Bỏ qua để đến Nội dung
Du Học Đài Loan | Visa Đài Loan | DaiLoan.vn
  • Trang chủ
  • Du học
    • Tuyển sinh kỳ tháng 9/2024
    • Chi phí hồ sơ
    • Tìm trường
  • Đặt lịch tư vấn
  • Blog
  • Luyện thi TOCFL
    • Từ vựng
    • Từ vựng tiếng Trung phồn thể Band A (Tocfl 1)
    • Thanh âm & vận mẫu
  • Khóa học
  • Forum
  • Liên hệ
  • Tuyển dụng
  • 0
  • 0
  • 0936 126 566
  • Đăng nhập

  • ​
    Liên hệ với chúng tôi
Du Học Đài Loan | Visa Đài Loan | DaiLoan.vn
  • 0
  • 0
    • Trang chủ
    • Du học
      • Tuyển sinh kỳ tháng 9/2024
      • Chi phí hồ sơ
      • Tìm trường
    • Đặt lịch tư vấn
    • Blog
    • Luyện thi TOCFL
      • Từ vựng
      • Từ vựng tiếng Trung phồn thể Band A (Tocfl 1)
      • Thanh âm & vận mẫu
    • Khóa học
    • Forum
    • Liên hệ
    • Tuyển dụng
  • 0936 126 566
  • Đăng nhập

  • ​
    Liên hệ với chúng tôi

Tiếng Trung

  • Blog:
  • Tất cả
  • TOCFL
  • Visa Đài Loan
  • Tin Tức
  • Du Học Đài Loan
  • Du lịch Đài Loan
  • XKLĐ Đài Loan
  • Tiếng Trung
Blogs
  • Tất cả
  • TOCFL
  • Visa Đài Loan
  • Tin Tức
  • Du Học Đài Loan
  • Du lịch Đài Loan
  • XKLĐ Đài Loan
  • Tiếng Trung
Download sách A Course in Contemporary Chinese Textbook và Workbook - 當代中文課程
CSKH
Download sách A Course in Contemporary Chinese Textbook và Workbook - 當代中文課程
Cuốn sách " A Course in Contemporary Chinese Textbook 1" là tài liệu giảng dạy tiếng Trung hiện đại, thường được sử dụng trong các khóa học đại học và tự học. Cuốn sách này được thiết kế để giúp học v...
Tiếng Trung Tiếng Trung Phồn Thể
2 thg 5, 2024
Ngữ pháp tiếng Trung Band A
CSKH
Ngữ pháp tiếng Trung Band A
臺灣華語文能力基準語法點表 第1級 語法點(7) 序號 語法點名稱 語法點例句 1. 繫動詞 我 是 學生。 2. 表所有「的」 這是爸爸 的 鞋子。 3. 「的」省略用法 我_媽媽。 4. 不 A:你是學生嗎? B:我 不 是(學生)。 5. 這/那/哪 1. 這 是什麼? 2. 那 是誰? 3. 你是 哪 國人? 6. 什麼 你愛吃 什麼 ? 這是 什麼 ? 7. 嗎 你喜歡喝咖啡 嗎 ? 第...
Ngữ pháp Tiếng Trung Tiếng Trung
30 thg 4, 2024
Các mốc chỉ thời gian trong tiếng Trung
CSKH
Các mốc chỉ thời gian trong tiếng Trung
1. Đơn vị thời gian: 秒 (miǎo) : giây 分 (fēn) : phút 小時 (xiǎoshí) : giờ 天 (tiān) : ngày 週/周 (zhōu) : tuần 月 (yuè) : tháng 年 (nián) : năm 2. Các cụm từ chỉ thời gian cụ thể: 現在 (xiànzài) : bây giờ 今天 (j...
12 thg 4, 2024
Hướng dẫn học tiếng Trung cho người mới bắt đầu
CSKH
Hướng dẫn học tiếng Trung cho người mới bắt đầu
Hướng dẫn học tiếng Trung cho người mới bắt đầu Hướng dẫn học tiếng Trung cho người mới bắt đầu Bài viết này cung cấp cho bạn một loạt các phương pháp và mẹo để bắt đầu học tiếng Trung một cách dễ dàn...
Phát Âm Tiếng Trung Thanh Mẫu Tiếng Trung Tiếng Trung Vận mẫu tiếng Trung
12 thg 4, 2024
5000 Từ Vựng Tiếng Trung Phồn Thể Cho Người Đi Du Học Đài Loan Và Luyện Thi TOCFL - DaiLoan.vn
CSKH
5000 Từ Vựng Tiếng Trung Phồn Thể Cho Người Đi Du Học Đài Loan Và Luyện Thi TOCFL - DaiLoan.vn
5000 Từ Vựng Tiếng Trung Phồn Thể Cho Người Đi Du Học Đài Loan Và Luyện Thi TOCFL - DaiLoan.vn 5000 Từ Vựng Tiếng Trung Phồn Thể Cho Người Đi Du Học Đài Loan Và Luyện Thi TOCFL Tìm STT TIẾNG TRUNG PHI...
Luyện thi TOCFL TOCFL TOCFL Band A TOCFL Band B TOCFL Band C Tiếng Trung Phồn Thể Từ Vựng Tiếng Trung Từ vựng TOCFL
12 thg 4, 2024
600 Từ Vựng Tiếng Trung HSK 4 - Học và Thực Hành - DaiLoan.vn
CSKH
600 Từ Vựng Tiếng Trung HSK 4 - Học và Thực Hành - DaiLoan.vn
600 Từ Vựng Tiếng Trung HSK 4 - Học và Thực Hành - DaiLoan.vn 600 Từ Vựng Tiếng Trung HSK 4 - Học và Thực Hành - DaiLoan.vn> Tìm TIẾNG TRUNG PHIÊN ÂM TIẾNG VIỆT VÍ DỤ 爱情 ài qíng [ái tình] tình yêu 在爱情...
Từ Vựng HSK Từ Vựng HSK 4
12 thg 4, 2024
4000 Từ Vựng Tiếng Trung Phồn Thể Từ Từ B1 đến B2
CSKH
4000 Từ Vựng Tiếng Trung Phồn Thể Từ Từ B1 đến B2
4000 Từ Vựng Tiếng Trung Phồn Thể B1-B2: Học và Thành Thạo 4000 Từ Vựng Tiếng Trung Phồn Thể B1-B2 | Học Nhanh, Nhớ Lâu Tìm TIẾNG TRUNG PHIÊN ÂM TIẾNG VIỆT LOẠI LEVEL 阿姨 āyí Dì, cô N B1 哎 āi Chao ôi, ...
12 thg 4, 2024
1000 Từ vựng Tiếng Trung phồn thể từ A1 đến A2
CSKH
1000 Từ vựng Tiếng Trung phồn thể từ A1 đến A2
1000 Từ Vựng Tiếng Trung Phồn Thể A1-A2: Học và Thành Thạo 1000 Từ Vựng Tiếng Trung Phồn Thể A1-A2 | Học Nhanh, Nhớ Lâu Tìm STT TIẾNG TRUNG PHIÊN ÂM TIẾNG VIỆT LOẠI LEVEL A 2 啊 ā a, à, á (P) A1 3 愛 ài...
TOCFL Từ vựng Band A
11 thg 4, 2024
Từ vựng tiếng Trung có Phiên âm Pinyin và dịch nghĩa tiếng Anh
CSKH
Từ vựng tiếng Trung có Phiên âm Pinyin và dịch nghĩa tiếng Anh
序號 詞語 級別 注音 漢拼 詞類/性質 詞彙英譯 語義/義項 情境 用法-常用搭配詞 例句 1 愛 第1級 ㄞˋ ài Vs to love 核心詞 我愛你。他很愛吃水果。 2 愛 第1級 ㄞˋ ài N love 核心詞 爸爸媽媽對孩子的愛很多。 3 八 第1級 ㄅㄚ bā N eight 8 核心詞 八個,八張,八年 他買了八個包子。 4 爸爸/爸 第1級 ㄅㄚˋ ˙ㄅㄚ / ㄅㄚˋ bàb...
10 thg 4, 2024
Hướng Dẫn Phát Âm Tiếng Trung Qua Bảng Phiên Âm Pinyin
CSKH
Hướng Dẫn Phát Âm Tiếng Trung Qua Bảng Phiên Âm Pinyin
Hướng Dẫn Phát Âm Tiếng Trung Qua Bảng Phiên Âm Pinyin Tiếng Trung, với hệ thống ngữ âm phức tạp và đặc thù, thường tạo ra thách thức đối với người mới học. Bảng phiên âm Pinyin là công cụ không thể t...
Bảng Phiên Âm Pinyin Phiên Âm Pinyin Phát Âm Tiếng Trung Vận mẫu tiếng Trung
10 thg 4, 2024
Tài liệu hướng dẫn thi chứng chỉ Tocfl
CSKH
Tài liệu hướng dẫn thi chứng chỉ Tocfl
...
Luyện thi TOCFL TOCFL TOCFL Band A TOCFL Band B TOCFL Band C
10 thg 4, 2024
Danh sách từ vựng Tiếng Trung cho người mới bắt đầu Tocfl A
CSKH
Danh sách từ vựng Tiếng Trung cho người mới bắt đầu Tocfl A
Từ Vựng Tiếng Trung Ban A (Danh sách từ vựng được đề xuất CCCC với ngữ cảnh) Từ Vựng Tiếng Trung Ban A (Danh sách từ vựng được đề xuất CCCC với ngữ cảnh) 分類 細目 正體字 简体字 漢拼 詞性 英文 人物 人物 姓 姓 xìng V/N surn...
9 thg 4, 2024
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
Đoạn mã động của bạn sẽ được hiển thị ở đây... Thông báo này được hiển thị vì bạn không cung cấp cả bộ lọc và mẫu để sử dụng.
Explore
  • Trang chủ
  • Công ty của chúng tôi
  • Nghiên cứu điển hình
  • Blog
Dịch vụ
  • Du học
  • Visa Đài Loan
  • Đào tạo tiếng
  • Lao động & Việc làm
Luyện Tocfl
  • Vận mẫu
  • Tiếng Trung
  • Đào tạo tiếng
  • Lịch thi Tocfl
Liên lạc
  • [email protected]
  • 0936 126 566

DAILOAN.VN | DU HỌC ĐÀI LOAN
  • Số 117 Xuân Thủy, Q. Cầu Giấy, Hà Nội
  • Cổ Linh, Q. Long Biên, Hà Nội