
    613苦命kǔmìngkhổ mệnh; mệnh khổ
    614困難kùnnánkhó khăn
    615擴大kuòdàmở rộng
    616哭泣kūqìkhóc thút thít; nỉ non
    617啦lađấy; nhé; nhá; à
    618辣làcay, ớt
    619浪費làngfèilãng phí
    620浪漫làngmànlãng mạn
    621攔截lánjiéchặn đường, cản đường
    622籃子lánzicái lán, giỏ xách
    623嘮叨láo dāocằn nhằn; lải nhải
    624牢籠láolóngcái lồng
    625老人lăorénNgười già, cụ già
    626樂觀lèguānlạc quan
    627雷léisấm sét
    628淚水lèishuǐgiọt nước mắt
    629類似lèisìtương tự; giống; na ná
    630冷敷lěngfūchườm lạnh; chườm nước đá
    631力lìLực
    632倆liǎcả hai (người)
    633連liánLiên, họ liên: gắn bó, nối liền, liên kết
    634連帶liándài liên quan; liên đới
    635亮相liàngxiàngra mắt; công diễn; biểu diễn
    636連續劇liánxùjùphim bộ; phim nhiều tập
    637了不起liǎobùqǐtuyệt vời, giỏi lắm; khá lắm; tài ba
    638料理liàolǐsắp xếp; xử lí
    639禮拜天Lǐbài tiānchủ nhật
    640禮拜日lǐbàirìNgày chủ nhật
    641裡邊lǐbiānTrong (thời gian, không gian, phạm vi)
    642鬣蜥liè xīKỳ nhông
    643劣勢lièshìđiều bất lợi; hoàn cảnh xấu; tình thế xấu
    644厲害lìhàilợi hại; kịch liệt; gay gắt
    645離婚líhūnly hôn
    646立刻lìkèLập tức, ngay lập tức
    647臨床línchuánglâm sàng
    648鈴língchuông
    649靈línglinh; linh hoạt; tinh thần; linh hồn; tâm linh
    650領lǐngLĩnh: Lãnh, nhận; tiếp nhận
    651靈丹líng dānlinh đơn
    652凌晨Língchénbuổi sáng
    653零錢língqiánTiền lẻ
    654領養lǐngyǎngnhận nuôi
    655領域lǐngyùlĩnh vực
    656鄰居línjūhàng xóm; láng giềng
    657例如lìrúVí dụ
    658利潤lìrùnlợi nhuận
    659禮數lǐshù lễ phép; lễ nghi; lễ độ
    660溜liūtrượt, chuồn mất, lặn mất
    661流竄liúcuànlẻn; lẻn lút; chạy trốn t
    662流利liúlìlưu loát
    663流氓liúmánglưu manh
    664流沙liúshācát lún; cát chảy
    665流星liúxīngsao băng; lưu tinh
    666留意liúyìlưu ý
    667理想lǐxiǎnglý tưởng
    668利益lìyìLợi ích
    669勵志lìzhìdốc lòng; chuyên tâm; miệt mài; chăm chỉ
    670錄lùLục: ghi chép; sao lục; sổ sách
    671路lùLộ: họ Lộ: đường xá; đường; lộ trình; mạch
    672路徑lùjìng đường đi; lối đi
    673履歷lǚlìsơ yếu lý lịch
    674羅luōHọ La
    675錄取lùqǔnhận vào
    676露營lùyíngđi dã ngoại; cắm trại
    677錄影lùyǐngghi hình, quay video
    678嘛mađi; mà。
    679罵màMạ: chửi, mắng, chửi rủa
    680脈動màidòngnhịp đập; sự đập; rung động; sự rung
    681馬鈴薯mǎlíngshǔkhoai tây
    682馬路mălùđường cái; đường sá; đường ô-tô
    683蠻高mán gāoKha cao, tương đối cao
    684忙碌mánglùbận rộn; bận bịu
    685盲目mángmùmột cách mù quáng
    686慢用mànyòng Chậm sử dụng; dùng từ từ
    687滿月mǎnyuèđầy tháng
    688滿足mǎnzúthỏa mãn, mãn nguyện
    689毛病máobìng tâm bệnh; tật
    690矛盾máodùnmâu thuẫn nhau; đối lập nhau
    691冒險màoxiǎnmạo hiểm
    692貿易màoyìthương mại
    693馬上măshànglập tức; ngay; tức khắc; liền lập tức
    694美měiMỹ: đẹp; duyên dáng; xinh đẹp; nước mỹ
    695沒錯méicuòKhông sai
    696美麗měilìmỹ lệ, đẹp tuyệt
    697沒什麼 méishéme không sao; không việc gì; không hề gì
    698沒事méishìKhông việc gì, không sao
    699沒意思méiyìsiKo ý nghĩa, nhạt nhẽo, nhàm chán
    700沒用méiyòngKhông tác dụng
    701夢mèngMộng: mơ, giấc mơ
    702猛烈měnglièhung bạo; mãnh liệt
    703面miànDiện: mặt; nét mặt; bột。
    704緬甸miǎndiànMyanma
    705面臨miànlínđối mặt; đứng trước; gặp phải 
    706勉強miǎnqiángmiễn cưỡng
    707秒miǎogiây
    708描摹miáomómiêu tả; thể hiện; mô tả
    709描述miáoshùmô tả
    710描寫miáoxiěmiêu tả
    711祕密mìmìbí mật
    712名míngDanh: tên, tên gọi
    713名嘴míng zuǐngười nổi tiếng
    714名稱míngchēngtên gọi
    715名詞míngcídanh từ
    716命令mìnglìngmệnh lệnh
    717明顯míngxiǎnrõ ràng
    718明星míngxīngngôi sao; minh tinh
    719命運mìngyùnđịnh mệnh
    720迷你烤箱mínǐ kǎoxiānglò nướng nhỏ
    721民眾mínzhòngdân chúng; quần chúng; nhân dân
    722密切mìqièmật thiết
    723秘書mìshūthư ký
    724磨練mó liàntôi luyện; rèn luyện; nung đúc
    725陌生mòshēngxa lạ
    726某mǒumỗ, ai đó
    727木mùMộc: cây; cây cối, gỗ
    728募款mù kuǎngây quỹ
    729目標mùbiāoMục tiêu
    730目前 mùqiánhiện nay; trước mắt
    731奶năiSửa; vú
    732妳năiBạn, ngôi thứ hai số ít chỉ người
    733奶茶năicháChà sữa
    734耐心nàixīnkiên nhẫn
    735南nánNam: hướng nam
    736難掩nán yǎnkhó che giấu
    737難看 nánkànxấu xí; khó coi; không đẹp mắt
    738男朋友nánpéngyǒBạn trai; người yêu (là nam)
    739男人nánrénNam nhân
    740男生nánshēngNam sinh
    741男子nánzǐCon trai, người con trai
    742腦nǎo não, bộ não
    743腦部nǎo bùnão bộ
    744腦器官nǎo qìguāncơ quan đầu não
    745腦袋nǎodaicái đầu, bộ não
    746哪些năxiēcái nào; người nào
    747那樣nàyàngnhư vậy; như thế; thế
    748能力nénglìnăng lực
    749你nǐBạn, ngôi thứ hai số ít chỉ người
    750年底 niándǐCuối năm, những ngày cuối năm
    751年級niánjícấp, lớp
    752你們nǐmenCác bạn, các ông: ngôi thứ hai số nhiều chỉ người
    753寧可nìngkěhơn là
    754牛肉niúròuThịt bò
    755扭轉niǔzhuǎn xoay chuyển; cải biến; thay đổi
    756濃nóng đặc; đậm
    757女兒nǚércon gái
    758諾基亞nuòjīyànokia
    759女朋友nǚpéngyǒuBạn gái; người yêu (là nam)
    760女人nǚrénNữ nhân, con giá
    761女生nǚshēngNữ sinh
    762偶爾ǒu ěrThỉnh thoảng
    763派pàiphái, cử
    764排斥páichìbài xích; bài bác; gạt bỏ; loại trừ
    765排隊páiduìxếp hàng
    766判斷pànduànphán đoán
    767旁pángbên cạnh; cạnh; cạnh bên
    768攀升pānshēngtrỗi dậy; trèo lên
    769賠償péichángđền bù
    770配料pèiliàothành phần, phối liệu
    771碰見pèngjiàngặp; tình cờ gặp
    772皮píBì: da; vỏ, lớp bên ngoài
    773片面piànmiànphiến diện; một mặt; một chiều
    774偏偏piānpiān lại; cứ; cố ý; vẫn cứ; khăng khăng; khư khư
    775騙子piànzitên lừa đảo; tên bịp bợm
    776飄piāotung bay; lung lay; lay động theo chiều gió
    777皮膚pífūda, làn da
    778披荊斬棘pījīngzhǎnjívượt mọi chông gai; loại bỏ khó khăn
    779疲勞píláoMệt mỏi, kiệt sức; yếu sức
    780平píngBình: bằng phẳng; ngang bằng, bình
    781評估pínggūĐánh giá
    782蘋果園píngguǒ yuánvườn táo
    783平衡pínghéngcân đối; cân bằng; thăng bằng
    784平靜píngjìngđiềm tĩnh; bình tĩnh
    785平均píngjūntrung bình; bình quân
    786評論pínglùnBình luận
    787瓶子píngzilọ; bình
    788頻率pínlǜtần số
    789拼命pīnmìng liều mạng; liều mình; liều lĩnh
    790貧窮pínqióngnghèo khó
    791批判pīpànphê phán
    792脾氣píqìnóng nảy. tính tình; tính cách; tính khí
    793剖析pōuxīphân tích
    794鋪寫pù xiěcách trình bày
    795普遍pǔbiànphổ biến
    796曝光pùguāngcho hấp thụ ánh sáng
    797普及pǔjí phổ cập; phổ biến
    798葡萄pútáoNho; cây nho; quả nho
    799普通Pǔtōngphổ thông
    800氣源qì yuánnguồn khí
    801恰好qiàhǎovừa lúc; đúng lúc; vừa đúng; vừa may; chính xác
    802淺qiănNhạt, hời hợt; mỏng; nông cạn
    803淺色qiǎn sènhạt màu
    804搶qiǎngsúng, tranh đua; tranh giành, cướp đoạt, giành giật
    805搶攻qiǎng gōngtấn công
    806強調qiángdiàocường điệu
    807強烈qiánglièmạnh, cường liệt
    808前年qiánniánNăm kia; năm kia
    809前天qiántiānngày kia
    810瞧qiáoNhìn
    811巧qiǎokhéo léo
    812啟發qǐfādẫn dắt, gợi ý
    813氣氛qìfēnbầu không khí
    814器官qìguāncơ quan
    815晴qíngTinh: trời trong; trời quang
    816清qīngThanh: họ Thanh; trong suốt; trong veo; trong vắt
    817清晨qīngchénsáng sớm
    818清潔qīngjiésạch sẽ; sạch
    819清潔劑qīngjié jìchất tẩy rửa
    820情況 qíngkuàngtình hình。
    821青年qīngniánThanh niên; tuổi trẻ
    822情人qíngrén người tình, tình nhân
    823情人節qíngrén jiéngày lễ tình nhân
    824情形qíngxíngtình huống, tình hình
    825慶幸qìngxìnghân hoan
    826情緒qíngxùtâm trạng
    827輕易Qīngyì đơn giản; dễ dàng
    828親自qīnzìtự mình; tự thân; chính mình; đích thân (làm)
    829窮人qióngrénngười nghèo
    830其它qítācái khác (dùng với sự vật)
    831其他qítācái khác; khác (dùng cho cả người, vật)
    832秋qiūThu: Họ Thu: mùa thu; thu
    833囚禁qiújìncầm tù, bỏ tù
    834求職qiúzhítìm việc
    835期限qíxiànkỳ hạn; thời hạn
    836其中qízhōngtrong đó
    837趨於qū yúkhunh hướng
    838券quànphiếu; vé; chứng chỉ
    839勸quànKhuyến: khuyên nhủ; khuyến khích; khích lệ
    840權歸quán guīquyền sở hữu
    841權利quánlìquyền lợi; quyền; lợi ích, bản quyền
    842全身quánshēnToàn thân;
    843詮釋quánshìdiễn dịch, thuyết minh; giải thích
    844全體quántǐtất cả, toàn thể
    845權威quánwēithẩm quyền
    846卻quèLùi; làm cho lùi; mất; đi
    847卻仍què réngnhưng vẫn
    848缺點Quēdiǎnsự thiếu sót, khuyết điểm
    849缺乏quēfáthiếu hụt, không đủ
    850缺少quēshǎoThiếu
    851去年qùniánNăm ngoái
    852去世qùshìqua đời, chết
    853染紅rǎn hóngnhuộm đỏ
    854燃料ránliàonhiên liệu
    855饒富ráo fùgiàu có
    856繞道ràodàođi đường vòng; đường vòng
    857熱愛rèàiyêu, nhiệt tình, nhiệt tâm, tha thiết
    858認rènNhận: nhận thức; phân biệt; thừa nhận
    859認得rèndéBiết được, nhận ra, nhận thấy
    860扔rēngném; đẩy; vứt bỏ; vứt đi; quăng bỏ
    861人家rénjiā nhà; hộ; người ta; người khác
    862人口rénkǒuNhân khẩu
    863人們rénmenMọi người; người ta; nhân dân
    864人民rénmínNhân dân, đồng bào
    865人士rénshìnhân sỹ
    866忍受rěnshòuchịu đựng; nén chịu。
    867任務rènwùNhiệm vụ
    868人心rénxīnnhân tâm
    869忍心rěnxīnnhẫn tâm; đang tâm; nỡ lòng
    870熱水rèshuǐNước nóng
    871日記rìjìnhật ký
    872日子rìzi ngày; thời kì。
    873融róngtan chảy
    874軟體ruǎntǐphần mềm
    875如何rúhéLàm sao. như thế nào; thế nào; ra sao
    876瑞典ruìdiǎnThụy Điển
    877瑞士ruìshìThụy sĩ
    878若ruònhư; dường như;
    879如意rúyìnhư ý
    880塞車sāichētắc đường
    881散sànrải rác
    882傘sǎnChiếc ô
    883喪失sàngshīmất
    884掃地機器sǎodì jīqìmáy lau nhà
    885騷動sāodònghuyên náo
    886殺shāgiết
    887殺價shājiàép giá
    888善惡shàn èthiện ác
    889傷腦筋shāng nǎojīncăng thẳng thần kinh
    890上車shàngchēLên xe
    891傷感shānggǎnthương cảm
    892傷害shānghàilàm hại
    893上街shàngjiēXuống đường
    894上映shàngyìngphát hành
    895閃閃shǎnshǎnlấp lánh
    896燒shāoThiêu: đốt, thiêu, đun, nấu
    897稍微shāowéimột chút
    898蛇shérắn
    899設定shè dìngcài đặt
    900蛇群shé qúnđàn rắn
    901設備shèbèithiết bị
    902捨不得shěbudéluyến tiếc; không nỡ; tiếc nuối
    903設法shèfǎtìm cách; nghĩ cách
    904設計shèjìthiết kế
    905深shēnThâm: Sâu; sâu nặng; thắm thiết; thẫm; đậm (màu sắc)
    906深色shēn sèđậm màu
    907深知shēn zhīnhận thức rõ
    908深層shēncéngsâu, thâm sâu
    909審查shěncháthẩm tra
    910身分證Shēnfèn zhèngchứng minh nhân dân
    911升shēngThăng: lên; lên cao; lên chức
    912聲shēngThanh: Âm thanh; tiếng
    913省下shěng xiàtiết kiệm
    914聲波shēngbōsóng âm thanh
    915生產shēngchǎnsinh sản
    916生出shēngchūsinh con
    917生存shēngcúnTồn tại; sinh tồn
    918聲調shēngdiàothanh điệu
    919生動Shēngdòngsống động, sinh động
    920生活費shēnghuófèichi phí sinh hoạt
    921升級shēngjínâng cấp
    922勝利shènglìchiến thắng
    923生意shēngyìViệc kinh doanh
    924生字shēngzìTừ mới
    925神經shénjīngthần kinh
    926神秘shénmìthần bí
    927身上shēnshàngtrên người; trên mình
    928神聖shénshèngthần thành
    929審視shěnshìnghiên cứu; xem kỹ; xem chi tiết
    930呻吟shēnyínkêu van, tiếng rên
    931甚至shènzhìthậm chí
    932攝影shèyǐngnhiếp ảnh, chụp ảnh
    933視shìthị; Nhìn thấy
    934實境shí jìngthực tế; thực cảnh
    935失敗shībàithất bại
    936勢必shìbìắt phải; tất phải
    937時代shídàikỷ nguyên, thời đại
    938十分shífēnrất; hết sức; vô cùng
    939石灰shíhuīvôi, bụi đá
    940世紀shìjìthế kỷ
    941濕冷shīlěngnhớp nhúa; ướt lạnh
    942視力shìlìthị lực
    943失去shīqùmất đi
    944實施shíshīthực hiện
    945事實shìshíSự thực; sự thật
    946視線shìxiàntầm mắt, ánh mắt
    947實驗shíyànthí nghiệm
    948失業shīyèthất nghiệp
    949石油shíyóudầu mỏ; dầu thô; dầu lửa
    950始終shǐzhōngđầu cuối
    951熟shóuThục: chín; đã thuộc; quen thuộc; thạo
    952首shǒuThủ: đầu, đứng đầu; đầu tiên; thủ lĩnh
    953首歌Shǒu gēbài hát
    954手段shǒuduànthủ đoạn
    955壽命shòumìngtuổi thọ
    956首腦shǒunǎođầu não
    957受騙shòupiànbị lừa; mắc lừa
    958首選shǒuxuǎnưa thích; lựa chọn đầu tiên
    959輸shūvận chuyển; vận tải; thua; thất bại
    960衰退shuāituìsuy yếu; suy tàn; suy đồi; suy thoái
    961蔬果shūguǒrau quả
    962睡shuìNgủ
    963水壺shuǐhúấm đun nước
    964睡夢shuìmèngngủ mơ
    965睡眠shuìmiánngủ ngon
    966水災shuǐzāilụt
    967書籍shūjíthư tịch; sách vở
    968書架shūjiàGiá sách
    969順心shùnxīnthuận tâm
    970順序shùnxùtrật tự, thứ tự
    971說明shuōmíngnói rõ; giải thích rõ cái gì
    972輸入shūrùđi vào; chuyển nhập (từ ngoài vào trong)
    973熟悉shúxīthân thuộc
    974屬於shǔyúthuộc về
    975司機sījītài xế
    976死角sǐjiǎođiểm mù; góc chết
    977思慮sīlǜsuy nghĩ; suy xét
    978四面八方sìmiànbāfāngbốn phương tám hướng
    979死亡sǐwángchết, tử vong
    980思想sīxiǎngtư tưởng
    981送貨sòng huògiao hàng
    982蒐集sōujísưu tầm
    983搜尋sōuxúntìm kiếm
    984酸suānchua, axit
    985歲suìTuế: năm, tuổi
    986隨時suíshíbất cứ lúc nào
    987隨著suízhecùng với
    988損失sǔnshīsự mất mát
    989所suǒ chỗ; chốn; nơi; viện; phòng; nhà; đồn; sở
    990縮短suōduǎnrút ngắn
    991所謂suǒwèicái gọi là
    992宿舍sùshèký túc xá; nhà ở tập thể
    993塌tāsụp đổ
    994抬Táigiơ lên; đưa lên; ngẩng
    995台táiĐài: cái đài;bục; sân khấu; bàn
    996抬táigiơ lên; đưa lên; ngẩng; khiêng; nhấc; nâng
    997太差tài chàquá tệ
    998太巧了tài qiǎolethật trùng hợp
    999態度tàidùThái độ
    1000颱風táifēngBão; gió lớn
    1001颱風táifēngbão, bão táp
    1002他們tāmenBọn họ(ngôi số 3 chỉ người)
    1003它們tāmenCác cái đó (ngôi số 3 chỉ vật, đồ vật)
    1004她們tāmenBọn họ(ngôi số 3 chỉ người nữ)
    1005談話tánhuàcuộc hội thoại
    1006掏出tāo chūkéo ra
    1007逃避táobìbỏ trốn; trốn tránh; chạy trốn
    1008套房tàofángcăn hộ
    1009淘汰táotàiđào thải; loại bỏ; sàng lọc
    1010特點tèdiǎnđặc trưng; đặc điểm
    1011騰騰téngténgbừng bừng, hừng hực
    1012疼痛téngtòng đau
    1013提tíxách; nhấc, mang, nâng lên
    1014替tìThế: thay thế; thay; giúp
    1015填tiánđiền; lấp
    1016天然氣tiānránqìkhí tự nhiên
    1017天文tiānwénthiên văn
    1018天涯tiānyáchân trời; nơi xa xăm; thiên nhai。
    1019天真tiānzhēnngây thơ; hồn nhiên。
    1020跳tiàoKhiêu; khiêu vũ; nhảy
    1021跳上tiào shàngnhảy lên, nhảy qua
    1022條件tiáojiànđiều kiện
    1023挑選tiāoxuǎnchọn, chọn lựa
    1024挑戰tiǎozhànthách thức; khiêu chiến
    1025貼tiēThiếp: Dán,
    1026提高tígāođề cao; nâng cao 
    1027提供tígōngcung cấp
    1028體會tǐhuìthể hội; lĩnh hội; nhận thức
    1029體力tǐlìthể lực
    1030停tíngĐÌNH: ngừng; ngưng lại; đình chỉ
    1031停車tíngchēxe đỗ; xe ngừng chạy; dừng xe
    1032聽到tīngdàoNghe được
    1033停止tíngzhǐdừng lại
    1034提醒tíxǐngnhắc lại, nhắc nhở
    1035體育tǐyù thể dục
    1036體制tǐzhìthể chế; cơ chế
    1037同tóngĐỒNG: giống nhau; tương đồng; cùng; cùng nhau
    1038通tōngTHÔNG: thông suốt; làm thông; chọc; thông
    1039桶裝tǒng zhuāngđóng thùng
    1040通常tōngchángthường xuyên; thông thường
    1041通過tōngguòvượt qua
    1042痛苦tòngkŭthống khổ; đau khổ; đau đớn
    1043同時tóngshíĐồng thời, song song
    1044同行tóngxíngđồng hành
    1045同樣tóngyàngnhư nhau
    1046統治tǒngzhìthống trị
    1047投tóugửi; bỏ vào; quăng vào
    1048透過tòuguòthấu qua, xuyên qua
    1049透明tòumíngtrong suốt
    1050投入tóurùđầu tư vốn; bỏ vốn; đưa vào
    1051投資tóuzīđầu tư
    1052途túđường; đường đi
    1053土tŭTHỔ: đất; thổ nhưỡng
    1054禿鷹tū yīngcon kền kền
    1055突出túchūnhô ra, xông ra; xuất sắc; vượt trội
    1056土地tŭdìThổ địa
    1057推陳tuī chénbỏ cũ; đề nghị bỏ cũ
    1058退費tuì fèiĐền bù, hoàn phí
    1059推陳出新tuīchénchūxīnsửa cũ thành mời
    1060推出tuīchūđề ra, đưa ra
    1061推翻tuīfānphủ định; lật ngược vấn đề
    1062退化tuìhuàsuy thoái
    1063退還tuìhuántrở lại
    1064推薦tuījiàngợi ý, giới thiệu
    1065推銷tuīxiāoẩy mạnh tiêu thụ; mở rộng tiêu thụ; chào hàng
    1066吞食tūnshíngấu nghiến
    1067脫tuōTHOÁT: rụng; tróc; cởi ra; khử đi; bỏ đi
    1068鴕鳥tuóniǎođà điểu
    1069妥協tuǒxiéthỏa hiệp
    1070圖片túpiànTranh ảnh
    1071突然túránĐột nhiên
    1072圖書館túshūguănThư viện
    1073途中túzhōngtrên đường
    1074外型wài xíngvẻ bề ngoài, ngoại hình
    1075外邊wàibiānBên ngoài; ngoài
    1076外文wàiwénngoại văn; chữ nước ngoài; tiếng nước ngoài
    1077外語wàiyŭNgoại ngữ, tiếng nước ngoài
    1078萬靈丹wàn líng dānvạn linh đơn; thuốc tiên
    1079萬一wàn yīvạn nhất, lỡ như
    1080完成wánchéngHoàn thành
    1081忘掉wàngdiàoquên đi
    1082忘記wàngjìquên, không nhớ ra
    1083網站Wǎngzhàntrang mạng
    1084晚會wănhuìDạ hội, liên hoan tối
    1085完美wánměiHoàn hảo, hoàn mỹ
    1086完全wánquánHoàn toàn
    1087完善wánshànHoàn thiện
    1088晚上wănshàngBuổi tối
    1089瓦斯wǎsīkhí ga
    1090維持wéichíduy trì
    1091違反wéifǎnvi phạm; trái với
    1092維護wéihùgiữ gìn, bảo vệ
    1093未婚wèihūnchưa lập gia đình, vị hôn
    1094維他命wéitāmìngvitamin
    1095位置wèizhìVị trí
    1096位子wèizichỗ; chỗ ngồi
    1097穩定wěndìngổn định
    1098文化wénhuàvăn hoá
    1099溫馨wēnxīnấm áp
    1100文學wénxuéVăn học
    1101文字wénzìVăn tự
    1102我們wǒmenChúng tôi (ngôi thứ nhất số nhiều)
    1103握手wòshǒubắt tay
    1104無虛wú xūhư vô
    1105毋需wú xūkhông cần
    1106無憂wú yōuvô ưu
    1107舞蹈wǔdǎovũ đạo
    1108無法wúfǎkhông thể
    1109烏龜wūguīcon rùa
    1110誤會wùhuìhiểu lầm
    1111無可奈何wúkěnàihéko còn cách nào, bất lực
    1112無論wúlùnbất kể, bất luận
    1113汙染wūrǎnô nhiễm
    1114無數wúshùvô số
    1115無所謂wúsuǒwèikhông thành vấn đề; ko đáng nói
    1116無限wúxiànvô hạn
    1117無形wúxíngvô hình
    1118無疑wúyíchắc chắn; không nghi ngờ
    1119物質wùzhívật chất
    1120屋子wūzigian nhà; gian phòng; buồng
    1121細xìNhỏ, mảnh, mịn
    1122嚇xiàdọa, hăm dọa
    1123下xiàHạ: Xuống, dưới, thấp
    1124下車xiàchēXuống xe
    1125下來xiàláiXuống (từ trên xuống dưới)
    1126下面xiàmiàn phía dưới; ở dưới; phần dưới
    1127險xiǎnhiểm; kinh sợ; kinh hãi; hoảng sợ; kinh; hoảng; sợ
    1128響xiăngHưởng: Tiếng vang; vang lên; kêu
    1129香腸xiāngchángLạp xưởng
    1130相處xiāngchǔhòa thuận, chung sống
    1131相反xiāngfǎnngược lại, tương phản
    1132詳情xiángqíngchi tiết
    1133享受xiǎngshòuthưởng thức
    1134詳細xiángxìchi tiết
    1135鄉下xiāngxiàỞ quê, ở nông thôn
    1136響應xiǎngyìnghưởng ứng
    1137象徵xiàngzhēngtượng trưng; biểu tượng
    1138箱子xiāngzihòm; rương
    1139現金xiànjīntiền mặt
    1140顯露xiǎnlùlộ rõ, hiện rõ
    1141顯示xiǎnshìbiểu thị, tỏ rõ
    1142限制xiànzhìhạn chế, giới hạn
    1143曉xiǎoHiểu (tên người); sáng sớm, hừng sáng
    1144笑鬧xiào nàocười ầm lên
    1145消除xiāochútrừ khử; loại trừ;loại bỏ
    1146消極xiāojítiêu cực
    1147小麥xiǎomàilúa mì
    1148小朋友xiăopéngyǒuTiểu bằng hữu; bạn nhỏ
    1149銷售xiāoshòuDoanh thu
    1150小偷xiǎotōukẻ trộm
    1151效益xiàoyìlợi ích
    1152西班牙xībānyáTây ban nha
    1153西餐xīcāncơm Tây; cơm Âu
    1154寫實xiěshítả thực
    1155寫實主義xiěshí zhǔyìchủ nghĩa hiện thực
    1156血型xiěxíngnhóm máu
    1157協議Xiéyìhiệp nghĩa
    1158喜劇xǐjùhài kịch
    1159新潮xīncháotân trào; trào lưu mới
    1160星xīngTinh: ngôi sao
    1161性靈xìnglíngnội tâm; tinh thần
    1162姓名xìngmíngDanh tính; họ tên
    1163醒目xǐngmùnổi bật, rõ ràng
    1164行為xíngwéiHành vi
    1165形象xíngxiànghình ảnh, hình tượng
    1166幸運xìngyùnMay mắn
    1167性質xìngzhìtính chất
    1168心理xīnlǐtâm lý
    1169欣賞xīnshǎngthưởng thức
    1170薪水xīnshuǐlương, thu nhập
    1171心態xīntàitâm trạng; tâm thái
    1172信箱xìnxiāngthùng thư; hòm thư; hộp thơ
    1173信心xìnxīn lòng tin; tin tưởng; tự tin
    1174心臟xīnzàngtrái tim
    1175兄弟xiōngdìhuynh đệ; anh em
    1176兄妹xiōngmèihuynh muội; anh em
    1177犧牲xīshēnghy sinh
    1178系統xìtǒnghệ thống
    1179秀才xiùcáihọc giả, tú tài
    1180修理xiūlǐSửa chữa
    1181休閒xiūxiánhưu canh; hưu nhàn
    1182細心xìxīncẩn thận
    1183西洋情人節xīyáng qíngrén jiéngày lễ tình nhân phương tây
    1184西元Xīyuántây lịch, dương lịch
    1185宣傳xuānchuántuyên truyền
    1186選舉Xuǎnjǔcuộc bầu cử
    1187學歷xuélìhọc bạ, bảng điểm đại học
    1188尋xúntìm kiếm
    1189循環xúnhuántuần hoàn
    1190巡邏xúnluótuần tra
    1191虛弱xūruòyếu đuối
    1192敘述xùshùtự thuật
    1193需要xūyàoyêu cầu; cần
    1194呀yaa; ô (thán từ, biểu thị sự kinh ngạc)
    1195牙yáNha: răng, ngà voi; họ Nha
    1196牙齒yáchǐrăng
    1197壓力yālìáp lực
    1198鹽yánMuối ăn; muối
    1199眼閉yǎn bìnhắm mắt
    1200樣yànghình dáng; kiểu dáng; hình thức; mẫu
    1201養yǎngdưỡng, nuôi dưỡng
    1202羊腸yáng chángruột cừu
    1203養成yǎng chéngphát triển, dưỡng thành
    1204掩蓋yǎngàiche phủ, trốn; che giấu
    1205陽光yángguāngánh sáng mặt trời
    1206陽光yángguāng
    1207養老中心Yǎnglǎo zhōngxīnTrung tâm dưỡng lão
    1208樣品yàngpǐnvật mẫu
    1209眼光yǎnguāngtầm nhìn, ánh mắt, quan điểm
    1210樣樣yàngyàngánh sáng mặt trời; ánh nắng
    1211楊紫瓊yángzǐqióngDương Tử Quỳnh
    1212演技yǎnjìkĩ năng diễn xuất
    1213眼睛yǎnjīngMắt
    1214眼鏡yănjìngmắt kính; kính đeo mắt
    1215研究yánjiūNghiên cứu
    1216研究yánjiù nghiên cứu
    1217炎熱yánrènóng
    1218衍生yǎnshēngdiễn sinh; hợp chất
    1219衍生物yǎnshēngwùhợp chất diễn sinh
    1220嚴肅yánsùnghiêm trọng
    1221厭惡yànwùchán ghét (đối với sự vật hoặc con người)
    1222嚴重yánzhòngnghiêm trọng
    1223演奏yǎnzòudiễn tấu
    1224遙yáoxa
    1225搖醒yáo xǐnggọi dậy,
    1226要緊yàojǐnquan trọng; trọng yếu
    1227要求yāoqiúYêu cầu
    1228頁yètờ (chỉ giấy); trang
    1229夜yèban đêm
    1230爺孫yé sūnông cháu
    1231業務yèwùnghiệp vụ
    1232異yìdị; kỳ quái; khác, khác biệt
    1233義大利yì dàlìNước Ý
    1234一百分yībǎi fēnmột trăm phần trăm
    1235一輩子yībèizimột đời người
    1236一旦yīdànmột ngày
    1237移動yídòngdi chuyển
    1238疑惑yíhuònghi hoặc; nghi ngờ; ngờ vực; không tin
    1239以及yǐjívà; cùng
    1240一塊yíkuàiCùng nơi, cùng nhau; cùng một chỗ
    1241遺留yíliúDi sản, để lại, truyền lại, còn sót lại
    1242疑慮Yílǜnghi ngờ
    1243陰陽yīn yángâm dương
    1244贏yíngthắng
    1245硬體yìng tǐPhần cứng
    1246嬰兒yīng'érĐứa bé
    1247應付yìngfùứng phó
    1248螢幕yíngmùmàn hình
    1249影響yǐngxiăngẢnh hưởng
    1250英雄yīngxiónganh hùng
    1251英勇yīngyǒnganh dũng
    1252應徵yìngzhēngđồng ý; chấp nhận; đáp ứng
    1253音節yīnjiéâm tiết
    1254引起yǐnqǐgây nên; dẫn tới; gợi ra
    1255因素yīnsùnhân tố
    1256印象yìnxiàngấn tượng
    1257一切yīqièmọi thứ, tất cả; hết thảy
    1258儀容yíróngdung nhan, dung mạo
    1259遺失Yíshīmất; đánh rơi, rơi mất
    1260藝術yìshùNghệ thuật
    1261一下子yíxiàziđột nhiên, đột ngột,
    1262異樣yìyàngdị dạng
    1263意志力yìzhì lìý chí
    1264用功yònggōng cố gắng; chăm chỉ; cặm cụi; chịu khó (học tập)
    1265永久yǒngjiǔVĩnh viễn
    1266勇氣yǒngqìdũng khí
    1267擁有yǒngyǒucó
    1268油yóu dầu; mỡ
    1269有空yǒu kòngcó thời gian rảnh,
    1270優點yōudiǎnưu điểm
    1271優惠yōuhuìưu đãi
    1272有名yǒumíngcó tiếng; nổi tiếng
    1273幽默yōumòhài hước, dí dỏm
    1274有錢yǒuqiánCó tiền
    1275憂傷yōushāngbuồn
    1276優勢yōushìLợi thế
    1277右手yòushǒutay phải; bên phải; cánh tay phải (ví von)
    1278憂心yōuxīnlo lắng
    1279優雅yōuyǎduyên dáng
    1280有一點yǒuyìdiănCó một chút
    1281由於yóuyúbởi vì
    1282猶豫yóuyùdo dự
    1283憂鬱yōuyùu sầu
    1284幼稚yòuzhìtrẻ trâu, ngây thơ; còn nhỏ
    1285語速yǔ sùTốc độ nói
    1286元旦yuándànNăm mới, nguyên đán
    1287原諒yuánliàngTha thứ, lượng thứ
    1288冤枉yuānwǎngbị oan; chịu oan
    1289原子yuánzǐnguyên tử
    1290院子yuànzi sân; sân nhỏ; sân trong
    1291預備yùbèiDự bị, chuẩn bị
    1292遇到yùdàoGặp, gặp gỡ; gặp được
    1293語調yǔdiàoâm điệu
    1294約會YuēhuìHẹn hò
    1295越來越yuèláiyuèCàng ngày càng
    1296月亮yuèliàngánh trăng;
    1297樂曲yuèqǔác phẩm âm nhạc; bản nhạc; nhạc khúc
    1298預防yùfángPhòng ngừa
    1299娛樂yúlètiêu khiển, giải trí, vui chơi
    1300玉米yùmǐNgọc mễ: Ngô
    1301運動器yùndòng qìmáy tập thể thao
    1302運動員yùndòngyuánvận động viên
    1303運送yùnsòngvận chuyển; chuyên chở; chở
    1304預期yùqídự định thời gian
    1305語氣yǔqìkhẩu khí
    1306預習yùxíChuẩn bị bài
    1307宇宙yǔzhòuvũ trụ
    1308災害zāihàithảm họa, tai hại
    1309災民zāimínnạn nhân thiên tai
    1310災難zāinàntai nạn
    1311葬zàngMai táng
    1312讚美Zànměica ngợi; ca tụng; khen ngợi
    1313贊同zàntóngtán thành; đồng ý
    1314早安zăoānChào buổi sáng; chúc buổi sáng tốt lành
    1315早出晚歸zǎochū wǎn guīđi sớm về muộn
    1316糟糕zāogāohỏng; hỏng bét; gay go
    1317噪音zàoyīntạp âm
    1318遭遇zāoyùgặp; gặp phải
    1319擇善zé shànchọn tốt
    1320贈送zèngsòngbiếu; tặng
    1321增添zēngtiānăng; thêm; tăng thêm
    1322怎樣zěnyàngthế nào; ra sao
    1323炸雞zhá jīgà rán
    1324宅zháiCăn nhà, nơi ở
    1325摘zhāihái; bẻ; ngắt; lấy
    1326漲zhǎngtăng lên
    1327障礙zhàngàitrở ngại
    1328長輩zhǎngbèitrưởng bối
    1329長大zhăngdàcao lớn, to lớn, trưởng thành
    1330丈夫zhàngfūchồng, phu quân
    1331掌聲zhǎngshēngvỗ tay
    1332戰國zhànguóchiến quốc
    1333掌握zhǎngwònắm chắc; nắm vững; hiểu rõ
    1334暫時zhànshítạm thời
    1335找錢zhăoqiánKiếm tiền
    1336遮擋zhēdǎngche; ngăn che
    1337折扣zhékòuGiảm giá
    1338陣zhèntrận; cơn (lượng từ)
    1339診zhěnchẩn đoán
    1340正zhèngChính: tháng giêng; tháng 1; chính; ngay ngắn
    1341爭非zhēng fēitranh luận
    1342爭搶zhēng qiǎngtranh cướp
    1343政策zhèngcèchính sách
    1344正常zhèngchángbình thường; như thường
    1345爭吵zhēngchǎotranh cãi; cãi nhau; cãi lộn
    1346爭奪zhēngduótranh đoạt; tranh giành; giành giật
    1347政府zhèngfǔchính phủ
    1348證據zhèngjùchứng cớ
    1349政論zhènglùnlý luận chính trị
    1350證明zhèngmíngchứng minh
    1351整齊zhěngqíngăn nắp; chỉnh tề
    1352徵求zhēngqiútìm kiếm
    1353爭取zhēngqǔtranh thủ, ra sức thực hiện
    1354正確 zhèngquèchính xác; đúng đắn。
    1355珍貴zhēnguìquý giá, trân quý
    1356症狀zhèngzhuàngtriệu chứng
    1357真正zhēnzhèngchân chính; thật sự; chân chính; thật sự
    1358直zhíthẳng; thẳng đứng
    1359稚zhìvị thành niên
    1360指zhǐCHỈ: ngón tay; hướng về; chỉ về
    1361志力zhì lìtrí lực
    1362紙幣zhǐbìtiền giấy
    1363支撐zhīchēngủng hộ
    1364值得zhídéđáng giá
    1365治療zhìliáotrị liệu
    1366至少zhìshǎoÍt nhất
    1367製藥zhìyàodược phẩm; chế phẩm
    1368只要zhǐyàochỉ cần; miễn là
    1369至於zhìyúĐối với
    1370製造zhìzàosản xuất
    1371製作zhìzuòchế tạo; chế ra; làm ra
    1372鐘zhōngchuông;
    1373中zhōngTrung; ở giữa;
    1374中餐zhōngcāncơm Tàu; món ăn Trung Quốc; cơm kiểu TQ
    1375中飯zhōngfàncơm Tàu; món ăn Trung Quốc; cơm kiểu TQ
    1376終於zhōngyúCuối cùng
    1377抓住zhuā zhùnắm lấy
    1378轉變zhuǎnbiànthay đổi, chuyển biến
    1379裝扮zhuāngbànhoá trang; cải trang; giả dạng
    1380撞擊zhuàngjíđụng; va chạm; va đập
    1381狀況zhuàngkuàngtình huống
    1382傳記Zhuànjìtiểu sử, truyện kí
    1383專家zhuānjiāchuyên gia
    1384專人zhuānréntruyền nhân
    1385墜入zhuì rùrơi vào
    1386追殺zhuī shātruy sát
    1387追尋zhuīxúntìm kiếm
    1388逐漸zhújiàndần dần, từng bước
    1389主角zhǔjiǎonhân vật chính
    1390茁壯zhuózhuàngkhoẻ; chắc nịch; mập mạp
    1391主人ZhǔrénNgười sở hữu, chủ nhân
    1392主任zhŭrènChủ nhiệm; trưởng phòng; giám đốc
    1393主要zhŭyàoChủ yếu
    1394主義zhǔyìchủ nghĩa
    1395主意zhŭyìChủ ý, chủ kiến; chủ định
    1396資產zīchǎntài sản, của cải
    1397自從zìcóngtừ; từ khi; từ lúc
    1398資料zīliàotư liệu, tài liệu, hồ sơ
    1399自滿zìmǎntự mãn
    1400仔細zǐxìcẩn thận
    1401自省zìxǐngtự xét lại; tự suy ngẫm
    1402自行車zìxíngchēxe đạp
    1403資訊zīxùnThông tin
    1404自在zìzàitự tại
    1405總量zǒng liàngTổng lượng
    1406綜合zònghétoàn diện
    1407綜合維他命zònghé wéitāmìngvitamin tổng hợp
    1408宗教zōngjiàotôn giáo
    1409總務處zǒngwù chùPhòng tổng hợp
    1410阻礙zǔ àingăn cản; ngăn trở; cản trở
    1411鑽石zuànshíkim cương
    1412組成zǔchéngcấu thành; tạo thành; hợp thành; thành lập
    1413祖父zǔfùtổ phụ
    1414嘴zuǐMiệng
    1415最佳zuì jiātối ưu, điều kiện tốt nhất; điều kiện thuận lợi nhất
    1416罪受zuì shòuđau khổ
    1417嘴巴zuǐbāmiệng, mồm
    1418最好zuìhăoTốt nhất
    1419尊重zūnzhòngtôn trọng
    1420昨晚Zuó wǎntối hôm qua
    1421做飯zuòfànlàm cơm; nấu cơm; nấu ăn。
    1422做事zuòshìlàm việc; công tác
    1423左手zuǒshǒuTay trái; phía tay trái; phía bên trái
    1424左右zuǒyòutả hữu; trái phải
    1425作者Zuòzhětác giả
    Từ Vựng Tiếng Trung Ban B2 (Tocfl 3)

    Từ Vựng Tiếng Trung Ban B2 (Tocfl 3)


    STT Tiếng Trung Pinyin Nghĩa Tiếng Việt
    1唉āi ôi; than ôi; chao ôi; trời ơi
    2愛好àihào ưa thích; ưa chuộng;
    3愛護àihùbảo vệ; gìn giữ; yêu quý; quý trọng; trân trọng
    4愛情àiqíngái tình; tình yêu
    5愛人àirénngười yêu
    6愛惜àixíyêu quý; quý; trọng; yêu dấu
    7愛心àixīnái tâm
    8哎呀 āiyaô kìa; ơ kìa; ái chà; chao; ôi chao
    9哎喲àiyāoôi; ôi chao; chao ôi; ấy chết; oái; úi; chà chà; ô hô
    10暗àntối; tối tăm; tối mò; mù mịt; u ám
    11安定āndìngyên ổn; ổn định; yên bình; êm ả; yên tĩnh; an bình 
    12骯髒āngzhāngdơ; bẩn; dơ dáy; cáu bẩn; bẩn thỉu
    13按時ànshíđúng hạn
    14安慰ānwèian ủi; xoa dịu; dỗ dành
    15安心ānxīnyên tâm
    16暗中ànzhōngngầm; lén lút; lén; sau lưng; bí mật; kín đáo
    17熬áosắc; rang; sấy; sao
    18拔bánhổ; rút; tuốt; loại bỏ
    19敗bàibại, thua, thất bại
    20拜bàibái, thờ; cung kính kết giao
    21擺băixếp đặt; đặt; bày; bày biện; bố trí
    22拜訪bàifăngthăm viếng, thăm hỏi, kính thăm
    23拜年bàiniánchúc tết; mừng năm mới; đi chúc tết
    24拜託bàituōkính nhờ, nhờ cậy
    25罷了bàlemà thôi, thôi mà, miễn
    26拌bàntrộn; trộn lẫn; pha lẫn; hoà lẫn
    27般bānloại; kiểu; cách; hạng; thứ
    28磅bàngcân bàn; bàn cân; bảng (đvị đo của anh)
    29辦公bàngōnglàm việc công; xử lý
    30傍晚bāngwănchạng vạng; gần tối; nhá nhem tối; sẩm tối
    31棒子bàngzicây gậy
    32班機bānjīPhi cơ chuyến
    33辦理bànlǐxử lý, giải quyết cv
    34半路bànlù nửa đường; giữa đường
    35辦事bànshìlàm việc, phục vụ
    36半數bànshùmột nửa
    37搬運bānyùnvận chuyển, vận tải, chuyên chở
    38班長bānzhănglớp trưởng
    39保băoBảo: họ bảo; Bảo vệ, gìn giữ
    40寶貝bàobèiBảo bối
    41報仇bàochóubáo thù
    42暴力bàolìbạo lực
    43保留băoliúBảo lưu, bảo tồn
    44報名bàomíngđăng ký; ghi tên; đăng ký tham gia
    45保守 băoshǒu bảo thủ; giữ ; tuân theo
    46保衛băowèibảo vệ; ủng hộ; bênh vực
    47保險băoxiănBảo hiểm
    48保養băoyăngBảo dưỡng: điều dưỡng, chăm sóc
    49暴躁bàozàonóng nảy, hấp tấp, bộp chộp
    50爆炸bàozhànổ; làm nổ tung
    51保證băozhèng cam đoan; bảo đảm; bảo lãnh
    52包裝bāozhuāngđóng gói; gói hàng; vô chai; đóng kiện; bọc
    53把握băwònắm bắt; nắm
    54備 bèibị, chuẩn bị,
    55倍bèiBội: lần, gấp bội
    56背包bèibāoba lô; túi đeo; ba lô đeo vai
    57北部běibùBắc bộ
    58被動bèidòngbị động
    59北方běifāngPhương bắc
    60背景bèijǐngBối cảnh
    61悲劇bēijùbi kịch 
    62背面bèimiànmặt trái; lưng; mặt sau
    63輩子bèizicuộc đời; đời。
    64本領běnlǐngbản lĩnh
    65奔跑bēnpăochạy băng băng; chạy nhanh 
    66本土 běntŭquê hương; bản thổ; nơi sinh trưởng
    67笨重bènzhòng cồng kềnh; thô nặng; nặng nề cồng kềnh
    68閉bìhọ Bế; đóng, khép
    69逼bīBức; dồn ép; bức bách; uy hiếp; đe doạ
    70便biànTiện, tiện lợi, thuận tiện
    71扁biăndẹt; bẹt; bẹp; dẹp
    72編biānbện; đan; tết; thắt
    73變動biàndòngbiến động; thay đổi; biến đổi
    74變更biàngēngthay đổi; cải biến; đổi thay; biến động; biến đổi
    75鞭炮biānpàobánh pháo
    76便條biàntiáogiấy nhắn tin, giấy ghi chú
    77表達biăodáBiểu đạt
    78表弟biăodìem trai họ ngoại
    79表格biăogébảng biểu; bản kê; bản khai
    80表哥biăogēanh họ ngoại
    81表妹biăomèiem gái họ ngoại
    82表面biăomiànBiểu diện; bề ngoài, mặt ngoài
    83標題biāotíđầu đề; tiêu đề; tít; tựa
    84標誌biāozhìký hiệu; cột mốc
    85筆記bǐjìghi chép
    86並bìnghợp lại; nhập lại; gộp lại; chập lại; ghép lại
    87丙bǐngLửa; bính; 3; C. (Ngôi thứ ba trong thiên can)
    88並且bìngqiěđồng thời; và; hơn nữa
    89比如說bǐrúshuōChẳng hạn, ví dụ như
    90必要bìyàocần thiết; thiết yếu; không thể thiếu
    91薄bó mỏng
    92播bò truyền bá; phát; phổ biến; lan truyền。
    93撥bō đẩy; ẩy; gẩy; quạt; gạt; vén 
    94伯父bófù bác trai (anh của cha)
    95伯母bómŭbác gái。
    96薄弱bóruòbạc nhược; thất bại
    97脖子bózicái cổ
    98步bùBộ: Bước, bước chân, mức độ
    99捕bŭbắt; đánh; vồ; tóm
    100不安bùānbất an
    101補償bŭchángbồi thường; đền bù 
    102不成bùchéngbất thành
    103補充bŭchōngbổ sung
    104不大búdàVừa phải, chừng mực, điều độ
    105不當búdàngkhông thích đáng
    106不到búdàoKhông đến, ít hơn; không chu đáo
    107不得已bùdéyǐ bất đắc dĩ
    108部隊bùduìbộ đội, lính
    109不敢當bùgăndāngKhông dám
    110佈告bùgàoBố cáo, bản thông báo
    111佈告欄bùgàolánbảng thông báo; yết thị
    112不顧búgùbất cần, ko quan tâm
    113不合bùhéKhông hợp, không nên; bất hòa
    114不見得bújiàndé chưa chắc; không chắc
    115不僅bùjǐn không chỉ; không phải chỉ thế
    116不可bùkěBất khả; không thể
    117補課bŭkèhọc bù; dạy bù
    118不利búlìbất lợi
    119不良búliàngbất lương
    120不論búlùnbất luận
    121不滿bùmăn bất mãn, không đầy
    122部門bùménBộ môn;
    123不平bùpíngbất bình, không công bằng
    124不然bùránkhông phải, không phải vậy
    125補習bùxíBổ túc, bù đắp; học bổ sung
    126不幸búxìngbất hạnh
    127不許bùxŭkhông được phéo
    128不宜bùyíkhông hợp, ko vừa sức
    129不用說búyòngshu không cần nói
    130不由得bùyóudekhông được, đành phải
    131不再búzàikhông còn
    132部長bùzhăngBộ trưởng, thủ lĩnh
    133佈置bùzhìsắp xếp, xếp đặt
    134不止bùzhǐKhông dứt, không ngớt
    135不只bùzhǐKhông chỉ, không những
    136補助 bŭzhùtrợ cấp; giúp đỡ 
    137不准bùzhǔnkhông chuẩn; không cho phép
    138踩căigiẫm; dận; đạp; cà; chà; đứng
    139採購căigòumua sắm; chọn mua
    140裁判cáipàntrọng tài
    141蠶cántằm, tơ tằm
    142慘cănthảm; bi thảm
    143藏cáng giấu; ẩn núp; trốn; ẩn náu; ẩn tàng
    144倉庫cāngkùKho, nhà kho
    145慚愧cánkuìxấu hổ, hổ thẹn
    146冊cèsách, sổ, quyển tập
    147測量cèliángđo lường; trắc lượng; đo; đo đạc
    148層cénglớp, tầng
    149曾céngtừng; đã từng
    150曾經céngjīngđã từng; từng
    151廁所cèsuǒcầu tiêu; nhà xí; nhà vệ sinh; toa-lét
    152插chā cắm vào; chọc vào; xuyên vào; cấy
    153差別chābiékhác biệt; sai lệch; chênh lệch; sai khác
    154差錯chācuòsai lầm; nhầm lẫn
    155茶館cháguănQuán trà, tiệm trà
    156插花chāhuāxen; trồng xen
    157茶會cháhuìTiệc trà, hội trà
    158拆chāimở ra; dỡ ra; bóc; tháo; gỡ ra
    159差距chājùchênh lệch; khoảng cách; chỗ thua kém
    160嚐chángThưởng: nếm, thử
    161長處chángchùSở trường, điểm mạnh
    162場地chăngdìsân bãi
    163長方形chángfāngxínghình chữ nhật
    164場合chănghétrường hợp
    165長久chángjiŭlâu dài
    166長期chángqítrường kỳ
    167嚐試chángshìthử, thử nghiệm
    168常識chángshì thường thức
    169場所chăngsuǒNơi, nơi chốn
    170長途chángtúđường dài
    171產量chănliàngSản lượng
    172朝cháoTriều, triều đại
    173抄chāosao chép; chép
    174超出chāochūVượt qua, vượt khỏi
    175超過chāoguò vượt lên trước; vượt quá; vượt qua
    176吵鬧chăonàoTranh cãi ồn ào
    177鈔票chāopiàotiền giấy, giấy bạc
    178超人chāorénhơn người; vượt trội
    179抄寫chāoxiěsao chép, copy
    180超越chāoyuèvượt qua; hơn hẳn; vượt quá;
    181超重chāozhòngquá tải;
    182插圖chātútranh minh hoạ; hình vẽ minh hoạ
    183茶葉cháyèlá chè
    184扯chěkéo; lôi; căng
    185車禍chēhuòtai nạn xe cộ
    186沉chénchìm; rơi xuống (trong nước); lặn
    187趁chènnhân (lúc); thừa (dịp); lợi dụng khi
    188撐chēngchống, chống đỡ
    189稱chēngGọi, gọi là, têm gọi
    190成就chéngjiùthành tự
    191誠懇chéngkěnthành khẩn
    192承認chéngrènthừa nhận, chấp nhận
    193成熟chéngshóu thành thục; trưởng thành
    194成天chéngtiānsuốt ngày; cả ngày
    195程序chéngxùtrình tự; chương trình; thủ tục; thứ tự
    196誠意chéngyìthành ý
    197成語chéngyŭthành ngữ
    198成長chéngzhănglớn; trưởng thành; nảy sinh
    199車票chēpiàoVé xe, vé tàu
    200翅膀chìbăngcánh (côn trùng, chim)
    201尺寸chǐcùnnhỏ; bé; nhỏ bé
    202吃喝玩樂chīhēwánlesống phóng túng
    203遲早chízăosớm muộn
    204崇高chónggāocao thượng; cao quý; cao cả; cao nhã
    205充實chōngshíphong phú; đầy đủ; dư dật; dạt dào
    206愁chóuưu sầu; lo âu; lo; băn khoăn; khắc khoải。
    207醜chǒuxửu ; xấu xí
    208抽屜chōutìngăn kéo; tủ khoá; két
    209除chúTrừ: trừ bỏ; loại ra; trừ; khử; rút ra
    210幢chuángcột đá, cờ xí thời xưa
    211闖chuăngxông, xông xáo
    212床單chuángdānga giường; khăn trải giường
    213創作ChuàngzuòSáng tác; tác phẩm; soạn
    214傳說chuánshuōTruyền thuyết
    215傳送chuánsòngchuyên chở, vận chuyển
    216初步chūbùbước đầu; sơ bộ; ban đầu; lúc đầu; sơ khởi; mở đầu
    217處處chùchùnơi chốn
    218處罰chŭfáxử phạt
    219除非chúfēitrừ phi; trừ khi; nếu không
    220出境chūjìngxuất cảnh; ra nước ngoài; xuất ngoại
    221出門chūménXuất môn: đi ra, ra ngoài
    222純chúnthuần, khiết
    223春假chūnjiànghỉ xuân; nghỉ tết
    224出色chūsèxuất sắc; đẹp đẽ; tế nhị; tinh vi; ngon
    225出身chūshēnxuất thân; hiện thân
    226出生chūshēngsinh ra; sinh
    227除夕chúxìtrừ tịch; giao thừa
    228儲蓄chúxùđể dành, dàn dụm
    229出租chūzūcho thuê; cho mướn
    230刺cìđâm, chọc, kích
    231此cǐThử: này; cái này; việc này; đến đây; bây giờ
    232磁帶cídàibăng từ; băng nhạc
    233詞典cídiănTừ điển
    234從不cóngbùkhông bao giờ
    235從此cóngcǐtừ đó, từ đây
    236從沒cóngméi không bao giờ
    237從事cóngshìdấn thân, tham gia
    238從小cóngxiăo từ nhỏ
    239湊còutấu; tụ tập
    240粗 cūthô; to; ráp nhám; xù xì
    241催cuīthúc; giục; thúc giục; hối thúc
    242促進cùjìnxúc tiến
    243存cúnTồn: tồn tại; ở; sinh tồn; còn; sống: dự trữ
    244寸cùnHọ thốn; tấc (đv đo)
    245存款cúnkuănGửi ngân hàng; tiết kiệm
    246搓cuōxoa; xoắn; vặn
    247錯過cuòguòlỡ; mất (dịp, cơ hội); đánh trượt;
    248錯字cuòzìchữ sai; lỗi in
    249粗心cūxīnsơ ý; không cẩn thận; liều lĩnh
    250大半dàbànhơn nửa; quá nửa; đại bộ phận
    251打扮dăbàntrang điểm; trang trí; trang hoàng
    252打包dăbāođóng gói; gói
    253大大dàdàrất; quá; cực kỳ; sâu sắc
    254大膽dàdăndũng cảm; có dũng khí
    255達到dádàođạt được; đạt đến; đạt tới; đi đến
    256大地dàdìmặt đất; khắp nơi; đất nước; đất đai; thế giới
    257大都dàdōuĐại đô: phần lớn; đại bộ phận; đa số
    258打斷dăduàncắt ngang; ngắt lời
    259大多數dàduōshùĐại đa số
    260大方dàfāngchuyên gia; học giả; rộng rãi; phóng khoáng
    261大哥dàgēĐại ca
    262大哥大dàgēdà điện thoại di động; điện thoại cầm tay; mô-bai phôn
    263打工dăgōnglàm thuê
    264大會dàhuìđại hội
    265帶動dàidòngkéo; lôi kéo
    266大夫dàifūĐại phu
    267代溝dàigōusự khác nhau; sự khác biêtk
    268代溝dàigōu Sự khác nhau; sự khác biệt
    269待會dàihuǐSau đó
    270代價dàijiàtiền mua, giá tiền
    271帶來dàiláimang đến
    272代理dàilǐhay mặt; đại diện; đại lý
    273帶路dàilùdẫn dường, đưa đường
    274代替dàitìthay thế
    275待遇dàiyùđối đãi; đối xử
    276打架dăjiàđánh nhau; đánh lộn
    277大街dàjiēphố lớn; phố phường; đường phố
    278大量dàliàngĐại lượng; độ lượng; nhiều; lớn
    279大門dàméncổng lớn, cửa chính
    280單dānĐơn: một, độc, chỉ; tờ khai
    281大腦dànăođại não
    282蛋白質dànbáizhíprotein
    283擔保dānbăobảo đảm, đảm bảo
    284單純dānchún đơn thuần
    285單調dāndiàođơn điệu
    286擋dăngngăn; chặn; cản; ngăn cản; ngăn chặn
    287當場dāngchăng hiện trường, tại chỗ
    288當初dāngchūLúc đầu; hồi đó; khi đó
    289當地dāngdìBản địa, bản xứ, nơi đó
    290當面dāngmiànĐương diện; trước mặt; phía trước; ở trước mặt
    291當年dāngniánĐương niên: năm đó; lúc đấy
    292當天dāngtiān ngày hôm ấy; ngay hôm đó; trong ngày
    293當選dàngxuăntrúng cử
    294當中dāngzhōngở giữa; chính giữa; trong; trong đó; trong khi
    295當作dāngzuòcho rằng; làm; coi như; coi là; xem như
    296當做dāngzuòcho rằng; làm; coi như; coi là; xem như
    297膽量dănliàngDũng khí, lòng dũng cảm
    298单位dānwèiĐơn vị
    299耽誤dānwùlàm lỡ; để lỡ; trễ; muộn; làm chậm trễ; mất。
    300單子dānziTờ khai; tờ đơn
    301島dăođảo, hòn đảo
    302到達dàodáĐến; tới (địa điểm)
    303道德dàodéĐạo đức
    304道教dàojiàođạo giáo
    305道路dàolùđường; con đường; đường phố; đường sá
    306道歉dàoqiànxin thứ lỗi; xin nhận lỗi; chịu lỗi
    307倒是dăoshì trái lại; ngược lại
    308大清早dàqīngzăovào buổi sáng sớm
    309打擾dărăolàm phiền
    310大嫂dàsăochị dâu cả
    311打聽dătīngnghe ngóng, thăm hỏi
    312大腿dàtuǐđùi; bắp đùi
    313大型dàxíngcỡ lớn; kiểu to; lớn; khổng lồ
    314大意dàyìđại ý
    315大有dàyǒuđược mùa; bội thu
    316大約dàyuēđại khái; khoảng chừng
    317打招呼dăzhāohū chào hỏi; chào
    318打針dăzhēnchích; tiêm
    319大致dàzhìđại thể; tổng thể; cơ bản
    320打字dăzìđánh chữ; đánh máy chữ
    321大自然dàzìránthiên nhiên; giới tự nhiên
    322得分défēnđược điểm; đạt điểm
    323得獎déjiăngđạt giải thưởng
    324得了déleĐược, được rồi, thôi đi
    325登dēngĐăng: trèo; leo; lên; bước lên
    326等不及děngbùjíkhông thể chờ đợi
    327等待děngdàiđợi; chờ; chờ đợi
    328等到děngdàođến lúc; đến khi
    329等等děngděngvân... vân
    330燈光dēngguāngÁnh đèn, ánh sáng đèn
    331等級děngjíđẳng cấp
    332登記dēngjìđăng ký; vào sổ; ghi tên; khai
    333登山dēngshānlên núi; du sơn
    334等於děngyúBằng; là
    335凳子dèngzighế; băng ghế 
    336得意déyìđắc ý
    337得罪dézuìđắc tội
    338遞dìđệ; truyền đạt; chuyển giao
    339抵dǐĐể: đến; đến nơi; tới; chống; chống đỡ
    340滴dīnhỏ; giọt; nhỏ giọt; rơi
    341墊diànĐiếm: kê, lót; đệm, lót
    342電報diànbàoĐiện báo
    343電池diànchíbình điện; pin
    344電動diàndòngđiện động
    345典禮diănlǐlễ lớn. Lễ
    346點燃diănránchâm, đốt; nhóm
    347電扇diànshànquạt điện
    348電視台diànshìtáiĐài truyền hình
    349電台diàntáiĐiện đài
    350點頭diăntóugật đầu
    351電線diànxiànDây điện, dây dẫn điện
    352店員diànyuánnhân viên cửa hàng; nhân viên phục vụ
    353點鐘diănzhōngGiờ đồng hồ (60phut)
    354電子diànzǐĐiện tử
    355吊diàotreo; buộc
    356釣diàocâu, lưỡi câu
    357雕刻diāokèđiêu khắc
    358地板dìbănđịa bàn, sàn nhà; nền nhà。
    359抵達dǐdáđến; đến nơi; tới; đạt được
    360地帶dìdàimiền; vùng; khu; khu vực
    361地點dìdiănđịa điểm
    362跌diéngã; té
    363跌倒diédăongã; té nhào
    364抵抗dǐkàngchống lại; đề kháng; chống cự
    365地理dìlǐĐịa lý
    366地面dìmiànmặt đất; khoảng đất
    367盯dīngĐinh: nhìn chăm chú; dán mắt
    368丁dīngĐinh; họ đinh; cái đinh; con trai,
    369訂婚dìnghūnđịnh hôn
    370定期dìngqíĐịnh kỳ
    371訂位dìngwèiđịnh vị
    372的確díquèđích xác, đích thực
    373敵人dírénĐịch nhân: quân địch; bên địch; kẻ địch; quân giặc
    374丟臉diūliănmất mặt, xấu mặt
    375丟人diūrénmất mặt, xấu mặt
    376地形dìxíngđịa hình; địa thế
    377地震dìzhènđịa chấn; động đất;
    378洞dòngĐộng: cái động; hang ốc
    379凍dòngĐông; đóng băng; đông lại; lạnh
    380棟dòngĐống: xà ngang; tòa, căn (nhà)
    381東北dōngběiĐông bắc
    382動不動dòngbúdòngĐộng một tý, hơi một tý
    383動詞dòngcíĐộng từ
    384懂得dǒngdehiểu; biết (ý nghĩa, cách làm)
    385東方dōngfāngPhương đông
    386冬季dōngjìĐông kỳ; mùa đông
    387東南dōngnánĐông nam
    388動人dòngrén Cảm động; rung động lòng người
    389動身dòngshēnđộng thân; khởi hành, lên đường
    390懂事dǒngshìHiểu chuyện
    391動手dòngshǒuđộng thủ
    392逗dòuĐẬU: đùa; giỡn; pha trò; gây cười; chọc cười
    393豆腐dòufŭ đậu phụ; đậu hủ; tào phở
    394豆漿dòujiāngSửa đậu nành
    395鬥爭dòuzhēngđấu tranh
    396毒dúĐộc; thuốc độc
    397賭dŭĐánh bạc; cá độ; đánh cuộc
    398斷duànĐoạn: đứt; cắt đứt; đoạn tuyệt
    399端duānĐoan: bưng; mang; đem; họ đoan
    400鍛鍊duànliànLuyện tập thể dục; tôi luyện
    401對岸duìànĐối ngạn: bờ bên kia; bờ đối diện
    402對付duìdài đối đãi
    403對話duìhuàđối thoại;
    404對抗duìkàngđối khánh
    405對立duìlìđối lập
    406對於duìyúĐối với, về…
    407隊員duìyuánđội viên
    408獨立dúlìđộc lập
    409噸dùnTấn (1000kg)
    410蹲dūnngồi xổm; ngồi chồm hổm
    411奪duóĐoạt: cướp đoạt;
    412躲duǒĐóa: trốn; trốn tránh; ẩn náu; ẩn núp; trú; tránh
    413多半duōbànhơn phân nửa; phần lớn; quá nửa; phần nhiều
    414多多少少duōduōshăoshăohoặc nhiều hoặc ít; nhiều hoặc ít
    415多謝duōxiè Đa tạ; cảm ơn nhiều
    416毒品dúpǐnthuốc phiện; ma tuý; chất gây nghiện
    417都市dūshìĐô thị
    418獨特dútèĐặc biệt
    419讀者dúzhěĐộc giả, người đọc
    420惡劣èlièác liệt
    421而érMà, và, đến (liên từ)
    422而已éryǐmà thôi; thế thôi
    423罰fáPhạt, xử phạt
    424發fāPhát: giao, gửi
    425發財fācáiphát tài
    426發出fāchūPhát sinh
    427發達fādáphát đạt
    428發動fādòngphát động
    429發抖fādǒuPhát run; rn rẩy
    430發覺fājuéPhát giác
    431法律fălǜPháp luật
    432煩fánPhiền: phiền muộn; chán, nhàm
    433犯fànPhạm: trái phép, tội phạm
    434反fănPhản: ngược, trái, phản lại
    435番fānloại; dạng; hồi; lần; phen (lượng từ);ngoại tộc
    436翻fānPhan: lật, đổ, trở mình; dịch, phiên dịch
    437反對fănduìphản đối
    438反而fănértrái lại; ngược lại
    439犯法fànfăPhạm pháp
    440防fángPhòng: phòng bị; phòng; ngừa; đề phòng
    441方fāngPhương: họ phương; phương, hướng
    442放大fàngdàPhóng đại
    443房客fángkèphòng khách
    444放手fàngshǒuphòng thủ
    445飯館fànguăntiệm cơm
    446房屋fángwūnhà; cái nhà; toà nhà
    447放學fàngxuéTan học, tan trường
    448返回fănhuíphản hồi
    449反抗fănkàngphản khánh
    450反面fănmiànphản diện
    451煩惱fánnăophiền não
    452犯人fànrénphạm nhân
    453反問fănwènHỏi lại, hỏi vặn lại
    454翻譯fānyìphiên dịch
    455反映fănyìngphản ứng
    456反正fănzhèngDù, cho dù, đào ngũ, quay về chính giữa
    457繁殖fánzhísinh sôi nẩy nở; sinh sôi; sinh sản; sinh đẻ
    458發脾氣fāpíqìPhát cáu, nổi giận
    459發起fāqǐkhởi xướng, phát động
    460發射fāshèBắn, phát ra, phóng
    461發行fāxíngPhát hành
    462發言fāyánPhát biểu, tham luận
    463發揚fāyángPhát huy, nêu cao
    464法院făyuànpháp viện; toà án
    465法子fáziphương pháp; cách; cách thức
    466肥féiPhì: béo; ú; phì; mập
    467肺fèiphổi; phế
    468費fèiPhí: chi phí, tốn, hao
    469非fēiPhi: sai; trái; không đúng; sai lầm
    470非法fēifăPhi pháp
    471廢話fèihuàNói nhảm; nói vớ vẩn
    472廢水fèishuǐnước thải
    473廢物fèiwù phế vật
    474肥皂féizàoxà phòng; xà bông
    475粉筆fěnbǐCục phấn
    476分別fēnbiéphân biệt
    477分布/佈fēnbùphân bố
    478吩咐FēnfùPhân phó, dặn đo
    479縫féngPhùng: may, khâu
    480逢féngPhùng, họ phùng: gặp; gặp mặt; gặp nhau
    481瘋fēngĐiện, dại
    482封建fēngjiànphong kiến
    483瘋狂fēngkuángĐiên khùng, điên rồ
    484分工fēngōngphân công
    485風氣fēngqìBầu không khí, nếp sống
    486風趣fēngqùdí dỏm, thú vị
    487風俗fēngsúphong tục
    488風險fēngxiănphiêu liêu, nguy hiểm, mạo hiểm
    489瘋子fēngzithằng điên
    490分開fēnkāiphân khai, tách ra
    491分明fēnmíngphân minh, rõ ràng
    492分配fēnpèiphân phối; phân
    493分散fēnsànphân tán; phân chia; không tập trung
    494分手fēnshǒubiệt ly; chia tay
    495分數fēnshùPhân số
    496分析fēnxīphân tích
    497佛教fójiào đạo phật
    498否定fǒudìngphủ định; phản diện; phủ định; mặt trái
    499否認fǒurènphủ nhận
    500浮fúnổi; nở; phù; bơi; bơi lội
    501扶fúđỡ; vịn; dìu
    502富fùPhú: giàu; giàu có; sung túc
    503赴fù đi; đi đến; đi dự
    504副fùPhó: phó; thứ; phụ
    505腐敗fŭbàihủ bại; mục nát; thối rữa; hỏng; mục; ôi; thiu
    506符號fúhàoký hiệu; dấu hiệu; dấu
    507附加fùjiāphụ gia
    508福利fúlìphúc lợi
    509父母fùmŭphụ mẫu; bố mẹ
    510夫人fūrénphu nhân
    511服裝fúzhuāngphục trang
    512改革găigégải cách
    513改進găijìncải tiến
    514改天găitiāngải thiên; đổi ngày
    515改造găizàocải tạo
    516改正găizhèngcải chính; sửa chữa; đính chính; sửa
    517蓋子gàizicái nắp; nắp; vung; chóp; đỉnh
    518趕găncản: vội, gấp; đuổi, theo đuổi
    519肝gāngan; lá gan
    520乾杯gānbēiCạn ly, cạn chén
    521幹部gànbùcán bộ
    522乾脆gāncuìThẳng thắn, thành thật
    523感到găndàocảm thấy; thấy
    524鋼gāngCương: Thép, cứng
    525鋼筆gāngbǐbút máy
    526港幣găngbì đô la Hồng Kông; tiền Hồng Kông
    527剛好gānghăovừa vặn; vừa khít; vừa; vừa khớp
    528港口găngkǒuCảng; bến tàu; bến cảng
    529感激gănjīCảm kích
    530幹嘛gànmaLàm gì, làm cái gì
    531感染gănrăn bị nhiễm; lây
    532趕上gănshàngbắt kịp; đuổi kịp
    533幹什麼gànshémeLàm cái gì
    534感受gănshòucảm nhận; tiếp thu; nhận (ảnh hưởng)
    535感想gănxiăngCảm tưởng
    536告gàoCáo: bảo; nói; cáo; nói với; tố cáo; kiện
    537靠gàodựa; kê; tựa
    538高潮gāocháoCao trào
    539告辭gàocícáo từ; xin từ biệt
    540高大gāodàcao to; cao lớn; đồ sộ
    541高度gāodùCao độ, chiều cao; độ cao
    542高峰gāofēngđỉnh núi cao; cao điểm
    543高貴gāoguìCao quý
    544高級gāojícao cấp
    545靠近gàojìnkế; kề; dựa sát; cập bến; đến gần
    546高明gāomíngCao minh
    547高手gāoshǒuCao thủ
    548高速gāosùCao tốc
    549高原gāoyuánCao nguyên
    550高中gāozhōngCao trung; trung học phổ thông
    551隔géCách: ngăn; cách; ngăn cách; ngăn chặn; cách trở
    552擱gēđặt; để; kê; gác lại; kéo dài
    553割gēcắt; gặt; chia cắt; tách rời
    554隔壁gébìsát vách; bên cạnh; láng giềng; nhà bên cạnh
    555個別gèbiériêng; riêng lẻ; riêng biệt; cá biệt
    556個兒 gèervóc dáng; thân hình; số đo; kích thước
    557各行各業gèhánggèyèCác ngành các nghề; mọi ngành mọi nghề
    558歌劇gējùca kịch
    559更加gèngjiāCàng thêm, hơn nữa
    560歌曲 gēqŭCa khúc; bài hát; bài ca; bản nhạc
    561各式各樣gèshìgèyàngđủ kiểu; đủ loại; đủ kiểu đủ loại
    562個性gèxìngcá tính; tính cách riêng
    563歌星gēxīngngôi sao ca nhạc; ca sĩ nổi tiếng
    564供gōngcung cấp; cung; cung ứng
    565公布/佈gōngbùCông bố
    566工程gōngchéngCông trình
    567工夫gōngfūngười làm thuê; người làm mướn
    568功夫gōngfūCông phu
    569工會gōnghuìcông đoàn; công hội
    570工具gōngjùcông cụ (sản xuất)。
    571公開gōngkāiCông khai
    572公立gōnglìCông lập
    573公平gōngpíngCông bằng
    574工錢gōngqiánTiền công; tiền lương
    575工業gōngyèCông nghiệp
    576公用GōngyòngCông dụng
    577公用電話 Gōngyòng diànhuàĐiện thoại công cộng
    578公元gōngyuánCông viên
    579工資gōngzītiền lương; lương
    580構成gòuchéngCấu thành
    581購買gòumăimua sắm
    582溝通gōutōngKhai thông, khơi thông
    583顧gùCố: họ cố, trái lại, ngay vì
    584鼓gŭtrống; cái trống
    585古gŭCổ: cổ xưa; cổ đại
    586瓜guāQua: dưa, quả dưa
    587掛號信guàhàoxìnthư đã đăng ký
    588罐guànhộp; vại; lọ; bình
    589慣guànQuán: thói quen, tập quán
    590管guănQuản: họ quản, quản lý; cai quản; trông coi; coi
    591管道guăndàođường ống; ống dẫn
    592觀點guāndiănquan điểm
    593官方guānfāngchính thức; nhà nước
    594廣guăngQuảng: họ quảng; rộng rãi; phổ biến
    595廣場guăngchănquảng trường
    596廣大guăngdàquảng đại
    597廣泛guăngfànPhổ biến, rộng rãi; rộng khắp
    598光亮guāngliàngSáng, sáng ngời, rực rỡ
    599光榮guāngróngQuang vinh
    600觀光 guānguāngTham quan, du lịch
    601光線guāngxiànTia sáng, ánh sáng
    602慣例guànlìLệ cũ, thường lệ
    603罐頭guàntóuVò, lọ, vại
    604罐子guànzivò; hũ; vại (bằng sành, sứ)
    605瓜子guāziQuả dưa
    606古代gŭdàiCổ đại
    607古典gŭdiănCổ điển
    608姑姑gūgūCô, gì
    609跪guìquỳ; quỳ gối
    610規定guīdìngQuy định
    611規畫guīhuàQuy hoạch
    612櫃臺guìtáiQuầy hàng, tủ bày hàng
    613規則guīzéQuy tắc, luật, nội quy
    614貴族guìzúQuý tộc
    615古蹟gŭjīCổ tích
    616估計gūjìđánh giá; đoán; dự tính; nhận định; ước đoán
    617古老gŭlăoCổ lão; cổ xưa; cổ kính; cũ xưa
    618滾gŭnCổn; lăn, lộn, cút đi
    619姑娘gūniángCô nương
    620裹guǒbọc; quấn; buộc; bó; băng bó
    621鍋guōNồi, cái nồi
    622過渡guòdùQuá, quá độ, quá mức
    623國會guóhuìQuốc hội
    624國籍guójí Quốc tịch
    625過節guòjiéĂn tết; chơi hội
    626國立guólìQuốc lập
    627過濾guòlǜ Lọc (bột, nước,…)
    628國旗guóqíQuốc kỳ
    629過期guòqíQuá kỳ
    630果然guǒránquả nhiên
    631過日子guòrìzisống cuộc sống
    632過世guòshìMất, tạ thế
    633國外guòwàiNước ngoài
    634國小guóxiăoTiểu học
    635國語guóyŭQuốc ngữ
    636國中guózhōng cấp hai, TH cơ sở
    637骨頭gŭtóuXương, cốt
    638顧問gùwènCố vấn
    639故鄉gùxiāngCố hương, quê hương
    640鼓掌gŭzhăngCỏ vũ
    641嗨hāidô ta nào; nào; này
    642海報hăibào Áp phích, pano
    643還不如háibùrúKhông tốt như
    644害處hàichùHại, có hại
    645海關hăiguānHải quan
    646還好háihăoKhá tốt, cũng được
    647海軍hăijūnHải quân
    648海峽hăixiáEm biển
    649海鮮hăixiānhải sản; đồ tươi; hải vị; hải sản tươi
    650還要háiyàoCần, còn cần
    651還有háiyǒuCó, còn có
    652含hánHàm: ngậm; chứa, có
    653汗hànmồ hôi
    654喊hăn la; la to; quát to; hô
    655航空hángkōngHàng không
    656行業hángyèNghề, ngành nghề
    657寒冷hánlěngLạnh, lạnh lẽo
    658耗hàotiêu hao; hao; tốn; tốn kém; phí
    659好多hăoduō nhiều; quá nhiều; rất nhiều
    660好客hàokèhiếu khách; mến khách; nhiệt tình đãi khách
    661老婆hăopóVợ; phu nhân
    662好奇hàoqíhiếu kỳ; tò mò; ham thích điều lạ
    663好意思hăoyìsīkhông biết xấu hổ; không biết ngượng
    664好在hăozàimay mà; được cái; may ra
    665號召hàozhàoHiệu triệu, lời hiệu triệu
    666合héHợp: hợp; phù hợp; nên; phải; cần phải
    667何必hébìhà tất; hà cớ; bất tất; cần gì
    668合不來hébùláiKhông hợp, không hợp nhau
    669合唱héchànghợp xướng; đồng ca
    670合成héchénghợp thành; cấu thành。
    671合得來hédéláihợp; hợp nhau; hoà hợp; tính tình hợp nhau
    672合法héfăHợp pháp
    673合格hégéhợp lệ; hợp cách; đạt tiêu chuẩn; hợp quy cách
    674和好héhăohoà thuận; hoà mục; hoà hảo
    675合乎héhūhợp; phù hợp; hợp với
    676黑夜hēiyènửa đêm; đêm; đêm khuya; đêm hôm khuya khoắt
    677何況hékuàngHơn nữa, vả lại
    678合理hélǐHợp lý
    679河流héliúsông; sông ngòi
    680恨不得hènbùdéhận không thể
    681橫héngngang; hoành
    682整數Zhěngshùsố nguyên; chỉnh số
    683痕跡hénjīvết tích; dấu vết; vết
    684和平hépíngHòa bình
    685和氣héqìÔn hòa, nhã nhặn, hòa thuận
    686合算hésuàntính toán; suy nghĩ
    687紅豆hóngdòuđậu đỏ; cây đậu đỏ
    688後代hòudàiHậu đại, đời sau
    689後方hòufāngHậu phương, sau; phía sau
    690喉嚨hóulónghầu; yết hầu; cổ họng; họng
    691後頭hòutóuphía sau; mặt sau; sau
    692後退hòutuìlùi; lùi về sau; thụt lùi; lui; lui lại; lùi bước; rút lui
    693後院hòuyuànHậu viện
    694猴子hóuziCon khỉ
    695戶hùHộ: hộ; nhà
    696虎hŭhổ; cọp; hùm
    697呼hū thở ra; thở; hô; gọi to; gọi lớn
    698划huáchèo; bơi; kế hoạch; dự kiến; dự định
    699化huàHóa: tiêu hoá; tiêu; tiêu trừ; hoá học
    700話說回來HuàshuōhuíláiCó nói rằng
    701花草huācăohoa cỏ; hoa cảnh
    702花費huāfèitiêu phí; phí tổn; tiêu pha; tiêu xài; tốn; phí; tiêu
    703壞處huàichùChỗ hỏng, chỗ xấu
    704壞蛋huàidànĐồ tồi, khối nạn
    705慌huānghoảng sợ; lật đật; cuống cuồng; luống cuống
    706皇帝huángdìHoàng đế
    707黃豆huángdòuĐậu tương, đậu nành
    708黃昏huánghūnHoàng hôn
    709緩和huǎnhéDịu, hòa dịu, xoa dịu
    710歡呼huānhūHoan hô, reo hò
    711緩慢huănmànTừ tốn, chậm chạm
    712歡喜huānxǐHoan hỉ
    713花盆huāpénChậu hoa
    714華僑huáqiáoHoa kiều
    715花色huāsèmàu sắc và hoa văn
    716花生huāshēngđậu phộng; lạc; đậu phụng
    717話說回來huàshuōhúiláiNói sẽ quay về
    718話題huàtíchủ đề
    719化學huàxuéHóa học
    720揮huīkhua, vung, vẫy
    721灰huīXám, tro, than, bụi
    722會場huìchăngHội trường
    723回電huídiànGọi điện lại, đáp điện
    724回教huíjiàoĐạo hồi, hồi giáo
    725匯款huìkuănChuyển khoản
    726灰色huīsèMàu sám
    727回收huíshōu thu hồi; thu lại (đồ đạc đã đưa ra)
    728回頭huítóuQuay đầu, ngoảnh lại, hối hận
    729回想huíxiănghồi tưởng
    730回信huíxìnHồi thư, đáp thư
    731混合hùnhéHỗn hợp
    732婚禮hūnlǐHôn lễ
    733混亂hŭnluàn Hỗn loạn
    734昏迷hūnmí hôn mê
    735或多或少Huòduōhuòshǎonhiều hơn hoặc ít hơn
    736火柴huǒcháidiêm; diêm quẹt
    737活該huógāinên; phải; cần phải
    738活力huólìSức sống, sinh lực
    739活潑huópōhoạt bát; sống động; nhanh nhẹn
    740貨物huòwùhàng; hàng hoá
    741或許huòxŭcó thể; có lẽ; hay là
    742活躍huóyuèsinh động; sôi nổi; sục sôi
    743火災huǒzāihoả hoạn; nạn cháy
    744糊塗hútúmơ hồ; lơ mơ; hồ đồ
    745戶外hùwàingoài trời
    746呼吸hūxīthở; hô hấp; hít thở
    747護照hùzhàohộ chiếu
    748互助hùzhùgiúp đỡ nhau; hỗ trợ; giúp đỡ lẫn nhau
    749鬍子húzirâu; ria
    750級jícấp; bậc; đẳng cấp
    751集jítập hợp; tụ tập
    752及jíCập: họ cập; đạt tới; đạt đến; đến; tới
    753既jìđã; phàm; đã ... thì
    754夾jiákẹp; cặp
    755甲jiăHọ giáp: giáp bọc; bọc sắt; giáp
    756佳jiāđẹp; tốt; hay; lành; khoẻ
    757加工jiāgōngGia công
    758箭jiàntên; mũi tên (để bắn)
    759揀jiănlựa chọn; lựa, nhặt
    760撿jiănnhặt lấy; nhặt; lượm
    761剪jiăncái kéo; cắt; xén
    762減jiănGiảm: giảm bớt; kém; giảm chất; biến chất
    763肩jiānvai; bả vai
    764尖jiānnhọn; đầu nhọn, mũi nhọn; đỉnh cao
    765兼jiāngồm đủ; gồm cả, hai lần; gấp; gấp đôi
    766肩膀jiānbăngvai; bả vai; bờ vai
    767剪刀jiăndāoCái kéo
    768堅定jiāndìngKiên định
    769降jiàngGiáng, rơi, hạ, rớt
    770獎品jiăngpǐnphần thưởng; giải thưởng; tặng phẩm
    771將要jiāngyàosắp sửa; sắp; sẽ
    772漸漸jiànjiàndần dần; từ từ; dần
    773間接jiànjiēgián tiếp
    774建立jiànlìKiến lập: xây dựng; kiến trúc; lập nên
    775鍵盤jiànpánbàn phím
    776健全jiànquán kiện toàn; khoẻ mạnh; vững vàng
    777尖銳jiānruìsắc bén; sắc nhọn; bén
    778減少jiănshăogiảm bớt; giảm thiểu
    779檢驗jiănyànkiểm tra; kiểm nghiệm
    780監獄jiānyùnhà tù; ngục tù; nhà giam
    781建築 jiànzhúXây dựng
    782角jiăoGiác; góc,
    783繳jiăogiao nộp; giao; nộp
    784澆jiāotưới; giội; đổ
    785驕傲jiāoào kiêu ngạo; kiêu căng; tự cao tự đại
    786腳步jiăobùbước chân
    787教材jiàocáitài liệu giảng dạy; tài liệu dạy học
    788交代jiāodàidặn dò; nhắn nhủ
    789教導jiàodăogiáo dục; chỉ bảo; dạy dỗ; dạy bảo
    790教法jiāofăphương pháp dạy
    791叫喊jiàohănla hét; kêu gào; kêu la
    792交換jiāohuàntrao đổi; đổi
    793教會jiàohuìgiáo hội
    794交際jiāojìgiao tế; giao tiếp; xã giao; giao thiệp
    795教練jiàoliànhuấn luyện
    796交流jiāoliúgiao lưu
    797角落jiăoluògóc; xó; hốc
    798角色jiăosèvai; nhân vật
    799教師jiàoshīgiáo viên
    800教授jiàoshòugiáo sư
    801教堂jiàotánggiáo đường
    802郊外jiāowàivùng ngoại ô; vùng ngoại thành; khu vực ngoại thành
    803教學jiāoxuédạy học; dạy
    804教訓jiàoxùndạy bảo; giáo huấn; dạy dỗ
    805交易jiāoyìgiao dịch
    806交友jiāoyǒukết bạn;
    807加強jiāqiángtăng cường
    808假日jiàrìngày nghỉ
    809假如jiărúgiá như; nếu như; giả như; giả dụ; nếu
    810加入jiārùGia nhập
    811加上jiāshàngThêm vào
    812家事jiāshìviệc nhà; chuyện nhà;
    813加速jiāsùtăng tốc; tăng tốc độ; tăng nhanh
    814家鄉jiāxiāngquê nhà; quê hương
    815加以jiāyǐtiến hành
    816加油jiāyóuCố lên; hăng hái hơn
    817加油站jiāyóuzhàntrạm xăng dầu; cây xăng
    818家長jiāzhăngGia trưởng; người lớn
    819假裝jiăzhuānggiả vờ; giả cách; vờ
    820基本jīběncăn bản; cơ bản; nền tảng
    821基本上jīběnshàngđại thể; về cơ bản
    822激動jīdòngKích động, xúc động
    823基督教jīdūjiàoKi tô giáo
    824結jiéKết: kết trái; tết; kết; đan; kết hợp; kết;
    825屆jièkhoá; lần; đợt; cuộc
    826解jiěGiải: tách ra; rời ra; rã; phân giải; cởi; tháo; gỡ
    827解答jiědáGiải đáp
    828接待jiēdài tiếp đãi; chiêu đãi; tiếp đón
    829街道jiēdàođường phố; khu phố
    830接見jiējiàntiếp kiến; gặp gỡ; gặp mặt
    831接近jiējìntiếp cận; gần gũi; sắp đến; gần; gần kề
    832結論jiélùnKết luận
    833節省jiéshěngtiết kiệm; dành dụm; dè sẻn
    834結算jiésuànkết toán; quyết toán; cân đối; thanh toán
    835街頭jiētóuđầu phố; trên phố
    836界線jièxiàngiới tuyến; liên ngành; giáp ranh
    837節約jiéyuētiết kiệm (thường dùng trong phạm vi lớn)
    838結帳jiézhàngkết toán sổ sách; kiểm kê
    839截止jiézhǐhết hạn; hết thời gian
    840機構jīgòucơ cấu; máy; đơn vị; cơ quan
    841機關jīguānCơ quan
    842集合jíhétập hợp; tụ tập
    843計較jìjiàotính toán; so bì; tị nạnh; so đo
    844基金jījīnquỹ; ngân sách
    845急忙jímáng vội vàng; vội vã
    846盡jìnchỉ; hết sức; cố; vô cùng; cố gắng
    847浸jìndần dần; từ từ; ngâm; dầm; ngâm trong nước
    848進jìnTiến: vào, tới
    849靜jìngTĩnh: yên tĩnh; lặng; tĩnh; tịnh; vắng; không có tiếng động
    850精彩jīngcăiưu việt; xuất sắc; ngoạn mục;
    851經費jīngfèikinh phí; tiền chi tiêu; tiền phí tổn
    852警告jīnggàoCảnh cáo
    853淨化jìnghuàlàm sạch; tinh chế; lọc sạch
    854經濟jīngjìkinh tế; mức sống; đời sống
    855精力jīngjìTinh lực
    856敬酒jìngjiŭKÍnh rượu, chúc rượu
    857敬禮jìnglǐKính lễ: cúi chào; chào; khom mình chào
    858驚人jīngrénlàm kinh ngạc; làm ngạc nhiên; khác thường;
    859景色jǐngsècảnh sắc; phong cảnh; cảnh vật
    860精細jīngxìtinh tế; thấu đáo; tinh vi; chính xác
    861競爭jìngzhēngcạnh tranh; đua tranh; ganh đua
    862鏡子jìngzi cái gương; tấm gương; gương soi
    863今後jīnhòusau này; về sau; từ nay về sau
    864緊急jǐnjíkhẩn cấp; cấp bách; hiểm nghèo
    865僅僅jǐnjǐnVẻn vẹn; chỉ; mới; vừa vặn
    866儘量jǐnliàngcố gắng hết mức; ra sức; cố sức
    867進入jìnrùvào; tiến vào; bước vào; đi vào
    868近視jìnshìcận thị
    869金屬jīnshŭKim loại, kim khí
    870進一步jìnyíbùtiến một bước; hơn nữa; thêm một bước
    871禁止jìnzhǐcấm; cấm đoán; không cho phép; ngăn chặn; loại trừ
    872極其jíqícực kỳ; vô cùng; hết sức
    873既然jìránđã (liên từ, kết hợp với 就、也、還
    874及時jíshíđúng lúc; kịp thời; kịp lúc; đúng thời vụ
    875技術jìshùkỹ thuật
    876酒吧jiŭbaQuán rượu
    877酒會jiŭhuìTửu hội, hội rượu; tiệc rượu
    878救火jiùhuǒ Cứu hỏa
    879舅舅jiùjiùCậu, ông cậu
    880救命jiùmìngCứu mạng, cứu mệnh
    881就是jiùshìdù cho; ngay cả...cũng (liên từ)
    882就是說jiùshìshuōĐiều đó có nghĩa là
    883就業jiùyèvào nghề; đi làm; có nghề nghiệp
    884糾正jiūzhènguốn nắn; sửa chữa (sai lầm )
    885記性jìxìngtrí nhớ
    886集郵jíyóu sưu tập tem; chơi tem
    887記載jìzăighi chép; ghi lại
    888聚jùtụ tập; tụ họp; tập hợp
    889具jùCụ: Dụng cụ, công cụ
    890卷juǎnQuyển: quyển; cuộn; gói
    891捲juănquấn; gói; bài; bài làm; bài thi
    892劇本jùběnkịch bản
    893劇場jùchăngkịch trường; rạp; nhà hát; rạp hát
    894巨大jùdàto lớn; vĩ đại 
    895決juéQuyết: quyết định; quyết; định đoạt
    896絕不juébùkhông đời nào
    897絕大部分juédàbùfènTuyệt đại bộ phận
    898覺悟juéwùgiác ngộ; tỉnh ngộ
    899決心juéxīnQuyết tâm
    900鞠躬júgōngcúi chào; cúi đầu; khom; khòm; quỳ gối
    901聚集jùjítập hợp; tụ họp; tập trung; tụ tập; tụ hội
    902俱樂部jùlèbù câu lạc bộ
    903居民jūmíncư dân; dân
    904軍jūnQuân: quân đội; quân
    905軍隊jūnduìQuân đội
    906軍人jūnrénQuân nhân
    907軍事jūnshìQuân sự
    908居然jūrán lại có thể; lại
    909舉手jŭshǒuGiơ tay lên
    910據說jùshuōcó người nói; nghe đâu; nghe nói
    911具體jùtǐcụ thể; rõ ràng; rõ rệt; tỉ mỉ
    912具有jùyǒucó; có đủ; sẵn có; vốn có
    913劇院jùyuànrạp hát; nhà hát; kịch trường
    914居住jūzhùcư trú; sống; ở
    915卡kăcác; phiếu; áp phích; cạc; tờ
    916開除kāichúKhai Trừ
    917開刀kāidāoCa phẫu thuật
    918開發kāifāKhai phá
    919開戶kāihùMở tài khoản
    920開課kāikèNhập học, khai giảng
    921開明kāimíngKhai sáng, văn minh, tiến bộ
    922開設kāishèXếp lịch dạy, mở lớp, bố trí
    923開演kāiyăn Bắt đầu diễn, bắt đầu chiếu
    924砍kănKhảm: chặt; chẻ
    925看不起kànbùqǐ khinh thường; coi thường; coi rẻ; coi khinh
    926看得起 kàndeqǐtôn trọng; nể mặt; coi trọng
    927抗議kàngyìkháng nghị
    928看家kānjiāgiữ nhà; coi nhà; trông nhà; xuất chúng
    929看看kànkànxem xem, để xem
    930看來kànláiDường như; có vẻ như
    931看起來kànqǐláiXem như; dường như; xem ra
    932看樣子 kànyàngziXem ra, xem chừng
    933考察kăochákhảo sát; quan sát thực tế; điều tra thực tế
    934考卷kăojuàn Bài thi
    935考取kăoqŭthi đậu; đậu; trúng tuyển
    936課程kèchéngChương trình dạy học
    937客房kèfángPhòng khách
    938客觀kèguānkhách quan
    939可靠kěkào tin cậy; sự đáng tin; sự tín nhiệm
    940可憐kělián Đáng thương, đáng tiếc
    941客滿kèmănĐầy đầy nhà; ngôi nhà đầy đủ
    942科目kēmùkhoa; môn; môn học
    943可是kěshìNhưng mà
    944課外kèwàiNgoại khóa; ngoài giờ học
    945可惡kěwùĐáng ghét, đáng giận
    946可惜kěxīđáng tiếc; tiếc là
    947可笑kěxiàoĐáng cười
    948空軍kōngjūnkhông quân
    949恐怕kǒngpàsợ rằng; e rằng; liệu rằng
    950空前kōngqiánKhông gian
    951控制kòngzhìkhống chế
    952空中kōngzhōngkhông trung
    953扣kòukhâu; cài; móc; cúc áo; khuy áo; nút buộc
    954口才kǒucáitài ăn nói; tài hùng biện
    955口號kǒuhàoKhẩu hiệu
    956口紅kǒuhóngson môi; son thoa môi; son bôi môi; sáp môi
    957口試kǒushìthi vấn đáp
    958口水kǒushuǐnước bọt; nước miếng; nước dãi
    959口味kǒuwèiKhẩu vị
    960口音kǒuyīnkhẩu âm
    961口語kǒuyŭkhẩu ngữ
    962跨kuācưỡi; bắt ngang; sải bước; xoải bước; bước dài
    963會計kuàijìKế Toán
    964誇獎kuājiăngkhen; khen ngợi; ca ngợi; hoan nghênh
    965寬kuānKhoan, họ khoan: rộng; bao quát
    966寬度kuāndùđộ rộng
    967況且kuàngqiěhơn nữa; vả lại; ngoài ra; vả chăng
    968喇叭lăbāKèn đồng, loa; còi
    969拉肚子lādùziĐau bụng; tiêu chảy
    970來不及láibùjíKhông kịp
    971來得及láidejíKịp, còn kịp
    972來回láihuíĐi về, khứ hổi
    973來臨láilínĐến, về, tới
    974來往láiwăng Vẵng lai; qua lại; tới lui
    975來信láixìnthư đến
    976來源láiyuánNguồn gốc; nguồn; khởi thủy
    977來自láizìĐến từ; từ
    978辣椒làjiāocây ớt; ớt
    979爛lànNát, rửa; nát vụn
    980懶lănLười, nhát, làm biếng
    981懶得 lăndeLười quá
    982狼lángLang: con sói, con lang
    983牢láoLao: chuồng, nhà tù, nhà lao
    984撈lāoKiến, moi, vét; vơ vét
    985老百姓lăobăixìngLão bách tính; người dân
    986老闆娘lăobănniángBà chủ
    987老大lăodàLão đại
    988嘮叨láodāoLải nhải, lảm nhảm
    989勞動láodòngLao động
    990勞工láogōngLao công
    991老公lăogōngChồng;
    992老虎lăohŭ Lão hổ; con hổ
    993老家lăojiālão gia; ông
    994勞力láolìlao lực
    995牢騷láosāophàn nàn
    996老實lăoshíTrung thành, trung thực
    997老是lăoshìluôn luôn
    998老實說lăoshíshuō thành thật mà nói
    999老太太lăotàitàibà già; lão thái thái
    1000蠟燭làzhúcây nến
    1001樂lèLạc: vui, vui mừng, vui cười
    1002淚lèiLệ: nước mắt
    1003類lèiLoại: chủng loại;
    1004冷淡lěngdànVắng lặng; im lìm
    1005冷靜lěngjìng Bình tĩnh; vắng vẻ; yên tĩnh
    1006冷飲lěngyǐnĐồ uống lạnh; nước lạnh
    1007樂趣lèqùNiềm vui, hứng thú
    1008樂意lèyìVui lòng, tự nguyện; bằng lòng
    1009梨líLê: cây lê; quả lê
    1010粒lìHạt; viên
    1011利lìLợi: họ lợi; lợi nhuận
    1012立lìLập: đứng, dựng; họ lập; xác lập
    1013禮lǐLễ: nghi lễ; lễ phép
    1014梨(子)lí(zi)Quả lê
    1015練liànLuyện, họ luyện: lão luyện; luyện tập
    1016戀愛liànàiluyến ái
    1017量liángLượng: đo; số lượng
    1018倆liăngLưỡng: hai, đôi
    1019良好liánghăoHài lòng, tốt; tốt đẹp
    1020諒解liàngjiě Lượng thứ; thông cảm
    1021糧食liángshílương thực
    1022聯合liánhé liên hợp
    1023聯合國liánhéguóliên hợp quốc
    1024連接liánjiē liên kết, kết nối
    1025聯絡liánluòliên lạc;
    1026連忙liánmáng vội vã, vội vàng
    1027臉色liănsèSắc mặt
    1028連續liánxùliên tục, liên tiếp
    1029了liăoLiễu: xong, kết thúc; hiểu, rõ
    1030裡邊lǐbiānTrong (thời gian, không gian, phạm vi)
    1031立場lìchănglập trường
    1032列lièLiệt: bày ra, xếp; họ liệt
    1033裂lièLiệt: hở, nứt, rạn nứt
    1034理髮lǐfăcắt tóc
    1035立即lìjíLập tức, ngay
    1036力量lǐliànglực lượng, sức mạnh
    1037利潤lìlùnlợi nhuận;
    1038理論lǐlùn lý luận
    1039淋línLâm: xối, giội; dầm; đổ vào
    1040臨línLâm: gần, đối diện
    1041令lìngLệnh: ra lệnh; mệnh lệnh
    1042領帶lǐngdàicà vạt
    1043領導lǐngdăo lãnh đạo
    1044靈魂línghúnlinh hồn
    1045靈活línghuólinh hoạt, nhanh nhẹn
    1046零件língjiàn linh kiện
    1047零售língshòuBán lẻ
    1048領土lǐngtŭLãnh thổ
    1049零下língxiàDưới mức không; dưới 0
    1050領先lǐngxiān Vượt lên đầu, dẫn đầu
    1051領袖lǐngxiùLãnh tụ; thủ lĩnh
    1052零用錢Língyòng qiántiền lẻ
    1053臨時línshílâm thời
    1054禮品lǐpǐnLễ vật; tặng phẩm
    1055力氣lìqìkhí lực; sức lực, hơi sức
    1056歷史lìshǐlịch sử
    1057禮堂lǐtánglễ đường
    1058裡/裏頭lǐtóuBên trong
    1059流動liúdònglưu động
    1060流汗liúhànra mồ hôi
    1061留念liúniànlưu niệm
    1062流血liúxiěchảy máu
    1063留學liúxué Du học
    1064留學生liúxuéshēngDu học sinh
    1065利息lìxíLợi tức, lãi
    1066理由lǐyóuLý do
    1067例子lìziVí dụ, thí dụ, giả dụ
    1068龍lóngLong; rồng; họ long
    1069嘍lóuLâu: lâu la;
    1070摟lǒuLâu: vơ vét; kéo; tính toán; Ôm
    1071露lùLộ: để trần; lộ ra; sương
    1072綠豆lǜdòuđậu xanh;
    1073略lüèLược: sơ lược; đơn giản
    1074陸軍lùjūnLục quân
    1075輪船lúnchuánCa nô, tàu thủy
    1076輪流lúnliúLuân phiên, lân lượt
    1077輪胎lúntāisăm lốp; lốp ô tô
    1078論文lùnwénluận văn
    1079輪子lúnziBánh xe
    1080落luòLạc: sót, thiếu; rơi, rớt
    1081落後luòhòulạc hậu
    1082落實luòshíChắc chắn, đầy đủ, chu đáo
    1083落伍luòwŭLạc ngũ; lạc đội ngũ
    1084律師lǜshīluật sư
    1085路線lùxiàntuyến đường, đường đi
    1086陸續lùxùLục tục, lần lượt
    1087錄用lùyòngThu nhận, tuyển dụng
    1088麻máMa, họ ma: đay, gai; nhám; ráp
    1089馬虎măhūQua loa, đại khái, tàm tạm
    1090埋máiMai: chôn, chôn vùi, mai táng
    1091買單măidānHóa đơn bán hàng
    1092買賣măimàimua bán
    1093漫畫mànhuà Tranh châm biếm, tranh đả kích
    1094慢跑mànpăochạy bộ, chạy chậm
    1095饅頭mántóumàn thầu
    1096冒màomũ
    1097毛巾máojīnkhăn mặt
    1098麻雀máquèChim sẻ
    1099馬桶mătǒngCái bô
    1100碼頭mătóuBến đò, bến sông
    1101螞蟻măyǐCon kiến
    1102煤méiThan đá
    1103沒辦法méibànfăhết cách,
    1104沒法子méifáziKhông đời nào
    1105美觀měiguānmỹ quan
    1106玫瑰méiguīhoa hồng
    1107美好měihăomỹ hảo; tốt đẹp; đẹp
    1108梅花méihuāhoa mai
    1109魅力mèilìmê lực
    1110美妙měimiàomỹ miều
    1111美術měishùmỹ thuật
    1112沒想到méixiăngdàokhông tưởng được
    1113猛měngMãnh; dũng mãnh; dũng cảm
    1114夢到mèngdàomơ thấy; mơ gặp phải
    1115夢想mèngxiăngmộng tưởng
    1116門票ménpiàové vào cửa
    1117門診ménzhěnPhòng khám, khám bệnh
    1118密mìMật: họ mật: chặt chẽ, gắn bó; bí mật
    1119棉miánbông vải
    1120棉被miánbèichăn bông
    1121免得miăndeđể tránh; đỡ phải
    1122面對miànduìđối diện, đối mặt
    1123免費miănfèimiễn phí
    1124麵粉miànfěn bột mỳ
    1125棉花miánhuāhoa
    1126面積miànjīcây bông; cây bông vải
    1127面貌miànmàodiện mạo; tướng mạo; bộ mặt
    1128面前miànqiántrước mặt; phía trước; trước mắt
    1129面子miànzithể diện; sĩ diện
    1130廟miàoMiếu; đền
    1131妙miàoDiệu: đẹp, tuyệt diệu
    1132滅亡mièwáng diệt vong
    1133米粉mǐfěnbột gạo;,bún
    1134蜜蜂mìfēngong mật; mật ong
    1135迷糊míhúmơ hồ
    1136迷路mílùlạc đường
    1137明míngMinh: rõ; rõ ràng; sáng tỏ
    1138命mìngMệnh: sinh mệnh; tính mệnh; mạng
    1139名單míngdāndanh sách
    1140明亮míngliàng Sáng sủa, sáng rực
    1141明明míngmíngrõ ràng; rành rành
    1142名牌míngpáinhãn hiệu nổi tiếng; bảng hiệu
    1143名片míngpiànDanh thiếp
    1144明確míngquèrõ ràng; đúng đắn; làm sáng tỏ; xác định rõ
    1145民國mínguóDân quốc
    1146民間mínjiāndân gian
    1147民主 mínzhŭDân chủ
    1148民族mínzútộc người; dân tộc
    1149迷人mírénquyến rũ; mê người
    1150迷失míshīmất phương hướng; lạc đường
    1151迷信míxìnmê tín
    1152磨móMa: ma sát; cọ; mài
    1153抹mǒchà; chùi; lau; quệt
    1154摸mōMô: mò; sờ; mò mẫm
    1155模仿mófăngmô phỏng theo; bắt chước theo
    1156模糊móhúkhông rõ; mờ nhạt; lẫn lộn; mơ hồ
    1157模型móxíngKhuôn; mô hình, hình mẫu
    1158模樣móyàng dáng dấp; dáng điệu; hình dáng; diện mạo
    1159目的地mùdìdìđiểm đến
    1160目錄mùlùmục lục
    1161奶粉năifěnsữa bột; bột sữa
    1162耐用nàiyòngbền
    1163難得nándékhó có được; khó được
    1164南方nánfāngphương nam
    1165難怪nánguàithảo nào; hèn chi; chẳng trách
    1166南面nánmiànphía nam
    1167難受nánshòukhó chịu; khó ở
    1168鬧nàoNáo: ồn ào; ầm ĩ
    1169腦筋năojīnđầu óc; suy nghĩ; trí nhớ
    1170鬧區nàoqūkhu trung tâm
    1171鬧鐘nàozhōngđồng hồ báo thức
    1172腦子năozinão; bộ óc。
    1173哪怕nàpàdù cho; cho dù; dù là
    1174拿手náshǒusở trường; tài năng; tài ba; đặc sắc
    1175內部nèibùnội bộ; bên trong
    1176內行nèihángtrong nghề; thành thạo; tinh thông
    1177內科nèikēNội khoa
    1178內衣nèiyīNội Y
    1179能幹nénggàntài giỏi; giỏi giang; giỏi; cừ
    1180能源néngyuánnguồn năng lượng
    1181泥níBùn, nhão
    1182粘niánNiêm; họ niêm: dính; dính lại
    1183黏niándính; sánh
    1184年初niánchūđầu năm, mấy ngày đầu năm
    1185年代niándàiniên đại
    1186年齡niánlíngtuổi, tuổi tác
    1187尿niàoNiệu: nước tiểu, đi tiểu
    1188捏niēnhón; nhặt; cầm
    1189寧願níngyuànThà, thà rằng
    1190泥土nítŭThổ nhưỡng
    1191鈕扣niŭkòuNút, cái nút
    1192農產品Nóngchǎnpǐnnông sản phẩm; sản phẩm nông nghiệp
    1193農村nóngcūnnông thôn
    1194濃厚nónghòunồng hậu
    1195農民nóngmínnông dân
    1196農藥nóngyàothuốc trừ sâu; nông dược
    1197農業nóngyènông nghiệp
    1198暖nuănấm ấp; ấm
    1199暖氣nuănqìHơi ấm; hệ thống sưởi hơi
    1200哦óngâm thơ; vịnh thơ; ngâm
    1201喔ōờ (thể hiện sự hiểu ra)
    1202噢òuờ (thể hiện sự hiểu ra)
    1203排páiBài: xếp; sắp
    1204排列páilièSắp xếp, dãy số, thứ bậc
    1205排球páiqiúbóng chuyền
    1206攀pānPhán: leo; trèo; vịn; bám; víu (
    1207盼望pànwàngtrông mong; mong mỏi; trông chờ
    1208炮pàoxào; nướng; rang; sấy; pháo; pháo đố
    1209砲pàoPháp, súng thần công
    1210泡pàobong bóng; bọt
    1211跑步păobùchạy bộ
    1212泡茶pàochápha trà
    1213配pèiPhối: xứng, kết duyên; sánh đôi
    1214陪同péitóngcùng đi
    1215盆pénchậu; bồn
    1216噴pēnphun ra; phọt ra; bắn ra; phụt ra
    1217碰pèng đụng; chạm; vấp; va。
    1218捧pěngnâng; bê; bưng
    1219碰上pèngshàngtình cờ gặp
    1220膨脹péngzhànggiãn nở; bành trướng; tăng thêm
    1221披pī khoác; choàng (trên vai); tét; nứt; rạn
    1222批pīPhê: phê bình; phê phán; Phát
    1223騙piànlừa gạt; lừa dối
    1224篇piānBài, trang; tờ; bài; quyển
    1225偏食piānshí Kén ăn; che khuất từng phần
    1226偏向piānxiàng bất công; thiên vị
    1227片子piànzǐcuộn phim; phim (điện ảnh); đĩa quang; chụp x quang
    1228皮帶pídàidây thắt lưng; dây nịt
    1229屁股pìgŭmông; đít
    1230疲倦píjuànmệt mỏi rã rời
    1231品德pǐndéphẩm đức
    1232坪píngbình địa; bãi
    1233憑píngBằng: tựa, dựa, chứng cứ
    1234平等píngděngBình đẳng
    1235貧窮píngqióngbần cùng; nghèo túng; nghèo khổ; cùng khổ
    1236平時píngshíBình thường, lúc thường
    1237平原píngyuánđồng bằng; bình nguyên
    1238聘請pìnqǐngmời; mời đảm nhiệm chức vụ
    1239批評pīpíngphê bình
    1240皮鞋píxiédày da
    1241頗pǒLệch, xiên; tương đối, khá
    1242破壞pòhuàiphá hoại; làm hỏng
    1243破爛pòlànrách nát; tả tơi; lụp xụp
    1244破裂pòlièvỡ; nứt; rạn; rạn nứt。
    1245婆婆pópó mẹ chồng
    1246迫切pòqièbức thiết; cấp bách
    1247鋪pūCái; rải; trát; lát, lót
    1248撲pūbổ nhào; dốc lòng; đánh thốc, tấn công; vỗ; đập
    1249瀑布pùbùthác nước; thác
    1250撲滅pūmièdập tắt; tiêu diệt; đập chết
    1251普遍pŭpiànphổ biến
    1252普通話pŭtōnghuàtiếng phổ thông
    1253齊qíTề: chỉnh tề, ngay ngắn; họ tề
    1254氣qìKhí: khí, hơi
    1255欠qiànngáp; nợ; mắc nợ
    1256遷qiānThiên: di chuyển; chuyển biến
    1257簽qiānThiêm: Ký; cái thẻ; cái tăm
    1258簽訂qiāndìng Ký kết; ký )HĐ)
    1259前方qiánfāngtiền phương
    1260強qiángCường:, họ cường, kiên cường, mạnh
    1261槍qiāngThương: cây giáo; cây thương
    1262牆壁qiángbìtường, vách tường
    1263強大qiángdàcường đại, to lớn
    1264強盜qiángdàocường đạo; bọn giặc; bọn cướp
    1265強度qiángdùCường độ
    1266搶救qiăngjiùcấp cứu。
    1267強迫qiángpòép buộc; cưỡng bức; cưỡng bách; cưỡng ép
    1268強人qiángréntên cướp; kẻ cướp; cường đạo
    1269前進qiánjìnTiến lên, tiến bước
    1270簽名qiānmíng ký tên
    1271前頭qiántóuTrước mặt, phía trước
    1272前途qiántúđường dài; tiền đồ; triển vọng; tương lai
    1273千萬qiānwànthiên vạn: nhất thiết, dù sao cũng
    1274前往qiánwăngtiến về phía trước; đi
    1275謙虛qiānxū Khiêm tốn, khiêm nhường
    1276歉意qiànyìáy náy; day dứt; ray rứt; xin lỗi
    1277簽約qiānyuē Ký hợp đồng
    1278簽證qiānzhèng visa
    1279簽字qiānzìChữ ký, ký tên
    1280敲qiāogõ; khua。
    1281巧妙qiăomiàotài tình; khéo léo
    1282悄悄qiăoqiăolặng lẽ; nhẹ nhàng; yên ắng
    1283器材qìcáikhí tài; dụng cụ
    1284起初qǐchūlúc đầu; mới đầu; đầu tiên; thoạt đầu; ban đầu
    1285其次qícìthứ nhì; thứ hai; tiếp theo; tiếp đó; sau đó
    1286且qiěa; mà (trợ từ, tương tự như '啊')
    1287切qiēbổ, cắt, xắt
    1288欺負qīfùức hiếp; ăn hiếp; bắt nạt
    1289氣候qìhòukhí hậu
    1290起火qǐhuǒnấu cơm; thổi cơm; nấu ăn; hỏa hoạn, cháy
    1291期間qíjiāndịp; thời kỳ; thời gian; ngày
    1292情qíngTình: tình cảm, tính ý
    1293青qīngThanh: họ thanh; màu xanh; trẻ trung
    1294請教qǐngjiàothỉnh giáo
    1295請求qǐngqiúthỉnh cầu
    1296輕傷qīngshāngchấn thương nhẹ
    1297青少年QīngshàoniánThanh thiếu niên
    1298情書qíngshūthư tình
    1299清晰qīngxīrõ ràng; rõ rệt; rõ nét
    1300傾向qīngxiàngnghiêng về; hướng về; thiên về; xu thế
    1301清醒qīngxǐngtỉnh táo minh mẫn
    1302親口qīnkǒuchính mồm; chính miệng
    1303勤勞qínláoCần lao
    1304親戚qīnqīhân thích; thông gia
    1305親切qīnqièthân cận; thân mật; thân thiết; thân thương
    1306親人qīnrénngười thân
    1307侵入qīnrù xâm nhập; xâm phạm (địch quân)
    1308親手qīnshǒutự tay; chính tay
    1309親眼qīnyăntận mắt; chính mắt
    1310窮qióngnghèo; nghèo nàn; cùng tận
    1311旗袍qípáoáo dài (một loại áo của dân tộc Mãn, Trung Quốc)
    1312欺騙qīpiànlừa dối; đánh lừa; lừa gạt
    1313齊全qíquánđầy đủ, đủ cả
    1314其實qíshíkỳ thực
    1315歧視qíshìkỳ thị; phân biệt đối xử; phân biệt。
    1316企圖qìtúÝ đồ, mưa đồ, mưu tính
    1317球場qiúchăng sân bóng; bãi bóng。
    1318球隊qiúduìđội bóng
    1319求婚qiúhūncầu hôn
    1320秋季qiūjìmùa thu; thu
    1321球賽qiúsàiđấu bóng; thi bóng
    1322球鞋qiúxiégiầy đá bóng
    1323球員qiúyuán cầu thủ; cầu thủ bóng đá
    1324氣味qìwèimùi
    1325氣溫qìwēnnhiệt độ không khí
    1326氣息qìxíhơi thở
    1327氣象qìxiàngkhí tượng
    1328汽油qìyóuXăng
    1329其餘qíyúcòn lại; ngoài ra
    1330期中qízhōngTrong đó
    1331旗子qíziLá cờ
    1332妻子qīzǐvợ
    1333取qŭLấy, đạt được; dẫn đến
    1334娶qŭlấy vợ; cưới vợ
    1335圈quānvòng tròn; vòng
    1336全面quánmiàntoàn diện
    1337全球quánqiútoàn cầu
    1338拳頭quántóunắm tay; quả đấm; nắm đấm
    1339區別qūbiékhác biệt; sự khác biệt; điểm khác biệt
    1340取代qŭdàilật đổ địa vị; thay thế địa vị
    1341取得qŭdéđạt được; giành được; thu được; lấy được
    1342缺quēKhuyết: thiếu; hụt
    1343確認quèrèn xác nhận; ghi nhận; thừa nhận
    1344確實quèshíxác thực; chính xác; đích xác
    1345缺席quēxívắng họp; nghỉ học。
    1346群qúnQuần: bầy; đàn; đống; đoàn; đội; cụm
    1347群眾qúnzhòngquần chúng
    1348取笑qŭxiàopha trò; trò cười; chế nhạo; giễu cợt。
    1349取消qŭxiāothủ tiêu; huỷ bỏ; xoá bỏ; bãi bỏ
    1350區域qūyù khu vực; vùng
    1351曲折qūzhéquanh co; ngoắt ngoéo; ngoằn ngoèo; khúc khuỷu
    1352染rănNhiễm: nhuộn; lây; tiêm nhiễm; mắc
    1353然而ránérnhưng mà; thế mà; song
    1354讓步ràngbùnhượng bộ; nhường bước
    1355燃燒ránshāocháy; bùng cháy; bốc cháy; đốt cháy
    1356繞ràoquấn; cuốn; buộc
    1357惹rědẫn đến; gây ra; rêu chọc; trêu ghẹo
    1358熱烈rèliènhiệt liệt
    1359熱門rèménhấp dẫn; lôi cuốn
    1360任rènNhậm:, họ nhậm:  bổ nhiệm; sử dụng; cử
    1361忍rěnNhẫn: nhẫn nại; chịu đựng
    1362忍不住rěnbúzhùNhịn không được, nhẫn không được
    1363人才réncáinhân tài
    1364仍réngNhưng: dựa vào; chiếu theo; dựa theo
    1365人格réngénhân cách; đạo đức
    1366人工réngōngnhân công
    1367仍然réngránvẫn cứ; tiếp tục; lại
    1368人間rénjiānnhân gian
    1369人力rénlìnhân lực
    1370忍耐rěnnàinhẫn nại
    1371人情味rénqíngwèi tình người
    1372人權rénquánnhân quyền
    1373人生rénshēngnhân sinh
    1374人事rénshìnhân sự
    1375人體réntǐnhân thể
    1376人物rénwùnhân vật
    1377任性rènxìngtuỳ hứng; tuỳ thích; buông thả;
    1378人行道rénxíngdào đường đi bộ
    1379人員rényuánnhân viên
    1380熱情rèqíngnhiệt rình
    1381熱心rèxīnnhiệt tâm
    1382日常rìchángnhật thường, ngày ngày, hằng ngày; thường ngày
    1383日出rìchūMặt trời mọc; ngày mới
    1384日後rìhòusau này, mai sau
    1385日用品rìyòngpǐnvật dụng hàng ngày; hàng tiêu dùng
    1386容róngDung, họ dung: dung nạp; bao hàm; chứa
    1387融化rónghuàdung hòa
    1388榮幸róngxìngvinh hạnh
    1389如rúnhư: thích hợp; chiếu theo; như
    1390入rùNhập: đi đến; đi vào
    1391軟ruănMềm mại, êm dịu; yếu đuối
    1392如此rúcǐnhư vậy; như thế
    1393如果說rúguǒshuōNếu như nói, như chúng ta nói
    1394如今rújīnbây giờ; giờ đây; đến nay; ngày nay。
    1395入口rùkǒunhập khẩu; nhập cảng; vào cửa
    1396弱ruòNhược: yếu; yếu sức
    1397如同rútóngdường như; giống như; như là; như thế。
    1398如下rúxià như sau; dưới đây; sau đây
    1399入學rùxuéNhập học
    1400塞sàiTắc: nhét, đút, bịt, tắc (đường)
    1401賽跑sàipăothi chạy
    1402三角形sānjiăoxínghình tam giác; hình ba góc
    1403三明治Sānmíngzhìbánh mì sandwich
    1404掃săoquét, quét dọn
    1405艘Sōuchiếc; con (tàu, thuyền)
    1406色彩sècăimàu sắc; màu
    1407傻shăngu; dốt; đần độn
    1408沙shāSa; họ Sa: cát;
    1409曬shàinắng chiếu; chiếu; nắng; phơi nắng
    1410曬太陽shàitàiyángtắm nắng
    1411沙漠shāmòsa mạc; hoang mạc
    1412閃shănThiểm; họ Thiểm: lấp lánh; chớp
    1413山地shāndìSơn địa; vùng núi; đồi núi
    1414傷shāngThương: tổn thương; thiệt hại; tổn thất (cơ thể, vật thể)
    1415商標shāngbiāo nhãn hiệu; nhãn (thương phẩm)
    1416商場shāngchănthương trường; thị trường
    1417上當shàngdàngBị lừa
    1418上帝shàngdìthượng đế; đấng sáng tạo; ông trời
    1419上級shàngjíthượng cấp; cấp trên
    1420商量shāngliángthương lượng; bàn bạc; trao đổ
    1421傷腦筋 shāngnăojīnhao tổn tâm trí; hao tâm tổn trí
    1422商人shāngrénthương nhân
    1423上升shàngshēnglên cao, tăng lên
    1424上市shàngshìđi chợ; đến chợ; đưa ra thị trường
    1425上台shàngtáithượng đài; lên sân khấu; lên bục giảng
    1426上頭shàngtóuthượng đầu; bên trên
    1427上下shàngxiàthượng hạ: trên dưới
    1428商業shāngyèthương nghiệp
    1429上衣shàngyīmặc áo
    1430上游shàngyóuthượng du
    1431山區shānqūvùng núi; miền núi; miền ngược; vùng rẻo cao
    1432善於shànyúgiỏi về; có sở trường; khéo về
    1433稍shāohơi; sơ qua
    1434少年shàoniánthiếu niên;
    1435少女shàonǚ thiếu nữ; cô gái trẻ
    1436少數shăoshùthiểu số
    1437沙灘shātānbãi biển
    1438沙子shāzihạt cát
    1439射shèbắn; sút
    1440捨得shědékhông tiếc; cam lòng
    1441社會shèhuìxã hội
    1442設立shèlìthiết lập, cài đặt
    1443神shénThần; họ thần: thần; thần linh
    1444伸shēnThân: duỗi; vói
    1445身邊shēnbiānbên cạnh, bên mình
    1446身材shēncáivóc người; vóc dáng; dáng người
    1447身分shēnfènthân phận
    1448勝shèngThắng: thắng lợi; đánh bại
    1449省shěngTỉnh: tỉnh lị, tiết kiệm
    1450身高shēngāothân cao; chiều cao người
    1451省得shěngdeTránh, tránh khỏi, đỡ
    1452升高shēnggāotăng lên
    1453省錢shěngqiántiết kiệm tiền
    1454剩下shèngxiàThừa lại, còn lại
    1455生肖shēngxiàoCầm tinh (12 con giáp)
    1456升學shēngxuéhọc lên, lên lớp
    1457生長shēngzhăngsinh trưởng
    1458繩子shéngziDây thừng
    1459神話shénhuàthần thoại
    1460深刻shēnkèSâu sắc, sâu đậm
    1461神奇shénqíthần kỳ
    1462深淺shēnqiănnông sâu, mức độ
    1463申請shēnqǐngXin, đơn xin
    1464深入shēnrùThâm nhập, đi sâu, sâu sắc
    1465伸手shēnshǒuchìa tay, nhúng tay
    1466神仙shénxiānthần tiên
    1467深夜shēnyèđêm khuy
    1468慎重shènzhòng thận trọng, cẩn thận
    1469舌頭shétóulưỡi
    1470世shìThế: họ thế; thế hệ, đời, thời đại
    1471使shǐsử; giả sử; sai bảo; sai khiến
    1472溼shīướt, bị ướt, ẩm ướt
    1473濕shīướt, bị ướt, ẩm ướt
    1474詩shīThi: thơ ca
    1475時shīThời: thời giờ, mùa vụ
    1476時常shíchángThường thường, luôn luôn
    1477適當shìdāngThích hợp, thỏa đáng
    1478使得shǐdeCó thể dùng, có thể được
    1479失掉shīdiàoMất, đánh mất
    1480是非shìfēiĐúng sai, phải trái
    1481是否shìfǒuphải chăng, hay không
    1482師父shīfùsư phụ
    1483師傅shīfùsư phụ
    1484施工shīgōngthi công
    1485適合shìhéphù hợp, thích hợp
    1486實話shíhuàlời nói thật; nói thực
    1487時機shíjīthời cơ
    1488時刻shíkèthời khắc
    1489實力shílìthực lực, sức mạnh
    1490勢力shìlìthế lực
    1491市立shìlìthị lập
    1492失戀shīliànthất tình
    1493失眠shīmián mất mủ
    1494市民shìmínthị dân, dân thành phố
    1495師母shīmŭsư mẫu
    1496食品shípǐnthực phẩm
    1497時期shíqíthời kỳ
    1498市區shìqūkhu vực thành thị
    1499詩人shīrénthi nhân, nhà thơ
    1500時時shíshíthời thời,
    1501事實上shìshíshàngmọi lúc
    1502示威shìwēithị uy
    1503實現shíxiànthực hiện
    1504事先shìxiāntrước đó, trước khi xẩy ra
    1505實行shíxíngthực hành, thi hành
    1506試驗shìyànthực nghiệm
    1507式樣shìyàngkiểu dáng, kiểu
    1508事業shìyèsự nghiệp
    1509視野shìyětầm mắt, tầm nhìn
    1510適應shìyìngthích ứng, hợp với
    1511適用shìyòngdùng thích hợp
    1512實用shíyòng thực dụng
    1513實在shízàithực tại
    1514獅子shīzisư tử
    1515售shòuThụ: tiêu thụ, bán
    1516受shòuThụ: nhận được, chịu đựng
    1517受不了shòubùliăo chịu không nỗi, chịu ko được
    1518受到shòudàonhận được
    1519受得了shòudeliăo có thể chịu đựng được
    1520手電筒 shǒudiàntǒngđèn pin
    1521首都shǒudūthủ đô
    1522手工shǒugōngthủ công
    1523收穫shōuhuòGặt hái, thu hoạch
    1524收據shōujùBiên lai, biên nhận
    1525收看shōukànxem, thưởng thức
    1526熟練shóuliànThạo, thuần thục
    1527收入shōurùthu nhập
    1528收拾shōushí Chỉnh đốn, chính lý
    1529手術shǒushùphẩu thuật
    1530熟悉shóuxīHiểu rõ, biết rõ
    1531首先shǒuxiānđầu tiên
    1532手續shǒuxùthủ tục
    1533收音機 shōuyīnjīmáy thu âm
    1534熟shúChín, thạo, quen thuộc
    1535束shùThúc: họ thúc, buộc, cột, thắt
    1536屬shŭthuộc, thuộc về, cầm tinh
    1537耍shuăHọ Xọa: chơi, chơi đùa, đùa cợt
    1538刷shuāBàn chải: chải, quét
    1539帥shuàiSoái: họ soái, đẹp, anh tuấn
    1540甩shuăiVung, vất, vẫy, quang ném
    1541摔shuāiNgã, té, rơi
    1542摔倒shuāidăoNgã, té, rơi
    1543率領shuàilǐngSoái lĩnh, đầu lĩnh, dẫn đầu
    1544刷卡shuākăquẹt thẻ,
    1545雙方shuāngfāngsong phương
    1546刷子shuāzibàn chải
    1547蔬菜shūcàirau quả
    1548書法shūfăthư pháp
    1549書房shūfángthư phòng
    1550疏忽shūhūlơ là; qua quýt; sơ ý; sơ suất
    1551稅shuìThuế: họ thuế, thuế má
    1552水分shuǐfènthủy phân
    1553說服shuìfúThuyết phục
    1554水平shuǐpíngthủy bình, ngang mặt nước, trình độ
    1555睡著shuìzháoNgủ, ngủ rồi
    1556水準shuǐzhŭn thủy chuẩn: mức độ, ngang mặt nước
    1557數量shùliàng Số lượng
    1558樹林shùlínThụ Lâm: rừng cây
    1559樹木shùmùcây cối
    1560數目shùmùCon số, số lượng
    1561順shùnThuận, họ thuận: thuận lợi, tiện, xuôi
    1562順便shùnbiànthuận tiện
    1563順手shùnshǒuthuận thủ; thuận tay, tiện thể
    1564說不定shuōbúdìngCó lẽ, nói không chắc
    1565說法shuōfăThuyết pháp; cách nói
    1566說起來shuōqǐláinói có vẻ, nói ra rằng
    1567暑期shŭqíkỳ nghỉ hè
    1568熟人shúrénngười quen,
    1569舒適shūshìdễ chịu; thoải mái; khoan khoái
    1570叔叔 shúshú THÚC THÚC; Chú
    1571樹葉shùyèLá cây
    1572水災shuzāithủy nạn, tai nạn nước lũ, nạn lũ lụt
    1573死sǐTử: chết
    1574絲sīTơ, sợi, dây tơ, tơ tằm
    1575撕sīxé; kéo
    1576四處sìchùKhắp nơi, xung quanh
    1577四方sìfāngtứ phương
    1578似乎sìhūhình như; dường như
    1579四季sìjìtứ quý; bốn mùa (xuân, hạ, thu, đông)
    1580思考sīkăosuy nghĩ; suy xét
    1581私立sīlìtư nhân; tư (trường học, bệnh viện...)
    1582寺廟sìmiàoChùa miếu, chùa chiền
    1583私人sīréntư nhân
    1584思索sīsuǒsuy nghĩ tìm tòi
    1585飼養sìyăngChăn nuôi
    1586四周sìzhōuChu vi
    1587鬆sōngTùng: cây tùng
    1588送行sòngxíngTiễn đưa, tiễn biệt
    1589俗súTục: Phong tục
    1590算了suànleKo sao, đừng bận tâm
    1591算起來suànqǐláitính ra rằng, tính cho thấy
    1592算是suànshìrốt cuộc; xem như là
    1593算帳suànzhàngtính nợ; tính sổ; gỡ nợ
    1594速度sùdùtốc độ
    1595俗話súhuàtục ngữ
    1596俗話說súhuàshuōĐúng như câu nói, tục ngữ nói rằng
    1597隨suítheo; đi theo; cùng với
    1598碎suìvỡ; bễ
    1599隨手suíshǒutiện tay; thuận tay
    1600歲數suìshùtuổi; số tuổi
    1601隨意suíyìtuỳ ý
    1602孫女sūnnǚcháu gái, tôn nữ
    1603孫子sūnzicháu trai
    1604鎖suǒcái khoá, khóa
    1605縮suōcây sa nhân, co, rút lại
    1606踏tàđạp; giẫm
    1607抬頭táitóungẩng đầu
    1608彈tánĐánh, gảy (đàn); bắn, phát ra
    1609探tànThám: thăm dò, do thám, dò; tìm
    1610堂tángĐường: cùng họ, họ nhà nội;phòng khách; nhà chính
    1611趟tànglần; chuyến
    1612談判tánpànđàm phán; thương lượng
    1613探親tànqīnthăm người thân; thăm gia đình; thăm nhà
    1614毯子tănzithảm; tấm thảm
    1615逃táoĐào: chốn, chốn chạy, tháo chạy
    1616討tăothảo luận; bàn bạc
    1617掏tāoĐào: đào; khoét
    1618陶瓷táocígốm sứ; đồ gốm
    1619淘氣táoqìnghịch; tinh nghịch
    1620桃子táoziquả đào
    1621逃走táozǒuchạy trốn; đào tẩu; chuồn
    1622特地tèdìriêng; chuyên; đặc biệt; chỉ
    1623特色tèsèđặc sắc
    1624特殊tèshūđặc thù
    1625題tíĐề: họ đề: đề mục
    1626田tiánĐiền: họ điền; ruộng; vùng
    1627天才tiāncáithiên tài
    1628甜點tiándiănmón điểm tâm ngọt
    1629天然tiānránthiên nhiên
    1630天堂tiāntángthiên đường
    1631天下tiānxiàthiên hạ
    1632田野tiányěđồng ruộng; điền dã
    1633天主教tiānzhŭjiàothiên chúa giáo
    1634挑tiāoKhiêu: chọn; chọn lựa; lựa
    1635跳高tiàogāo nhảy cao
    1636跳遠tiàoyuănnhảy xa
    1637條約tiáoyuēhiệp ước
    1638調整tiáozhěngđiều chỉnh
    1639題材tícáiđề tài
    1640提到tídàođược nhắc đến
    1641鐵tiěThiết, họ thiết: sắt
    1642鐵路tiělùđường sắt
    1643挺tǐngRất, thẳng; ngay; ngay thẳng
    1644停電tíngdiànmất điện, ngừng điện
    1645聽力tīnglìNghe, thính giác
    1646聽起來tīngqǐláinghe có vẻ
    1647聽眾tīngzhòngKhán giả
    1648提起tíqǐđề cập; nói đến; nhắc đến
    1649提前tíqiánsớm; trước giờ; trước thời hạn
    1650體貼tǐtiēsăn sóc; quan tâm; chăm sóc
    1651體溫tǐwēn nhiệt độ cơ thể
    1652體重tǐzhòngthể trọng; trọng lượng cơ thể; cân nặng。
    1653銅tóngĐồng, đồ đồng
    1654桶tǒngthùng, cái thùng
    1655同胞tóngbāođồng bào
    1656統計tǒngjìthống kê
    1657痛快tòngkuàithống khoái; vui vẻ; vui sướng; thoải mái
    1658通信tōngxìn Thông tin, thư từ qua lại; thư đi tin lại
    1659通訊tōngxùn thông tin; truyền tin
    1660統一tǒngyīthống nhất
    1661同志tóngzhìđồng chí
    1662透tòuthẩm thấu; thấu qua; xuyên qua; thấm
    1663投票tóupiàobỏ phiếu
    1664頭痛tóutòngĐau đầu
    1665投降tóuxiángđàu hàng
    1666吐tŭnhổ; nhả; khạc
    1667禿tūtrọc; trụi
    1668團結tuánjié Đoàn kết
    1669團體tuántǐđoàn thể
    1670團圓tuányuán đoàn viên
    1671退tuìthối; lui; lùi
    1672退步tuìbùthối bộ, lùi bước
    1673退出tuìchūra khỏi; rút khỏi
    1674推廣tuīguăngmở rộng; phổ biến; phát triển
    1675吞tūnnuốt; ngốn; chiếm lấy; chiếm đoạt
    1676拖tuōkéo; dắt; buông thõng
    1677托兒所tuōérsuǒ Nhà trẻ, nhà giữ trẻ
    1678脫離tuōlíthoát ly; tách rời; thoát khỏi
    1679妥善 tuǒshànổn thoả tốt đẹp
    1680拖鞋tuōxié dép; dép lê
    1681突破túpòđột phá
    1682圖書túshūSách,
    1683圖章túzhāngCon dấu,
    1684兔子tùzithỏ; con thỏ
    1685哇wāoa oa; oe oe (tiếng nôn oẹ, tiếng gào khóc)
    1686挖wāđào; khoét; khơi; khai thác
    1687歪wāi nghiêng; lệch; xiêu vẹo; nghiêng; ngả
    1688外部wàibù vẻ ngoài; bề ngoài; mặt ngoài
    1689外出wàichūđi ra ngoài
    1690外地wàidìngoại địa, nơi khác; vùng khác
    1691外觀wàiguānngoại quan: bên ngoài; bề ngoài
    1692外行wàihángngười ngoài nghề; tay ngang
    1693外匯wàihuìngoại hối:
    1694外交wàijiāongoại giao
    1695外界wàijièngoại biên
    1696外科wàikēngoại khoa
    1697外婆wàipóbà ngoại
    1698外頭wàitóubên ngoài, ngoài đầu
    1699彎wānLoan:
    1700晚輩wănbèicong; khom; ngoằn ngoèo
    1701完畢wánbìhoàn tất; làm xong; xong xuôi
    1702望wàng VỌNG: hi vọng; trông mong; mong mỏi
    1703網wǎngmạng; lưới
    1704往往wăngwăngthường thường; thường hay; nơi nơi; khắp nơi
    1705玩具wánjùđồ chơi; đồ chơi trẻ em
    1706玩笑wánxiàovui đùa; nô đùa; trò đùa; nói đùa
    1707彎腰wānyāouốn cong
    1708完整wánzhěnghoàn chỉnh
    1709娃娃wáwáem bé
    1710圍wèiVi: vây; bao vây, bốn phía, xung quanh
    1711味(兒)wèi(ér)Vị: vị (cảm giác nhận được từ lưỡi.)
    1712尾巴wěibāđuôi; cái đuôi (chim, cá, sâu bọ, thú..
    1713偉大wěidàVĩ đại
    1714危機wéijīnguy cơ
    1715味精wèijīngmì chính
    1716為了wèileBời vì, để vì
    1717為難wéinánlàm khó dễ; kiếm chuyện; gây chuyện
    1718衛生wèishēng vệ sinh。
    1719衛生紙wèishēngzhigiấy vệ sinh
    1720委託wěituōủy thác
    1721慰問wèiwènthăm hỏi
    1722微笑wéixiàocười mỉm; cười tủm tỉm; cười nụ; cười chúm chím
    1723威脅wēixiéuy hiếp; đe doạ; doạ dẫm
    1724衛星wèixīngvệ tinh
    1725唯一wéiyīDuy nhất, chỉ một
    1726位於wèiyúở vào; nằm ở
    1727委員wěiyuánủy viên
    1728為主wèizhŭlàm chủ,
    1729吻wěnMôi; hôn môi
    1730穩wěnỔn: ổn định; vững; vững vàng
    1731文法wénfăngữ pháp; văn phạm
    1732問好wènhăohỏi thăm sức khoẻ; chào hỏi; gửi lời thăm
    1733問候wènhòu thăm hỏi sức khoẻ; chào hỏi; gửi lời hỏi thăm。
    1734文件wénjiànVăn kiện, tài liệu
    1735文具wénjùvăn phòng phẩm; đồ dùng văn phòng
    1736溫柔wēnróudịu dàng; thuỳ mị; mềm mại; hoà nhã
    1737文物wénwùVăn vật
    1738文藝wényìvăn nghệ
    1739蚊子wénzimuỗi; con muỗi
    1740握wònắm; bắt; cầm (bằng tay)
    1741臥房wòfángphòng ngủ; buồng ngủ
    1742臥室wòshìphòng ngủ; buồng ngủ
    1743無wúVô: không có, không
    1744勿wùchớ; đừng; không nên
    1745霧wùMù, sương mù。
    1746誤wùNgộ: lầm; sai; nhầm
    1747舞wŭvũ; khiêu vũ ; vũ điệu; điệu múa (nghệ thuật múa)
    1748誤點wùdiăntrễ giờ; chậm giờ
    1749物價wùjiàiá hàng; vật giá; giá cả
    1750物理wùlǐVật lý
    1751無論如何wúlùnrúhé Bất luận thế nào
    1752武器wŭqìvũ khí
    1753無情wúqíngvô tình
    1754無窮wúqióngvô cùng; vô hạn; vô tận
    1755舞台wŭtáivũ đài
    1756舞廳wŭtīngVũ trường, phòng khiêu vũ; phòng nhảy
    1757無意wúyìvô yis
    1758戲xìHí: trò chơi; chơi bời; nô đùa; đùa nghịch
    1759下xiàHạ: Xuống, dưới, thấp
    1760瞎xiā mù; loà; chột; đui mù; hỏng mắt
    1761蝦(子)xiā(zi)con tôm
    1762下巴xiàbācằm; hàm; quai hàm
    1763喜愛xǐàiyêu thích; quý mến; yêu chuộng; ưa chuộng
    1764夏季xiàjìmùa hạ; mùa hè
    1765蝦米xiāmǐtôm khô; tôm tép nhỏ
    1766閒xiánnhàn; không có việc; rỗi; rảnh rang
    1767嫌xiánhiềm nghi; nghi ngờ; ngờ vực
    1768鹹xiánMuối, ướp muối
    1769線xiànTuyến: sợi, tia
    1770現xiànHiện: hiện nay; hiện tại
    1771鮮xiānTiên:, tươi; họ tiên: tươi mới, tươi sống
    1772現場xiànchănghiện trường
    1773現成xiànchéngsẵn; có sẵn; vốn có
    1774現代xiàndàihiện đại
    1775顯得xiăndeLộ ra; tỏ ra; hiện ra
    1776象xiàngTượng: voi; con voi, ví như
    1777項xiàngHạng, họ hạng: hạng mục; điều khoản; mục
    1778相xiāngTương:họ tương: lẫn nhau; hỗ tương
    1779箱xiāngrương; hòm; va li
    1780想不到xiăngbúdàokhông ngờ; nào ngờ; nào dè; dè đâu
    1781鄉村xiāngcūnnông thôn; thôn làng; làng xã
    1782相當xiāngdāngtương đương; ngang nhau
    1783想到xiăngdàonghĩ, nghĩ tới, nhớ đến
    1784相對xiāngduìtương đối
    1785相關xiāngguān tương quan
    1786相互xiānghùtương hỗ; lẫn nhau; qua lại
    1787相機xiàngjīmáy chụp hình; xem xét cơ hội
    1788向來xiàngláiTừ trước đến nay, luôn luôn
    1789項目xiàngmùhạng mục
    1790想念xiăngniàntưởng niệm; nhớ
    1791相片xiàngpiànảnh chụp (người)
    1792相親xiàngqīnthân cận; thân thiết
    1793相親相愛xiāngqīnxiāngàitương thân tương ái
    1794相聲xiàngshēngTượng thanh
    1795香水xiāngshuǐ nước hoa, nước thơm
    1796相似xiāngsìtương tự; giống nhau; giống hệt
    1797相同xiāngtóngtương đồng
    1798想像xiăngxiàngtưởng tượng
    1799享有xiăngyǒuđược hưởng (quyền lợi, danh dự, uy quyền...)
    1800巷子xiàngzihẻm, con ngõ
    1801鮮花xiānhuāhoa tươi
    1802先進xiānjìntiên tiến
    1803羨慕xiànmùước ao; thèm muốn; hâm mộ
    1804鮮奶xiānnăiSữa tươi
    1805顯然xiănránhiển nhiên; rõ ràng; dễ nhận thấy
    1806現實xiànshíhiện thực; thực tại
    1807鮮血xiānxiěmáu tươi; máu đào
    1808顯著xiănzhùrõ rệt; nổi bật; lồ lộ
    1809消xiāoTiêu: biến mất; tiêu tan
    1810小便xiăobiànTiểu tiện, đi tiểu
    1811校車xiàochēXe buýt đưa đón của trường
    1812小吃xiăochīmón ăn bình dân; món ăn rẻ tiền
    1813曉得xiăodebiết; hiểu
    1814小費xiăofèitiền boa; tiền trà nước; tiền típ
    1815消費者xiāofèizhě Khách hàng
    1816效果xiàoguǒHiệu quả
    1817消化xiāohuàtiêu hóa
    1818效率xiàolǜhiệu xuất
    1819銷路xiāolùnguồn tiêu thụ
    1820消滅xiāomiètiêu diệt; diệt vong
    1821小氣xiăoqìkeo kiệt; bủn xỉn
    1822笑容xiàoróngdáng tươi cười
    1823消失xiāoshītan biến; dần dần mất hẳn
    1824孝順xiàoshùnHiếu thuận
    1825消/宵夜xiāoyèbữa ăn đêm; bữa ăn khuya
    1826校友xiàoyǒuđồng học; bạn cùng trường; bạn học, học sinh cũ
    1827校園xiàoyuánvườn trường, sân trường
    1828小子xiăozitiểu tử
    1829小組xiăozŭtiểu đội
    1830下棋xiàqíHạ kỳ, chơi cờ; đánh cờ
    1831下午茶xiàwŭchátrà chiều
    1832嚇一跳xiàyítiàogiật mình
    1833下游xiàyóuhạ du; hạ lưu
    1834細胞xìbāotế bào
    1835西北xīběitây bắc
    1836西部xībùtây bộ
    1837吸毒xīdúhút (chích) ma tuý
    1838斜xiénghiêng
    1839謝xièTạ, họ tạ, cảm ơn
    1840血xiěHuyết: máu; huyết。
    1841血管xiěguănđường máu, mạch máu
    1842血液xiěyèmáu; huyết。
    1843協助xiézhùhỗ trợ
    1844西方xīfāngtây phương
    1845媳婦xífùcon dâu; nàng dâu
    1846細節xìjiétiểu tiết'
    1847喜酒xǐjiŭrượu cưới; tiệc cưới
    1848戲劇xìjùhí kịch; kịch; tuồng
    1849細菌xìjùnvi khuẩn; vi trùng
    1850系列xìlièdẫy; (hàng) loạt; hàng loạt
    1851西南xīnánTây nam
    1852心得xīndé tâm đức
    1853性別xìngbiégiới tính
    1854形成xíngchénghình thành。
    1855行程xíngchéngHành trình
    1856行動xíngdònghành động
    1857興奮xīngfènphấn khởi; hăng hái
    1858星光xīngguāngtinh quang, ánh sao
    1859幸好xìnghăomay mắn; may mà
    1860幸虧xìngkuīmay mà; may mắn
    1861醒來xǐngláithức dậy
    1862行人xíngrénngười bộ hành
    1863形容xíngrónghình dung
    1864形式xíngshìhình thức
    1865幸運xìngyùn vận may; dịp may; may mắn
    1866性質xìngzhítính chất
    1867形狀xìngzhuànghình dạng; hình dáng
    1868信號xìnhàotín hiệu。
    1869新郎xīnlángchú rể; tân lang
    1870心目中xīnmùzhōngtrong tâm trí
    1871新娘xīnniángtân nương, cô dâu
    1872信任xìnrèn tín nhiệm, tin tưởng
    1873新生xīnshēng mới ra đời; mới xuất hiện; học sinh mới
    1874新式xīnshìkiểu mới; mốt mới; lối mới
    1875心跳xīntiàotim đập (nhanh); tim dập dồn
    1876信仰xìnyăngtín ngưỡng; tin tưởng và ngưỡng mộ
    1877心意xīnyìtâm ý
    1878信用xìnyòngtin dùng; chữ tín; tin dùng, có tín nhiệm
    1879兇xiōngHung: hung ác, không may
    1880熊貓xióngmaogấu trúc
    1881雄偉xióngwěihùng vĩ
    1882吸取xīqŭrút ra; thu lượm; hấp thụ; hút (mật)
    1883吸食xīshíhút; húp (bằng miệng)。
    1884吸收xīshōuhấp thu; thấm hút; thu hút; thu nhận
    1885修改xiūgăisửa chữa
    1886休假xiūjiànghỉ phép
    1887修正xiūzhèngđính chính, sửa đổi
    1888細小xìxiăonhỏ; nhỏ bé; lắt nhắt; mén。
    1889吸煙xīyānhút thuốc
    1890洗衣粉xǐyīfěnbột giặt
    1891吸引xīyǐnhấp dẫn; thu hút
    1892西裝xīzhuāngâu phục; quần áo tây
    1893許xŭHứa, họ hứa: tán dương; ca ngợi; thừa nhận (ưu điểm)
    1894需xū nhu cầu; cần
    1895懸xuángiơ lên; nâng cao; nhấc cao
    1896宣布xuānbùtuyên bố
    1897選手xuănshǒutuyển thủ
    1898雪花xuéhuāhoa tuyết; bông tuyết
    1899削減xuèjiăncắt giảm
    1900學術xuéshùhọc thuật
    1901學位xuéwèihọc vị
    1902學問xuéwènhọc vấn, học thức
    1903學業xuéyèbài vở và bài tập
    1904學者xuézhěhọc giả
    1905迅速xùnsùcấp tốc; nhanh chóng
    1906尋找xúnzhăotìm, tìm kiếm
    1907需求xūqiúnhu cầu
    1908許願xŭyuàncầu nguyện
    1909須知xūzhīcần biết; điều cần biết
    1910壓yāÁp: ép; đè
    1911鴨(子)yā(zi)con vịt
    1912牙膏yágāokem đánh răng
    1913押金yājīntiền thế chấp
    1914沿yán xuôi theo; men theo, viền, mép
    1915嚴yánNghiêm: họ nghiêm: nghiêm khắc; nghiêm trang
    1916演yănDiễn: diễn biến; biến hoá; thay đổi
    1917煙yānKhói, như khói; hơi。
    1918鹽巴yánbāmuối ăn
    1919演唱yănchàngbiểu diễn
    1920演出yănchūDiễn xuất
    1921癢yăngngứa
    1922嚴格yángénghiêm ngặt;nghiêm khắc; chặt chẽ
    1923氧氣yăngqìkhí ô-xy
    1924陽傘yángsăncây dù; cái ô
    1925宴會yànhuìyến hội; tiệc rượu; tiệc; đám tiệc
    1926煙火yānhuǒkhói và lửa; pháo hoa
    1927演講yănjiăngdiễn thuyết
    1928眼淚yănlèinước mắt
    1929眼前yănqián trước mắt; trước mặt。
    1930演員yănyuánDiễn viên
    1931咬yăocắn; sủa (chó)
    1932腰yāolưng; eo; họ Yêu
    1933喲yāoô; ơ (tỏ ý kinh ngạc, mang ngữ khí vui đùa.)
    1934搖擺yáobăiđong đưa; đưa đi đưa lại; lúc lắc; lắc lư
    1935要不yàobùhoặc là
    1936要不然yàobùránnếu không thì
    1937要不是yàobúshì Nếu không
    1938藥方yàofāngphương thuốc; đơn thuốc
    1939要命yàomìngchết người; mất mạng; nguy hiểm
    1940藥水yàoshuǐthuốc nước
    1941搖頭yáotóuLắc đầu
    1942藥物yàowùthuốc; các vị thuốc
    1943壓迫yāpòáp bức; đè lên
    1944野yěDã, hoang dã; ngoài đồng
    1945野餐yěcānăn cơm dã ngoại
    1946也好yěhăocũng tốt, đồng ý
    1947夜市yèshìchợ đêm
    1948野獸yěshòudã thú; muông thú
    1949夜晚yèwănbuổi tối; ban đêm
    1950野心yěxīnDã tâm
    1951業餘yèyúNghiệp dư; ko chuyên
    1952葉子yèziLá cây
    1953移yíDi: di chuyển; di động
    1954億yìỨc: một trăm triệu;
    1955易yìDị: Dịch, họ dịch: dễ dàng, thay đổi, biến đổi
    1956乙yǐẤt: họ Ất; ất (ngôi thứ hai trong Thiên Can)
    1957已yǐDĩ: dừng lại; ngừng; dứt; đã
    1958醫yīY: bác sĩ; thầy thuốc; chữa bệnh
    1959一般yìbānthông thường; phổ biến; một loại; một thứ
    1960一般而言yìbānéryánNói chung,
    1961一般來說yìbānláishuothường nói, người ta thường nói
    1962以便yǐbiànđể; nhằm; ngõ hầu
    1963一帶yídàivùng; khu vực
    1964一大早yídàzăovào buổi sáng sớm
    1965一方面yìfāngmiànmột phương diện, một mặt
    1966衣櫃yíguìTủ quần áo
    1967議會yìhuìnghị viện; quốc hội
    1968依據yījùcăn cứ; theo; dựa vào
    1969依靠yīkào nhờ; dựa vào
    1970一口氣yìkǒuqìmột mạch; một hơi; một chút sức lực
    1971以來yǐláiđến nay, trước nay
    1972一連yìliánliên tiếp, không ngừng
    1973一面yímiànnhất diện, một mặt
    1974以免yǐmiănđể tránh khỏi, để khỏi phải
    1975移民yímíndi dân; dân di cư
    1976銀yínngân: tiền bạc, họ ngân
    1977印yìnẤn: họ ấn, con dấu, ấn tín'
    1978飲yǐnẨM: uống, đồ uống, nuốt; ôm
    1979因此yīncǐbởi vì; do đó; vì vậy
    1980以內yǐnèitrong vòng; nội; trong khoảng
    1981引發yǐnfāgợi ra; khơi ra; khiến cho
    1982影子yìng bóng; dáng; bóng dáng; ấn tượng
    1983影本yǐngběnbản ảnh, bản chụp
    1984應當yìngdāngnên; cần phải
    1985贏得yíngdéđược; giành được。
    1986迎接yíngjiēnghênh đón; nghênh tiếp; đón chào; đón tiếp
    1987英俊yīngjùnanh tuấn, đẹp trai
    1988影片yǐngpiàn phim, phim nhựa
    1989應邀yìngyāonhận lời mời
    1990營業yíngyèdoanh nghiệp; kinh doanh
    1991影印yǐngyìnsao chụp; in chụp; photocopy
    1992應用yìngyòngứng dụng
    1993影yǐngẢnh: bóng; bóng dáng; dáng; tấm ảnh
    1994印刷yìnshuāin ấn; ấn loát
    1995音響yīnxiăngâm hưởng; âm thanh; giọng
    1996印章yìnzhāngcon dấu
    1997一旁yìpángbên cạnh
    1998儀器yíqìmáy móc; dụng cụ thí nghiệm khoa học; thiết bị
    1999一齊yīqíđồng thời; nhất tề; đồng loạt
    2000依然yīránnhư cũ; như xưa; y nguyên
    2001衣裳yīshangquần áo; áo quần
    2002以上yǐshàng trở lên; lên; ở trên
    2003一生yīshēngsuốt đời; cả đời; trọn đời
    2004儀式 yíshìnghi thức; nghi lễ; lễ
    2005一時yīshímột thời; một lúc; tạm thời; nhất thời
    2006醫師yīshīY Sư; bác sỹ, thầy thuốc
    2007藝術yìshùnghệ thuật
    2008一天到晚yìtiāndàowănsuốt cả ngày
    2009一同yìtóngcùng; chung
    2010意外yìwàibất ngờ; không ngờ。
    2011以外yǐwàingoài ra; ngoài đó; ngoài
    2012以往yǐwăngDĩ vãng: ngày xưa; ngày trước; trước kia; đã qua
    2013疑問yíwènnghi vấn
    2014義務yìwùnghĩa vụ
    2015以下yǐxiàdưới; trở xuống
    2016一向yíxiànggần đây; thời gian qua
    2017意義yìyìý nghĩa
    2018一再yízàinhiều lần; năm lần bảy lượt
    2019一陣(子) yízhènzimột trận; một hồi
    2020一致yízhìnhất trí; không chia rẽ
    2021意志yìzhìý trí
    2022擁抱yōngbàoôm; ôm chằm; ôm nhau
    2023用不著yòngbùzhádũng không nổi, không cần
    2024用處yòngchùtác dụng; dùng; công dụng; phạm vi sử dụng
    2025用得著yòngdezhá dùng được nó, cần nó'
    2026用法yòngfăcách dùng; phương pháp sử dụng
    2027勇敢yǒnggăn dũng cảm
    2028擁護yǒnghùủng hộ; tán thành
    2029擁擠yōngjǐchen; chen chúc; chật chội; chật ních; đông nghịt
    2030用具yòngjùdụng cụ; đồ dùng
    2031用力yònglìcố sức; gắng sức; dùng sức
    2032用品yòngpǐnđồ dùng; vật dụng
    2033用心yòngxīnDụng tâm: chăm chỉ; để tâm; ý định; mưu đồ
    2034擁有yǒngyǒucó
    2035由yóuDo, họ Do: nguyên do; căn cứ vào; bởi; từ
    2036游yóuDu, họ Du: bơi; bơi lội; đi chơi; dạo chơi
    2037郵差yóuchāingười đưa thư; người phát thư; bưu tá
    2038優點yōudiănưu điểm
    2039有關yǒuguānhữu quan; có quan hệ; có liên quan
    2040友好yǒuhăoHữu hảo: bạn thân; bạn tốt; bạn bè
    2041郵件yóujiàn bưu kiện; bưu phẩm
    2042遊客yóukèdu khách; người đi du lịch
    2043有力yǒulìhữu lực: có sức lực, mạnh mẻ
    2044有利yǒulìhữu lợi: có lợi, thuận lợi
    2045優良yōuliángtốt đẹp; tốt。
    2046優美 yōuměitốt đẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp
    2047有時yǒushícó lúc; có khi; thỉnh thoảng
    2048有效yǒuxiàohữu hiệu; hiệu quả; hiệu nghiệm。
    2049有些yǒuxiēcó; có một số;hơi hơi
    2050遊行yóuxíngdu hành; đi chơi xa
    2051優秀yōuxiùưu tú; xuất sắc (phẩm hạnh, học vấn, thành tích...
    2052友誼yǒuyíhữu nghị; tình hữu nghị
    2053優越 yōuyuèưu việt; hơn hẳn; cực tốt
    2054玉yùNgọc, họ ngọc: ngọc; đá ngọc; ngọc thạch
    2055遇yùNgộ: tương phùng; gặp mặt; gặp gỡ; tương ngộ; tương hội
    2056願yuànNguyện: nguyện vọng; mong muốn; mong ước
    2057遠大yuăndàrộng lớn; cao xa
    2058緣故yuángùduyên cớ; nguyên do
    2059原理yuánlǐ nguyên lý; nguyên lý cơ bản
    2060原料yuánliào Nguyên liệu
    2061圓滿yuánmănviên mãn: toàn vẹn; hoàn hảo; tốt đẹp; chu đáo;
    2062原始yuánshǐđầu tiên; ban sơ; ban đầu
    2063願望yuànwàngnguyện vọng; ý nguyện; ước vọng; mong muốn
    2064原先yuánxiān trước kia; ban đầu; thoạt tiên
    2065圓形yuánxíngHình tròn
    2066原則yuánzénguyên tắc; đại thể; cơ bản。
    2067原則上yuánzéshàng Về nguyên tắc
    2068原子筆yuánzǐbǐbút bi
    2069預報yùbàoDự báo
    2070預定yùdìngdự định; định; dự tính
    2071月餅yuèbǐngbánh Trung thu
    2072月底yuèdǐcuối tháng; cuối tháng
    2073月份yuèfèntháng
    2074月光yuèguāngánh trăng; ánh sáng trăng。
    2075約好yuēhăoĐặt một cuộc hẹn; ấn định cuộc hẹn
    2076樂器yuèqìnhạc cụ
    2077月球yuèqiúmặt trăng
    2078樂團yuètuán Dàn nhạc, ban nhạc
    2079預計yùjìdự tính; tính trước
    2080遇見yùjiàngặp phải; vấp phải; gặp mặt
    2081暈yūnHôn mê, bất tỉnh
    2082運氣yùnqìvận khí công; vận khí; vận mệnh
    2083運輸yùnshūvận tải; tải; vận chuyển
    2084允許yŭnxŭcho phép
    2085運用yùnyòngvận dụng; áp dụng; sử dụng
    2086運轉yùnzhuănquay quanh; xoay quanh; chuyển vận
    2087與其 yŭqíthà...; thà ... còn hơn
    2088語氣yŭqìkhẩu khí; giọng nói; giọng điệu
    2089於是yúshì thế là; ngay sau đó; liền; bèn
    2090預算 yùsuàndự toán; dự trù; dự thảo (tài chính)
    2091預先yùxiān trước; sẵn; sẵn sàng; sớm
    2092雨衣yŭyīáo mưa
    2093語音yŭyīnngữ âm
    2094砸záTạp: đánh; đập; nện
    2095雜záTạp: lẫn lộn; tạp nham; hỗn tạp
    2096載zàiTải, họ tái: đăng; ghi; chở; vận tải; tải
    2097再度zàidùTái độ: lần thứ hai; lại lần nữa
    2098在乎zàihūở; ở chỗ
    2099再說zàishuōTái thuyết: vả lại; hơn nữa
    2100在意zàiyìlưu ý; lưu tâm; để ý (thường dùng với hình thức phủ định)
    2101在於zàiyúở chỗ; quyết định ở; do; tuỳ
    2102贊成zànchéngTán thành:
    2103葬禮zànglǐlễ tang, tang lễ
    2104咱們zánmenchúng ta; chúng mình
    2105造zàoTạo: làm; tạo ra; chế ra
    2106糟zāohỏng việc; yếu; bã; bã rượu
    2107早晨zăochén sáng sớm
    2108造成zàochéng Tạo thành
    2109遭到zāodào gặp phải; chịu đựng
    2110早點zăodiănđiểm tâm sáng; cơm sáng
    2111造句zàojùđặt câu; tạo câu
    2112早期zăoqílúc đầu; giai đoạn đầu; thời kỳ đầu
    2113早日zăorì từ lâu; trước kia
    2114遭受zāoshòu gặp; bị; chịu
    2115早晚 zăowănsớm tối; lúc nào đó; khi nào
    2116早已zăoyǐtừ lâu; sớm đã
    2117則zéquy tắc; quy phạm; phép tắc; mẫu mực
    2118怎zěnsao; thế nào
    2119增長zēngzhăngăng trưởng; nâng cao; tăng thêm; tăng lên
    2120炸zháchiên; rán
    2121窄zhăiHẹp; chật; chật hẹp
    2122占/佔zhànChiêm: họ chiêm: chiếm cứ; chiếm giữ; xem quẻ; bói
    2123戰場zhànchăngchiến trường
    2124展出zhănchūtrưng bày; hiển thị
    2125章zhāngChương: họ chương: chương mục; chương bài
    2126帳單zhàngdān Phiếu thu chi
    2127漲價zhàngjiàtăng giá
    2128掌聲zhăngshēntiếng vỗ tay
    2129展開zhănkāi triển khai; tiến hành; phát động; bày ra; mở rộng
    2130展覽zhănlăntriển lãm; trưng bày
    2131展示zhănshìTriển thị: mở ra; bày ra; phơi ra (một cách rõ ràng)
    2132占/佔有zhànyǒuchiếm; chiếm giữ; chiếm cứ
    2133戰爭zhànzhēngchiến tranh
    2134站住zhànzhùTrạm trú: dừng lại; đứng vững; đứng yên; chờ; chờ đợi
    2135照常zhàochángChiếu thường: như thường; như thường lệ
    2136招待zhāodàichiêu đãi; thết đãi; tiếp đãi
    2137招呼zhāohūchiêu hô: gọi; kêu; hào hỏi; thăm hỏi; chào
    2138召開zhàokāimời dự họp; triệu tập đến họp; tổ chức
    2139招牌zhāopái Chiêu bài: bảng hiệu; tấm biển
    2140招手zhāoshǒuChiêu thủ: vẫy tay; vẫy chào
    2141折zhéChiết: họ thiệt: lộn; lộn nhào; nhào lăn
    2142者zhěGiả: người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc)
    2143折合zhéhé tương đương; ngang với; quy ra; tính ra; tính theo
    2144折磨zhémódằn vặt; giày vò; hành hạ; đày đoạ
    2145針zhēnChâm: tiêm; chích; cây kim; kim; kim khâu
    2146震動zhèndòngvang dội; vang động; làm chấn động ; rung động
    2147針對zhēnduìnhằm vào; chĩa vào; đứng trước; đối với
    2148整zhěngChỉnh: chỉnh đốn; chỉnh lý; thu xếp; thu dọn
    2149爭zhēngtranh giành; tranh đoạt; giành giật
    2150睜zhēngmở; mở to (mắt)
    2151政黨zhèngdăngchính đảng
    2152正方形zhèngfāngxínghình vuông
    2153正好 zhènghăovừa vặn; đúng lúc
    2154證件zhèngjiàngiấy chứng nhận; giấy tờ chứng nhận
    2155整潔zhěngjiéngăn nắp sạch sẽ; gọn gàng sạch sẽ
    2156正經zhèngjīngchính kinh; thập tam kinh
    2157睜開 zhēngkāimở to; mở rộng
    2158爭論zhēnglùn tranh luận
    2159正面zhèngmiànmặt chính, trực tiếp, mặt tích cực; chính diện
    2160證明zhèngmíngChứng minh
    2161證實zhèngshíchứng thực; chứng minh là đúng
    2162正式zhèngshìchính thức
    2163證書zhèngshūgiấy chứng nhận; bằng; chứng chỉ
    2164正月zhēngyuètháng giêng; tháng 1; tháng một
    2165政治zhèngzhìchính trị
    2166真理zhēnlǐchân lý
    2167真實zhēnshíchân thật; chân thực
    2168真是zhēnshìrõ là; thật là (biểu thị không hài lòng)
    2169偵探zhēntàntrinh thám
    2170枕頭zhěntóucái gối
    2171真心zhēnxīntrâm tâm: thành tâm; thật lòng; thật bụng; thành thật
    2172陣子zhènzitrận; lúc; hồi; cơn
    2173這下子zhèxiàzithời điểm này
    2174哲學zhéxuétriết học
    2175這樣子zhèyàngzihình này; bằng cách này
    2176這陣子zhèzhènzitrận này; thời gian này; thời điểm này
    2177值zhítrị: giá trị, trị; trị số
    2178擲zhíném; quăng; bỏ vào
    2179治zhìTrị: sắp đặt; sửa sang; lo liệu; quản lý; trừng trị
    2180至zhìđến nỗi; đến mức; thậm chí; rất; vô cùng; cực kỳ
    2181止zhǐchỉ; chỉ có; dừng; dừng lại; ngừng
    2182知zhīTri: tri thức; sự hiểu biết; kiến thức
    2183之zhītới; hướng tới; hướng về; cái đó, người đó
    2184支持zhīchígiúp đỡ; ủng hộ; gắng sức; ra sức; chống đỡ
    2185指出zhǐchūchỉ ra
    2186支出zhīchūchi; chi ra; chi tiêu
    2187直到zhídàomãi đến; cho đến; đến tận; đến lúc; khi
    2188指導zhǐdăo chỉ đạo; hướng dẫn; chỉ bảo
    2189制定zhìdìngchế định; lập ra; đặt; quy định
    2190指定zhǐdìngchỉ định; quy định; xác định
    2191制度zhìdùchế độ; quy chế; quy định
    2192之間zhījiānở giữa
    2193殖民地zhímíndìthuộc địa
    2194支票zhīpiàochi phiếu; séc
    2195志氣zhìqìchí khí; chí
    2196知識zhīshìtri thức, kiến thức, sự hiểu biết
    2197指示zhǐshì chỉ thị
    2198只是zhǐshì chỉ là; chẳng qua là
    2199職位zhíwèichức vụ; chức vị
    2200植物zhíwùthực vật; cây cối; cây
    2201直線zhíxiàntrực tiếp; thẳng
    2202執行zhíxíngchấp hành; thực thi; thực hành; thi hành; thực hiện 
    2203秩序zhìxùtrật tự
    2204職員zhíyuánviên chức
    2205志願zhìyuàntự nguyện; tình nguyện
    2206支援zhīyuánchi viện; giúp đỡ; ủng hộ
    2207紙張 zhǐzhānggiấy, trang giấy
    2208制止zhìzhǐngăn cấm; chặn đứng; ngăn chặn
    2209腫zhǒngphù thũng; bệnh phù thũng; sưng; phù
    2210中部zhōngbùtrung bộ, miền trung
    2211重大zhòngdàtrọng đại
    2212重點zhòngdiăn trọng điểm
    2213中毒zhòngdútrúng độc; ngộ độc
    2214中級zhōngjítrung cấp
    2215種類zhǒnglèichủng loại
    2216重量zhòngliàngtrọng lượng
    2217中年zhōngnián trung niên
    2218重傷zhòngshāngtrọng thương; bị thương nặng
    2219中途zhōngtúnửa đường; giữa đường
    2220重心zhòngxīntrọng tâm; chủ yếu
    2221中央zhōngyāngtrung ương: giữa; trung tâm
    2222中藥zhōngyàothuốc Đông y; thuốc bắc
    2223種子zhǒngzǐ giống; hạt giống
    2224種族zhǒngzúchủng tộc
    2225粥zhōuCháo
    2226州zhōuChâu; châu (đơn vị hành chính thời xưa)
    2227周/週zhōuChu, nhà chu: chu vi; xung quanh
    2228周到zhōudàochu đáo; chu toàn
    2229周圍zhōuwéi xung quanh; chu vi; chung quanh
    2230助zhùTrợ: giúp đỡ; giúp
    2231抓zhuābắt; túm; cầm; nắm
    2232轉播zhuănbò tiếp sóng; truyền lại; chuyển tiếp (phát thanh)
    2233轉達zhuăndáchuyển; chuyển đạt; truyền đạt
    2234壯zhuàngdân tộc chooang: cường tráng; khoẻ; mạnh; khoẻ mạnh
    2235撞zhuàngđụng; va chạm; đâm vào; xô phải
    2236轉告zhuăngàochuyển lại; chuyển lời; truyền lại; nói lại
    2237裝飾zhuāngshìtrang sức; trang trí
    2238狀態zhuàngtàiTrạng thái, tình trạng
    2239轉機zhuănjīcó thể xoay chuyển; có thể chuyển biến; bước ngoặt
    2240專利zhuānlìbằng sáng chế
    2241專門zhuānmén chuyên môn: sở trường; chuyên; hay; thường
    2242轉身zhuănshēnquay người; quay mình; trong chớp mắt
    2243轉向zhuănxiàngchuyển hướng; thay đổi phương hướng
    2244專心zhuānxīnchuyên tâm
    2245專業zhuānyè chuyên ngành; môn; bộ môn
    2246主辦zhŭbànngười chịu trách nhiệm chính; người đứng ra tổ chức
    2247註冊zhùcèđăng ký; ghi tên
    2248主持zhŭchíchủ trì; chủ trương; ủng hộ; giữ gìn; bảo vệ
    2249主動zhŭdòngchủ động
    2250祝福 zhùfúchúc phúc
    2251主婦zhŭfùbà chủ; bà chủ nhà
    2252主管zhŭguănchủ quản
    2253主觀zhŭguānchủ quan
    2254祝賀zhùhèchúc mừng; mừng
    2255追求zhuīqiútheo đuổi; đuổi theo; chạy theo
    2256助理zhùlǐtrợ lý; giúp việc
    2257著名zhùmíngtrứ danh; có tiếng; nổi tiếng; nổi danh
    2258準zhŭnChuẩn: tiêu chuẩn; chuẩn; chuẩn mực; cho phép
    2259准考證zhŭnkăozhèngthẻ dự thi chính thức
    2260準確zhŭnquèchính xác; đúng; đúng đắn
    2261著zhuórõ rệt; nổi bật; xuất sắc; nổi tiếng; nổi danh
    2262捉zhuōcầm; nắm
    2263桌zhuō bàn; cái bàn
    2264注射zhùshètiêm; chích
    2265主題zhŭtíChủ đề
    2266主席zhŭxíchủ tịch; người chủ trì hội nghị
    2267住院zhùyuànnằm viện; vào viện; nằm bệnh viện; nhập viện
    2268住宅zhùzháinơi ở; nhà ở; chỗ ở
    2269主張zhŭzhāngchủ trương
    2270住址zhùzhǐđịa chỉ; nơi ở; chỗ ở
    2271竹子zhúzicây trúc; cây tre; tre trúc
    2272紫zǐTử: màu tím, họ tử
    2273資本zīběntư bản; vốn
    2274自動zìdòngtự động
    2275資格zīgétư cách
    2276資金zījīnvốn; tiền vốn; quỹ
    2277自來水zìláishuǐnước máy, nước uống
    2278字幕zìmùphụ đề; chữ thuyết minh
    2279字母zìmŭchữ cái; chữ
    2280子女zǐnǚtử nữ; con gái
    2281自殺zìshātự sát
    2282自私zìsīích kỷ
    2283自我zìwǒmình; bản thân; tự mình
    2284自信zìxìntự tin
    2285自願zìyuàntự nguyện
    2286資源zīyuán tài nguyên; nguồn tài nguyên
    2287自主zìzhŭtự chủ
    2288總而言之zǒngéryánzhitóm lại; nói chung; nói tóm lại
    2289總理zǒnglǐthủ tướng
    2290總算zǒngsuàn cuối cùng cũng; nhìn chung; nói chung。
    2291總之zǒngzhī nói chung; tóm lại
    2292走道zǒudàovỉa hè; hành lang
    2293走私zǒusībuôn lậu
    2294走走zǒuzǒuĐi dạo
    2295足zúTúc: chân; giò
    2296組zŭtổ:tổ chức; tổ nhóm
    2297鑽zuāndùi; khoan
    2298祖國zŭguótổ quốc
    2299罪zuìtội; tội trạng
    2300醉zuìsay; say rượu
    2301最初zuìchūsớm nhất
    2302最多zuìduōnhiều nhất
    2303最佳zuìjiāđiều kiện tốt nhất; điều kiện thuận lợi nhất 
    2304最少zuìxiăoít nhất
    2305祖母zŭmŭ tổ mẫu
    2306遵守zūnshǒu tuân thủ; giữ gìn; tôn trọng; giữ đúng
    2307做/作法zuòfăcách làm; phương pháp làm
    2308作家zuòjiātác giả; tác gia; nhà văn
    2309做客zuòkèlàm khách
    2310做夢zuòmèngnằm mơ; nằm mộng; nằm chiêm bao
    2311作品zuòpǐntác phẩm
    2312做人zuòrénLàm người: đối đãi; đối xử; đối nhân xử thế
    2313作為zuòwéihành vi; hành động
    2314座位zuòwèichỗ ngồi
    2315作文 zuòwén viết văn; làm văn
    2316作用zuòyòngtác dụng; hiệu quả; hiệu dụng
    2317祖先zŭxiāntổ tiên
    2318足以zúyǐđủ để
    2319阻止zŭzhǐngăn cản; ngăn trở; cản trở
    2320組織zŭzhītổ chức


    trong Tiếng Trung
    # Luyện thi TOCFL TOCFL Band A Tiếng Trung Từ vựng Band A Từ vựng TOCFL
    Từ vựng Tiếng Trung và luyện thi Tocfl
    CSKH 6 tháng 4, 2024
    Chia sẻ bài này
    Thẻ
    Luyện thi TOCFL TOCFL Band A Tiếng Trung Từ vựng Band A Từ vựng TOCFL
    Blog của chúng tôi
    • TOCFL
    • Visa Đài Loan
    • Tin Tức
    • Du Học Đài Loan
    • Du lịch Đài Loan
    • XKLĐ Đài Loan
    • Tiếng Trung
    Lưu trữ
    Đoạn mã động của bạn sẽ được hiển thị ở đây... Thông báo này được hiển thị vì bạn không cung cấp cả bộ lọc và mẫu để sử dụng.
    Explore
    • Trang chủ
    • Công ty của chúng tôi
    • Nghiên cứu điển hình
    • Blog
    Dịch vụ
    • Du học
    • Visa Đài Loan
    • Đào tạo tiếng
    • Lao động & Việc làm
    Luyện Tocfl
    • Vận mẫu
    • Tiếng Trung
    • Đào tạo tiếng
    • Lịch thi Tocfl
    Liên lạc
    • [email protected]
    • 0936 126 566

    DAILOAN.VN | DU HỌC ĐÀI LOAN
    • Số 117 Xuân Thủy, Q. Cầu Giấy, Hà Nội
    • Cổ Linh, Q. Long Biên, Hà Nội