CSKH Các mốc chỉ thời gian trong tiếng Trung 1. Đơn vị thời gian: 秒 (miǎo) : giây 分 (fēn) : phút 小時 (xiǎoshí) : giờ 天 (tiān) : ngày 週/周 (zhōu) : tuần 月 (yuè) : tháng 年 (nián) : năm 2. Các cụm từ chỉ thời gian cụ thể: 現在 (xiànzài) : bây giờ 今天 (j... 12 thg 4, 2024 Tiếng Trung
CSKH Hướng dẫn học tiếng Trung cho người mới bắt đầu Hướng dẫn học tiếng Trung cho người mới bắt đầu Hướng dẫn học tiếng Trung cho người mới bắt đầu Bài viết này cung cấp cho bạn một loạt các phương pháp và mẹo để bắt đầu học tiếng Trung một cách dễ dàn... Phát Âm Tiếng Trung Thanh Mẫu Tiếng Trung Tiếng Trung Vận mẫu tiếng Trung 12 thg 4, 2024 Tiếng Trung
CSKH 5000 Từ Vựng Tiếng Trung Phồn Thể Cho Người Đi Du Học Đài Loan Và Luyện Thi TOCFL - DaiLoan.vn 5000 Từ Vựng Tiếng Trung Phồn Thể Cho Người Đi Du Học Đài Loan Và Luyện Thi TOCFL - DaiLoan.vn 5000 Từ Vựng Tiếng Trung Phồn Thể Cho Người Đi Du Học Đài Loan Và Luyện Thi TOCFL Tìm STT TIẾNG TRUNG PHI... Luyện thi TOCFL TOCFL TOCFL Band A TOCFL Band B TOCFL Band C Tiếng Trung Phồn Thể Từ Vựng Tiếng Trung Từ vựng TOCFL 12 thg 4, 2024 Tiếng Trung
CSKH 600 Từ Vựng Tiếng Trung HSK 4 - Học và Thực Hành - DaiLoan.vn 600 Từ Vựng Tiếng Trung HSK 4 - Học và Thực Hành - DaiLoan.vn 600 Từ Vựng Tiếng Trung HSK 4 - Học và Thực Hành - DaiLoan.vn> Tìm TIẾNG TRUNG PHIÊN ÂM TIẾNG VIỆT VÍ DỤ 爱情 ài qíng [ái tình] tình yêu 在爱情... Từ Vựng HSK Từ Vựng HSK 4 12 thg 4, 2024 Tiếng Trung
CSKH 4000 Từ Vựng Tiếng Trung Phồn Thể Từ Từ B1 đến B2 4000 Từ Vựng Tiếng Trung Phồn Thể B1-B2: Học và Thành Thạo 4000 Từ Vựng Tiếng Trung Phồn Thể B1-B2 | Học Nhanh, Nhớ Lâu Tìm TIẾNG TRUNG PHIÊN ÂM TIẾNG VIỆT LOẠI LEVEL 阿姨 āyí Dì, cô N B1 哎 āi Chao ôi, ... 12 thg 4, 2024 Tiếng Trung
CSKH 1000 Từ vựng Tiếng Trung phồn thể từ A1 đến A2 1000 Từ Vựng Tiếng Trung Phồn Thể A1-A2: Học và Thành Thạo 1000 Từ Vựng Tiếng Trung Phồn Thể A1-A2 | Học Nhanh, Nhớ Lâu Tìm STT TIẾNG TRUNG PHIÊN ÂM TIẾNG VIỆT LOẠI LEVEL A 2 啊 ā a, à, á (P) A1 3 愛 ài... TOCFL Từ vựng Band A 11 thg 4, 2024 Tiếng Trung
CSKH 臺灣華語文能力基準詞語表 Taiwanese Chinese Proficiency Benchmark Vocabulary List Danh sách từ vựng chuẩn cho mọi trình độ tiếng Trung của Đài Loan ... 12 thg 4, 2024
CSKH Danh Sách 168 Trường Cao Đẳng, Đại Học tại Đài Loan Danh sách 168 Trường Cao Đẳng, Đại Học ở Đài Loan Danh sách 168 Trường Cao Đẳng, Đại Học ở Đài Loan Tìm STT TÊN TRƯỜNG TÊN TIẾNG ANH VIẾT TẮT TÊN TIẾNG TRUNG KHU VỰC 1 Đại Học Quốc Lập Trung Ương Nati... 11 thg 4, 2024 Du Học Đài Loan
CSKH List of Universities in Taiwan 2024 List of Universities Colleges in Taiwan Year 2024 List of Universities Colleges in Taiwan Year 2024 Search Code School Name Address Telephone Website 0001 National Chengchi University NO.64,Sec.2,ZhiN... 11 thg 4, 2024 Du Học Đài Loan
CSKH Bảng Xếp Hạng Các Trường Đại Học của Đài Loan năm 2024 Bảng Xếp Hạng Các Trường Đại Học của Đài Loan năm 2024 Search XẾP HẠNG TÊN TRƯỜNG KHU VỰC 1 National Taiwan University Đài Bắc 2 National Yang Ming Chiao Tung University Đài Bắc ... 3 National Taiwan ... Bảng Xếp Hạng Đại Học Đài Loan 11 thg 4, 2024 Tin Tức
CSKH Lịch Thi TOCFL 2024 tại Việt Nam - Văn Phòng KT&VH Đài Bắc, Cập nhật năm 2025 Lịch Thi TOCFL 2024 tại Việt Nam - Đăng Ký & Hướng Dẫn Từ Văn Phòng KT&VH Đài Bắc 考試日期 Ngày thi 報名日期 Thời gian đăng ký 考試項目 Loại hình thi 收費標準(越盾) Phíđăng ký( VND) 報名方式及聯絡方式 Hình thức đăng ký và Thông... TOCFL 11 thg 4, 2024
CSKH Từ vựng tiếng Trung có Phiên âm Pinyin và dịch nghĩa tiếng Anh 序號 詞語 級別 注音 漢拼 詞類/性質 詞彙英譯 語義/義項 情境 用法-常用搭配詞 例句 1 愛 第1級 ㄞˋ ài Vs to love 核心詞 我愛你。他很愛吃水果。 2 愛 第1級 ㄞˋ ài N love 核心詞 爸爸媽媽對孩子的愛很多。 3 八 第1級 ㄅㄚ bā N eight 8 核心詞 八個,八張,八年 他買了八個包子。 4 爸爸/爸 第1級 ㄅㄚˋ ˙ㄅㄚ / ㄅㄚˋ bàb... 10 thg 4, 2024 Tiếng Trung