CSKH New HSK 7, 8, 9 Vocabulary List New HSK 7, 8, 9 Vocabulary List New HSK 7, 8, 9 Vocabulary List Tìm No Chinese Pinyin English New HSK 7, 8, 9 Vocabulary 1 阿拉伯语 Ālābóyǔ Arabic (language) 2 癌 ái tumor, sarcoma, leukemia, cancerous, me... HSK HSK 789 6 thg 6, 2025 Tiếng Trung
CSKH New HSK 6 Vocabulary List New HSK 6 Vocabulary List New HSK 6 Vocabulary List Tìm No Chinese Pinyin English New HSK 6 Vocabulary 1 挨 ái Next to 2 挨打 ái dǎ take a beating; get a thrashing; come under attack 3 挨着 āi zhe next to;... HSK HSK6 NEW HSK 6 thg 6, 2025 Tiếng Trung
CSKH New HSK 5 Vocabulary List New HSK 5 Vocabulary List New HSK 5 Vocabulary List Tìm No Chinese Pinyin English New HSK 5 Vocabulary 1 岸 àn bank 2 岸上 àn shàng ashore; shore; bank 3 按摩 ànmó massage 4 安慰 ānwèi comfort 5 拔 bá pluck; ... HSK HSK5 NEW HSK 6 thg 6, 2025 Tiếng Trung
CSKH New HSK 4 Vocabulary List New HSK 4 Vocabulary List New HSK 4 Vocabulary List Tìm No Chinese Pinyin English 1 阿姨 āyí aunt 2 啊 a ah 3 矮 ǎi short 4 矮小 ǎi xiǎo short and small; low and small; undersized 5 爱国 ài guó love one’s cou... HSK HSK4 NEW HSK 6 thg 6, 2025 Tiếng Trung
CSKH New HSK 3 Vocabulary List New HSK 3 Vocabulary List New HSK 3 Vocabulary List Tìm No Chinese Pinyin English New HSK 3 Vocabulary 1 …极了 … jí le extremely; exceedingly 2 爱心 àixīn love 3 按 àn press; push; check; restrain 4 安排 ānp... HSK HSK3 NEW HSK 6 thg 6, 2025 Tiếng Trung
CSKH New HSK 2 Vocabulary List New HSK 2 Vocabulary List New HSK 2 Vocabulary List Tìm No Chinese Pinyin English New HSK 2 Vocabulary 1 啊 a auxiliary word 2 爱人 ài rén lover 3 爱情 àiqíng Love 4 安静 ānjìng Be quiet 5 安全 ānquán security... HSK NEW HSK 5 thg 6, 2025 Tiếng Trung
CSKH New HSK 1 Vocabulary List New HSK 1 Vocabulary List New HSK 1 Vocabulary List Tìm No Chinese Pinyin English New HSK 1 Word List 1 爱 ài love 2 爱好 ài hào hobby 3 吧 ba (interjection particle) 4 八 bā eight 5 爸爸|爸 bàba | bà dad 6 百... HSK HSK1 New HSK 1 5 thg 6, 2025 Tiếng Trung
CSKH 1200 Chinese vocabulary list 1200 Chinese vocabulary list 1200 Chinese vocabulary list Search No 正體字 简体字 漢拼 英文 詞性 萌芽級 1 愛 爱 ài to love VS/N 2 阿姨 阿姨 āyí aunt N 3 爸(爸) 爸(爸) bà(ba) father N 4 鼻(子) 鼻(子) bí(zi) nose N 5 打 打 dă to hit;... 5 thg 6, 2025 Tiếng Trung
CSKH Tuyển Sinh Du Học Đài Loan Hệ VHVL Kỳ mùa Thu năm 2025 CHINH PHỤC ƯỚC MƠ DU HỌC ĐÀI LOAN – KỲ MÙA THU 2025 CƠ HỘI VÀNG TẠI ĐẠI HỌC KHOA HỌC CÔNG NGHỆ TRUNG TÍN Bạn muốn học tập tại một môi trường quốc tế, nhận học bổng khủng, thực tập có lương và cơ hội l... 28 thg 2, 2025 Du Học Đài Loan
CSKH TUYỂN SINH DU HỌC ĐÀI LOAN HỆ VHVL KỲ MÙA THU 2025 – ĐẠI HỌC KHCN SAINT JOHN TUYỂN SINH HỆ VHVL KỲ MÙA THU 2025 – ĐẠI HỌC KHCN SAINT JOHN Bạn đã sẵn sàng bước vào hành trình học tập tại Đài Loan với học bổng khủng , làm thêm thu nhập cao , và thực tập có lương chưa? Đừng bỏ lỡ... 28 thg 2, 2025 Du Học Đài Loan
CSKH Tổng hợp các hệ đào tạo và ngành học Du học Đài Loan 2025 mới nhất Tổng hợp các hệ đào tạo và ngành học Du học Đài Loan 2025 mới nhất là một trong những thông tin quan trọng mà các bạn trẻ Việt Nam đang tìm kiếm. Với nền giáo dục chất lượng cao, Đài Loan ngày càng tr... 1 thg 1, 2025 Du Học Đài Loan
CSKH Du học Đài Loan 2025: Tất tần tật thông tin về điều kiện, chi phí và thủ tục Du học Đài Loan - Điều kiện và Chi phí là một trong những lựa chọn hấp dẫn cho sinh viên quốc tế hiện nay. Với nền giáo dục chất lượng cao, môi trường học tập thân thiện và cơ hội nghề nghiệp đa dạng,... 1 thg 1, 2025 Du Học Đài Loan